(Top Banner Ad)
cyclic
B2
adjective B2 Khoa học, Toán học

cyclic

UK: /ˈsɪklɪk/ • US: /ˈsaɪklɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chu kỳ tuần hoàn dạng vòng (trong hóa học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring in cycles; recurring regularly

Vietnamese Meaning

diễn ra theo chu kỳ; lặp lại đều đặn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seasons are cyclic, repeating every year."

    "Các mùa là có tính chu kỳ, lặp lại mỗi năm."

  • "The stock market experiences cyclic ups and downs."

    "Thị trường chứng khoán trải qua những thăng trầm theo chu kỳ."

  • "Cyclic AMP plays a vital role in many cellular processes."

    "Cyclic AMP đóng một vai trò quan trọng trong nhiều quá trình tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cycle Chu kỳ, vòng tuần hoàn; Xe đạp (ngắn gọn)
Adverb cyclically Theo chu kỳ, một cách tuần hoàn
Noun cyclicity Tính chu kỳ, sự tuần hoàn
Verb cycle Xảy ra theo chu kỳ; Đi xe đạp
Noun cyclist Người đi xe đạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύκλος (kýklos)
Late Latin
cyclicus
English
cyclic

Gốc rễ từ 'Vòng tròn'

Từ 'cyclic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, cụ thể là từ 'kýklos' (κύκλος), có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Ban đầu, từ này mô tả bất cứ điều gì có tính chất chuyển động tròn. Khi được vay mượn vào tiếng Latinh và sau đó là tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa về sự lặp lại hoặc vận hành theo một chu kỳ đều đặn.

Kết nối với Thiên nhiên

Khái niệm 'cyclic' vốn đã gắn liền với sự quan sát thiên nhiên của người xưa – từ sự quay vòng của các mùa trong năm, chu kỳ Mặt Trăng, đến chu kỳ sống và chết. Đây là một từ mô tả sự tái diễn liên tục của các hiện tượng.

Usage Note

Từ 'cyclic' thường được dùng để mô tả các quá trình, hiện tượng lặp đi lặp lại theo một chu kỳ nhất định. Nó nhấn mạnh tính định kỳ và có thể dự đoán được của sự kiện. Không nên nhầm lẫn với 'circular' (dạng tròn), vì 'cyclic' đề cập đến sự lặp lại theo thời gian hoặc trình tự, không nhất thiết phải theo hình tròn.

Prepositions

in

Cụm 'cyclic in' thường được dùng để chỉ sự lặp lại theo chu kỳ trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'cyclic in nature' (mang tính chu kỳ trong tự nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Cyclic + Noun
  • pattern cyclic pattern
    (Mô hình tuần hoàn)
  • process cyclic process
    (Quá trình tuần hoàn)
  • change cyclic change
    (Thay đổi theo chu kỳ)
  • fluctuations cyclic fluctuations
    (Sự dao động theo chu kỳ)
Adjective + Cyclic
  • short-term short-term cyclic movements
    (Các chuyển động tuần hoàn ngắn hạn)
  • highly highly cyclic industry
    (Ngành công nghiệp có tính chu kỳ cao (dễ bị ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh tế))
Noun + Cyclic
  • business business cyclic activity
    (Hoạt động theo chu kỳ kinh doanh)

Idioms

  • The cyclic nature of [X]

    Bản chất tuần hoàn/lặp lại của [X]

    "Understanding the cyclic nature of the seasons helps us prepare."

    (Việc hiểu bản chất tuần hoàn của các mùa giúp chúng ta chuẩn bị.)

  • Cyclic unemployment

    Thất nghiệp chu kỳ (Thất nghiệp do suy thoái kinh tế gây ra)

    "Government policies aim to minimize cyclic unemployment during recessions."

    (Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích giảm thiểu thất nghiệp chu kỳ trong thời kỳ suy thoái.)

  • Cyclic redundancy check (CRC)

    Kiểm tra dư thừa chu kỳ (Kỹ thuật kiểm tra lỗi dữ liệu trong máy tính)

    "The CRC is a method used to detect errors in digital data transmission."

    (CRC là một phương pháp được sử dụng để phát hiện lỗi trong việc truyền dữ liệu kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyclic

adjective
Lật mặt

diễn ra theo chu kỳ; lặp lại đều đặn

"The seasons are cyclic, repeating every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the seasons follow a cyclic pattern, each year brings unique weather events.
Mặc dù các mùa tuân theo một mô hình tuần hoàn, mỗi năm mang đến những sự kiện thời tiết độc đáo.
Phủ định
Even though the market seems cyclic at times, it doesn't always repeat the same trends.
Mặc dù thị trường đôi khi có vẻ mang tính chu kỳ, nhưng nó không phải lúc nào cũng lặp lại các xu hướng giống nhau.
Nghi vấn
Since the system operates in a cyclic manner, is it possible to predict its future behavior?
Vì hệ thống hoạt động theo cách tuần hoàn, liệu có thể dự đoán hành vi tương lai của nó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next comet appears, scientists will have been studying its cyclic orbit for decades.
Vào thời điểm sao chổi tiếp theo xuất hiện, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu quỹ đạo tuần hoàn của nó trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
By next year, the economy won't have been experiencing a cyclic upturn for very long.
Đến năm sau, nền kinh tế sẽ không trải qua một sự tăng trưởng theo chu kỳ trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will the company have been relying on cyclic sales patterns for their predictions?
Liệu công ty có đang dựa vào các mô hình bán hàng theo chu kỳ để dự đoán của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyclic".

Quan niệm thời gian Phương Đông và Phương Tây

Trong nhiều triết học phương Đông (như Phật giáo, Ấn Độ giáo), thời gian thường được nhìn nhận là tuần hoàn (cyclic) – vũ trụ vận hành theo các chu kỳ tạo hóa, duy trì, và hủy diệt vĩ đại. Điều này đối lập với quan niệm thời gian tuyến tính (linear) phổ biến ở phương Tây, nơi thời gian có điểm bắt đầu và điểm kết thúc.

Chu kỳ trong Kinh tế và Thị trường

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'cyclic' cực kỳ quan trọng, mô tả Chu kỳ Kinh doanh (Business Cycle) gồm các giai đoạn tăng trưởng, đỉnh, suy thoái, và đáy. Các nhà đầu tư và chính phủ thường cố gắng dự đoán chu kỳ này để đưa ra các quyết định tài chính lớn.