trigger point therapy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of manual therapy that involves applying pressure to myofascial trigger points to relieve pain and dysfunction.
Vietnamese Meaning
Một hình thức trị liệu bằng tay liên quan đến việc áp dụng áp lực lên các điểm kích hoạt myofascial để giảm đau và rối loạn chức năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trigger point therapy can be effective for relieving chronic pain."
"Liệu pháp điểm kích hoạt có thể có hiệu quả trong việc giảm đau mãn tính."
-
"She received trigger point therapy to alleviate her neck pain."
"Cô ấy đã được điều trị bằng liệu pháp điểm kích hoạt để giảm đau cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liệu pháp điểm kích hoạt (trigger point therapy) là một kỹ thuật được sử dụng để điều trị đau cơ xương khớp bằng cách giải phóng các điểm kích hoạt, thường là các nút thắt nhỏ trong cơ bắp. Nó khác với xoa bóp thông thường ở chỗ tập trung vào các điểm cụ thể gây đau, trong khi xoa bóp thường bao phủ một khu vực rộng hơn. Cần phân biệt với các liệu pháp khác như dry needling (châm cứu khô) hoặc myofascial release (giải phóng cân cơ) mặc dù có những điểm tương đồng.
Prepositions
‘for’ chỉ mục đích sử dụng (trigger point therapy for back pain), ‘in’ chỉ vai trò (trigger point therapy in pain management), ‘on’ chỉ đối tượng tác động (trigger point therapy on the shoulders).
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo trigger point therapy (tiến hành/trải qua liệu pháp điểm kích hoạt)
-
receive receive trigger point therapy (nhận/được áp dụng liệu pháp điểm kích hoạt)
-
provide provide trigger point therapy (cung cấp/thực hiện liệu pháp điểm kích hoạt)
-
manual manual trigger point therapy (liệu pháp điểm kích hoạt bằng tay (thủ công))
-
effective effective trigger point therapy (liệu pháp điểm kích hoạt hiệu quả)
-
myofascial myofascial trigger point therapy (liệu pháp điểm kích hoạt cơ xương)
Idioms
-
undergo trigger point therapy
Trải qua/thực hiện liệu pháp điểm kích hoạt (một cách trị liệu phổ biến cho đau cơ)
"Many athletes undergo trigger point therapy to alleviate muscle pain and improve flexibility."
(Nhiều vận động viên trải qua liệu pháp điểm kích hoạt để giảm đau cơ và cải thiện sự linh hoạt.)
-
recommend trigger point therapy
Khuyên dùng/đề xuất liệu pháp điểm kích hoạt (thường do chuyên gia y tế)
"The physical therapist recommended trigger point therapy for her chronic back pain."
(Chuyên gia vật lý trị liệu đã đề xuất liệu pháp điểm kích hoạt cho chứng đau lưng mãn tính của cô ấy.)
-
benefit from trigger point therapy
Hưởng lợi từ liệu pháp điểm kích hoạt (nhận được kết quả tích cực hoặc cải thiện tình trạng)
"Patients with persistent muscle knots often benefit from trigger point therapy, experiencing significant pain relief."
(Bệnh nhân có các nốt thắt cơ dai dẳng thường hưởng lợi từ liệu pháp điểm kích hoạt, trải nghiệm sự giảm đau đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trigger point therapy
Danh từMột hình thức trị liệu bằng tay liên quan đến việc áp dụng áp lực lên các điểm kích hoạt myofascial để giảm đau và rối loạn chức năng.
"Trigger point therapy can be effective for relieving chronic pain."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor explained trigger point therapy to the patient. |
Bác sĩ đã giải thích liệu pháp điểm kích hoạt cho bệnh nhân. |
| Phủ định | Not only does trigger point therapy relieve pain, but it also improves range of motion. |
Không chỉ liệu pháp điểm kích hoạt giảm đau, mà nó còn cải thiện phạm vi chuyển động. |
| Nghi vấn | Should you experience significant discomfort, consult a professional trained in trigger point therapy. |
Nếu bạn cảm thấy khó chịu đáng kể, hãy tham khảo ý kiến của một chuyên gia được đào tạo về liệu pháp điểm kích hoạt. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigger point therapy".
