tricarboxylic acid cycle (tca cycle)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tricarboxylic acid | Axit tricarboxylic (một hợp chất hữu cơ có ba nhóm carboxyl) |
| Adjective | cyclic | Có tính chu kỳ, lặp đi lặp lại |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
main tricarboxylic acid cycle (tca cycle) (chu trình tricarboxylic acid (chu trình tca) chính)
-
important tricarboxylic acid cycle (tca cycle) (chu trình tricarboxylic acid (chu trình tca) quan trọng)
-
study the tricarboxylic acid cycle (tca cycle) (nghiên cứu chu trình tricarboxylic acid (chu trình tca))
-
inhibit the tricarboxylic acid cycle (tca cycle) (ức chế chu trình tricarboxylic acid (chu trình tca))
-
activate the tricarboxylic acid cycle (tca cycle) (kích hoạt chu trình tricarboxylic acid (chu trình tca))
Idioms
-
Be stuck in a cycle
Mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn, bế tắc.
"Without intervention, the economy will be stuck in a recessionary cycle."
(Nếu không có sự can thiệp, nền kinh tế sẽ mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn suy thoái.)
-
Break the cycle
Phá vỡ vòng luẩn quẩn, thoát khỏi tình trạng bế tắc.
"We need to break the cycle of poverty in this community."
(Chúng ta cần phải phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo trong cộng đồng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tricarboxylic acid cycle (tca cycle)
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tricarboxylic acid cycle (tca cycle)".
