(Top Banner Ad)
triannually
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

triannually

UK: /traɪˈænjuəli/ • US: /traɪˈænjuəli/

Nghĩa tiếng Việt

ba lần một năm cứ mỗi bốn tháng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Three times a year; every four months.

Vietnamese Meaning

Ba lần một năm; cứ mỗi bốn tháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interest is paid triannually."

    "Tiền lãi được trả ba lần một năm."

  • "The board meets triannually to discuss the budget."

    "Hội đồng quản trị họp ba lần một năm để thảo luận về ngân sách."

  • "We receive a triannual report on the progress of the project."

    "Chúng tôi nhận được báo cáo ba lần một năm về tiến độ của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective annual hàng năm, thường niên
Adverb annually mỗi năm, hàng năm
Adjective biannual hai lần một năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tri-
Latin
annus
English
-ly
English
triannually

Nguồn gốc của 'triannually'

Từ 'triannually' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'tri-' (ba) và 'annus' (năm). Thêm hậu tố '-ly' để chỉ tần suất. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những sự kiện xảy ra ba lần một năm. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa đó.

Usage Note

Từ 'triannually' chỉ tần suất xảy ra sự kiện ba lần trong một năm. Cần phân biệt với 'biannually' có thể mang nghĩa 'hai lần một năm' hoặc 'mỗi hai năm'. Để tránh nhầm lẫn, nên sử dụng các cụm từ rõ ràng hơn như 'three times a year' hoặc 'every four months'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triannually
  • reported reported triannually
    (được báo cáo ba lần một năm)
Verb + triannually
  • meet meet triannually
    (gặp mặt ba lần một năm)
  • publish publish triannually
    (xuất bản ba lần một năm)

Idioms

  • Once in a blue moon, triannually sounds almost often.

    Hiếm khi nào một sự kiện xảy ra ba lần một năm được coi là thường xuyên.

    "We meet once in a blue moon, triannually sounds almost often."

    (Chúng ta hiếm khi gặp nhau, nếu so với việc ba lần một năm thì nghe có vẻ thường xuyên hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triannually

Trạng từ
Lật mặt

Ba lần một năm; cứ mỗi bốn tháng.

"The interest is paid triannually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triannually".

Tần suất và thời gian

Trong văn hóa phương Tây, việc xác định tần suất của các sự kiện rất quan trọng để lên kế hoạch và tổ chức. 'Triannually' giúp xác định rõ ràng lịch trình, tránh nhầm lẫn với 'biannually' (hai lần một năm).