(Top Banner Ad)
frivolously
C1
Trạng từ C1 Chung

frivolously

UK: /ˈfrɪvələsli/ • US: /ˈfrɪvələsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phù phiếm một cách hời hợt một cách hoang phí một cách không nghiêm túc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is silly and not serious, or showing a lack of seriousness.

Vietnamese Meaning

Một cách ngớ ngẩn và không nghiêm túc, hoặc thể hiện sự thiếu nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent his inheritance frivolously on parties and gambling."

    "Anh ta đã tiêu xài hoang phí số tiền thừa kế của mình vào các bữa tiệc và cờ bạc."

  • "The money was spent frivolously."

    "Số tiền đã bị tiêu xài một cách hoang phí."

  • "She dismissed his concerns frivolously."

    "Cô ấy đã gạt bỏ những lo ngại của anh ấy một cách hời hợt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frivolous Phù phiếm, lông bông, không quan trọng
Noun frivolity Sự phù phiếm, tính lông bông, hành động nhẹ dạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frivolus
Old French
frivole
English
frivolous
English
frivolously

Gốc Latin: 'Frivolus' và sự nhẹ nhàng, vô giá trị

Từ 'frivolously' có nguồn gốc từ tính từ 'frivolous', vốn xuất phát từ từ 'frivolus' trong tiếng Latin. 'Frivolus' mang ý nghĩa 'vô giá trị', 'tầm thường', 'ngu ngốc' hoặc 'nhẹ dạ'. Điều này cho thấy ngay từ ban đầu, khái niệm 'frivolous' đã gắn liền với sự thiếu nghiêm túc, không quan trọng, giống như những thứ dễ bị thổi bay đi mà không để lại giá trị gì.

Từ tính từ thành trạng từ: Miêu tả cách hành xử

Trải qua thời gian, tính từ 'frivolous' (nghĩa là phù phiếm, nhẹ dạ) được thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ 'frivolously'. Trạng từ này dùng để miêu tả cách một người hành động, suy nghĩ hay nói chuyện một cách thiếu nghiêm túc, hời hợt, hoặc không quan tâm đến tầm quan trọng của vấn đề, giống như những người tiêu tiền một cách thiếu suy nghĩ.

Usage Note

Từ 'frivolously' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ không cân nhắc hậu quả, thường liên quan đến việc lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc cơ hội vào những việc vô nghĩa. Sự khác biệt giữa 'frivolously' và 'carelessly' nằm ở chỗ 'frivolously' nhấn mạnh sự vô nghĩa và thiếu nghiêm túc, trong khi 'carelessly' nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + frivolously
  • act act frivolously
    (Hành động phù phiếm/thiếu nghiêm túc)
  • behave behave frivolously
    (Cư xử nhẹ dạ/hời hợt)
  • speak speak frivolously
    (Nói năng phù phiếm/thiếu suy nghĩ)
  • spend spend money frivolously
    (Tiêu tiền phù phiếm/hoang phí)
  • treat treat something frivolously
    (Đối xử với cái gì đó một cách hời hợt/thiếu nghiêm túc)
  • dismiss dismiss an idea frivolously
    (Bác bỏ một ý tưởng một cách hời hợt/thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • to act frivolously

    Hành động thiếu nghiêm túc, phù phiếm, hời hợt.

    "You shouldn't act so frivolously when dealing with serious matters."

    (Bạn không nên hành động phù phiếm như vậy khi giải quyết những vấn đề nghiêm trọng.)

  • to spend (money) frivolously

    Tiêu tiền một cách hoang phí, thiếu suy nghĩ vào những thứ không cần thiết.

    "She often spends her salary frivolously on impulse purchases."

    (Cô ấy thường tiêu tiền lương một cách hoang phí vào những món đồ mua sắm bốc đồng.)

  • to treat (a subject/matter) frivolously

    Coi nhẹ, xử lý một vấn đề một cách hời hợt, không đúng mức độ nghiêm trọng của nó.

    "The students were warned not to treat their final projects frivolously."

    (Các sinh viên đã được cảnh báo không được coi nhẹ các dự án cuối kỳ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frivolously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ngớ ngẩn và không nghiêm túc, hoặc thể hiện sự thiếu nghiêm túc.

"He spent his inheritance frivolously on parties and gambling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had frivolously spent all her inheritance before realizing its true value.
Cô ấy đã tiêu xài hoang phí tất cả tài sản thừa kế trước khi nhận ra giá trị thực sự của nó.
Phủ định
They had not frivolously dismissed the warning signs before the disaster struck.
Họ đã không bỏ qua một cách coi thường những dấu hiệu cảnh báo trước khi thảm họa ập đến.
Nghi vấn
Had he frivolously gambled away his family's savings?
Có phải anh ta đã đánh bạc một cách thiếu suy nghĩ và mất hết tiền tiết kiệm của gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frivolously".

Giá trị của sự nghiêm túc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và giáo dục, sự nghiêm túc và trách nhiệm được đánh giá cao. Hành vi 'frivolously' (phù phiếm, hời hợt) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp, thiếu tôn trọng và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Điều này thể hiện sự đối lập giữa việc coi trọng công việc và sự giải trí thiếu kiểm soát.

Chống lại chủ nghĩa tiêu dùng phù phiếm

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, có một xu hướng chống lại chủ nghĩa tiêu dùng quá mức và phù phiếm. 'Spending frivolously' (tiêu tiền một cách phù phiếm) thường bị chỉ trích là thiếu trách nhiệm tài chính, không bền vững và không mang lại giá trị thực sự. Thay vào đó, người ta khuyến khích chi tiêu có ý thức và đầu tư vào những giá trị lâu dài.