(Top Banner Ad)
trifler
C1
noun C1 General Vocabulary

trifler

UK: /ˈtraɪflər/ • US: /ˈtraɪflər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ coi thường người xem nhẹ người phù phiếm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who treats serious matters lightly or frivolously; a dawdler.

Vietnamese Meaning

Một người coi nhẹ hoặc xem thường những vấn đề nghiêm trọng; một người hay lãng phí thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was seen as a trifler, always joking and never taking his responsibilities seriously."

    "Anh ta bị coi là một kẻ coi thường, luôn đùa cợt và không bao giờ coi trọng trách nhiệm của mình."

  • "Don't be a trifler; focus on the important tasks at hand."

    "Đừng là một kẻ coi thường; hãy tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng trước mắt."

  • "He was dismissed as a trifler when he failed to meet his deadlines."

    "Anh ta bị coi là kẻ coi thường khi không đáp ứng được thời hạn đã định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trifle Đùa giỡn, lãng phí thời gian (vào việc gì đó không quan trọng)
Noun trifle Việc vặt vãnh, chuyện nhỏ nhặt; món tráng miệng (bánh)
Adjective trifling Không đáng kể, nhỏ nhặt, tầm thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
triflen
Old French
trufler

Nguồn Gốc của 'Trifler'

Từ 'trifler' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'trufler', có nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'đùa cợt'. Nó dần phát triển trong tiếng Anh để chỉ người hay lãng phí thời gian vào những điều vô nghĩa hoặc không nghiêm túc. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự lừa bịp, nhưng sau đó trở nên nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự hời hợt và thiếu tập trung.

Usage Note

Từ 'trifler' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người không coi trọng trách nhiệm hoặc không nghiêm túc trong các mối quan hệ hoặc công việc. Nó thường mang ý nghĩa là một người hời hợt và thiếu chín chắn. So với 'dawdler' (người lề mề, chậm chạp), 'trifler' nhấn mạnh vào sự thiếu nghiêm túc hơn là tốc độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trifler
  • incorrigible incorrigible trifler
    (kẻ lãng phí thời gian không thể sửa đổi)
  • notorious notorious trifler
    (kẻ khét tiếng hay lãng phí thời gian)
Verb + trifler
  • condemn condemn a trifler
    (lên án một kẻ hay lãng phí thời gian)
  • ignore ignore a trifler
    (lờ đi một kẻ hay lãng phí thời gian)

Idioms

  • to trifle with someone's affections

    đùa giỡn với tình cảm của ai đó

    "He was accused of trifling with her affections."

    (Anh ta bị buộc tội đùa giỡn với tình cảm của cô ấy.)

  • don't trifle with me

    đừng có đùa với tôi

    "I'm serious about this, don't trifle with me."

    (Tôi nghiêm túc về việc này, đừng có đùa với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trifler

noun
Lật mặt

Một người coi nhẹ hoặc xem thường những vấn đề nghiêm trọng; một người hay lãng phí thời gian.

"He was seen as a trifler, always joking and never taking his responsibilities seriously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a trifler, always wasting time on frivolous activities.
Anh ta là một kẻ hay đùa cợt, luôn lãng phí thời gian vào những hoạt động phù phiếm.
Phủ định
She is not a trifler; she always takes her responsibilities seriously.
Cô ấy không phải là một người hay đùa cợt; cô ấy luôn coi trọng trách nhiệm của mình.
Nghi vấn
Is he a trifler, or does he genuinely enjoy these lighthearted pursuits?
Anh ta có phải là một người hay đùa cợt, hay anh ta thực sự thích những thú vui nhẹ nhàng này?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't such a trifler, he would be taken more seriously.
Nếu anh ta không phải là một kẻ hay đùa cợt, anh ta đã được coi trọng hơn.
Phủ định
If she weren't a trifler with people's feelings, she wouldn't be so lonely.
Nếu cô ấy không phải là một người hay đùa cợt với cảm xúc của người khác, cô ấy đã không cô đơn đến vậy.
Nghi vấn
Would he be so easily dismissed if he weren't such a trifler?
Liệu anh ta có dễ dàng bị bỏ qua như vậy nếu anh ta không phải là một kẻ hay đùa cợt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trifler".

Giá trị của sự nghiêm túc trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, sự nghiêm túc và hiệu quả trong công việc được đánh giá cao. Người 'trifler', hay kẻ lãng phí thời gian, thường bị xem là thiếu trách nhiệm và không đáng tin cậy. Điều này phản ánh quan điểm coi trọng năng suất và sự đóng góp cho xã hội.