trifler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who treats serious matters lightly or frivolously; a dawdler.
Vietnamese Meaning
Một người coi nhẹ hoặc xem thường những vấn đề nghiêm trọng; một người hay lãng phí thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was seen as a trifler, always joking and never taking his responsibilities seriously."
"Anh ta bị coi là một kẻ coi thường, luôn đùa cợt và không bao giờ coi trọng trách nhiệm của mình."
-
"Don't be a trifler; focus on the important tasks at hand."
"Đừng là một kẻ coi thường; hãy tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng trước mắt."
-
"He was dismissed as a trifler when he failed to meet his deadlines."
"Anh ta bị coi là kẻ coi thường khi không đáp ứng được thời hạn đã định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trifler' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người không coi trọng trách nhiệm hoặc không nghiêm túc trong các mối quan hệ hoặc công việc. Nó thường mang ý nghĩa là một người hời hợt và thiếu chín chắn. So với 'dawdler' (người lề mề, chậm chạp), 'trifler' nhấn mạnh vào sự thiếu nghiêm túc hơn là tốc độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incorrigible incorrigible trifler (kẻ lãng phí thời gian không thể sửa đổi)
-
notorious notorious trifler (kẻ khét tiếng hay lãng phí thời gian)
-
condemn condemn a trifler (lên án một kẻ hay lãng phí thời gian)
-
ignore ignore a trifler (lờ đi một kẻ hay lãng phí thời gian)
Idioms
-
to trifle with someone's affections
đùa giỡn với tình cảm của ai đó
"He was accused of trifling with her affections."
(Anh ta bị buộc tội đùa giỡn với tình cảm của cô ấy.)
-
don't trifle with me
đừng có đùa với tôi
"I'm serious about this, don't trifle with me."
(Tôi nghiêm túc về việc này, đừng có đùa với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trifler
nounMột người coi nhẹ hoặc xem thường những vấn đề nghiêm trọng; một người hay lãng phí thời gian.
"He was seen as a trifler, always joking and never taking his responsibilities seriously."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a trifler, always wasting time on frivolous activities. |
Anh ta là một kẻ hay đùa cợt, luôn lãng phí thời gian vào những hoạt động phù phiếm. |
| Phủ định | She is not a trifler; she always takes her responsibilities seriously. |
Cô ấy không phải là một người hay đùa cợt; cô ấy luôn coi trọng trách nhiệm của mình. |
| Nghi vấn | Is he a trifler, or does he genuinely enjoy these lighthearted pursuits? |
Anh ta có phải là một người hay đùa cợt, hay anh ta thực sự thích những thú vui nhẹ nhàng này? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he weren't such a trifler, he would be taken more seriously. |
Nếu anh ta không phải là một kẻ hay đùa cợt, anh ta đã được coi trọng hơn. |
| Phủ định | If she weren't a trifler with people's feelings, she wouldn't be so lonely. |
Nếu cô ấy không phải là một người hay đùa cợt với cảm xúc của người khác, cô ấy đã không cô đơn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would he be so easily dismissed if he weren't such a trifler? |
Liệu anh ta có dễ dàng bị bỏ qua như vậy nếu anh ta không phải là một kẻ hay đùa cợt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trifler".
