(Top Banner Ad)
tricarboxylic acid cycle (tca cycle)
Sinh học, Hóa sinh

tricarboxylic acid cycle (tca cycle)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tricarboxylic acid Axit tricarboxylic (một hợp chất hữu cơ có ba nhóm carboxyl)
Adjective cyclic Có tính chu kỳ, lặp đi lặp lại

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

English
tricarboxylic acid cycle (TCA cycle)

Nguồn gốc của Chu trình TCA

Chu trình TCA, còn được gọi là chu trình Krebs hoặc chu trình axit citric, được đặt theo tên của Hans Krebs, nhà hóa sinh học người Đức-Anh, người đã có công lớn trong việc khám phá ra nó vào những năm 1930. Phát hiện này đã mang lại cho ông giải Nobel Sinh lý học và Y học năm 1953. Chu trình này là một quá trình trao đổi chất quan trọng xảy ra trong ty thể của tế bào, chuyển đổi carbohydrate, chất béo và protein thành năng lượng. Nó có vai trò then chốt trong hô hấp tế bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tricarboxylic acid cycle (tca cycle)
  • main tricarboxylic acid cycle (tca cycle)
    (chu trình tricarboxylic acid (chu trình tca) chính)
  • important tricarboxylic acid cycle (tca cycle)
    (chu trình tricarboxylic acid (chu trình tca) quan trọng)
Verb + tricarboxylic acid cycle (tca cycle)
  • study the tricarboxylic acid cycle (tca cycle)
    (nghiên cứu chu trình tricarboxylic acid (chu trình tca))
  • inhibit the tricarboxylic acid cycle (tca cycle)
    (ức chế chu trình tricarboxylic acid (chu trình tca))
  • activate the tricarboxylic acid cycle (tca cycle)
    (kích hoạt chu trình tricarboxylic acid (chu trình tca))

Idioms

  • Be stuck in a cycle

    Mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn, bế tắc.

    "Without intervention, the economy will be stuck in a recessionary cycle."

    (Nếu không có sự can thiệp, nền kinh tế sẽ mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn suy thoái.)

  • Break the cycle

    Phá vỡ vòng luẩn quẩn, thoát khỏi tình trạng bế tắc.

    "We need to break the cycle of poverty in this community."

    (Chúng ta cần phải phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo trong cộng đồng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tricarboxylic acid cycle (tca cycle)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tricarboxylic acid cycle (tca cycle)".

Giải Nobel Sinh lý học và Y học

Việc khám phá và nghiên cứu sâu về chu trình TCA đã được vinh danh bằng giải Nobel, cho thấy tầm quan trọng của nó trong sinh học và y học. Giải Nobel là một giải thưởng quốc tế thường niên được trao cho những cá nhân có đóng góp xuất sắc trong các lĩnh vực khác nhau. Nó phản ánh giá trị của sự đổi mới và khám phá khoa học trong văn hóa phương Tây.