(Top Banner Ad)
trigger point therapy
C1
Danh từ C1 Y học

trigger point therapy

UK: /ˈtrɪɡə pɔɪnt ˈθerəpi/ • US: /ˈtrɪɡər pɔɪnt ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp điểm kích hoạt trị liệu điểm kích hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of manual therapy that involves applying pressure to myofascial trigger points to relieve pain and dysfunction.

Vietnamese Meaning

Một hình thức trị liệu bằng tay liên quan đến việc áp dụng áp lực lên các điểm kích hoạt myofascial để giảm đau và rối loạn chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trigger point therapy can be effective for relieving chronic pain."

    "Liệu pháp điểm kích hoạt có thể có hiệu quả trong việc giảm đau mãn tính."

  • "She received trigger point therapy to alleviate her neck pain."

    "Cô ấy đã được điều trị bằng liệu pháp điểm kích hoạt để giảm đau cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trigger cò súng; yếu tố gây ra
Verb trigger kích hoạt, gây ra, khơi mào
Noun point điểm, dấu chấm; mục đích
Verb point chỉ, trỏ; làm sắc nhọn
Noun therapy phương pháp trị liệu, liệu pháp
Noun therapist chuyên gia trị liệu
Adjective therapeutic có tính trị liệu, chữa bệnh

Synonyms

myofascial trigger point therapy (liệu pháp điểm kích hoạt myofascial)

Related Words

dry needling (châm cứu khô)myofascial release (giải phóng cân cơ)massage therapy (liệu pháp xoa bóp)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
trekker
English
trigger
Old French
point
Latin
punctum
Ancient Greek
therapeia
Modern Medical English
trigger point therapy

Nguồn gốc của 'Trigger Point Therapy'

Khái niệm 'trigger point' (điểm kích hoạt) và liệu pháp liên quan được phổ biến rộng rãi bởi bác sĩ Janet G. Travell và David G. Simons vào giữa thế kỷ 20. Họ đã nghiên cứu sâu về các điểm đau cục bộ trong cơ bắp có thể gây ra cơn đau lan tỏa đến các vùng khác của cơ thể. Cuốn sách 'Myofascial Pain and Dysfunction: The Trigger Point Manual' của họ đã trở thành tài liệu tham khảo cơ bản, định hình cách chúng ta hiểu và điều trị các điểm kích hoạt, dẫn đến sự phát triển của 'trigger point therapy' như một phương pháp điều trị đau cơ xương khớp.

Usage Note

Liệu pháp điểm kích hoạt (trigger point therapy) là một kỹ thuật được sử dụng để điều trị đau cơ xương khớp bằng cách giải phóng các điểm kích hoạt, thường là các nút thắt nhỏ trong cơ bắp. Nó khác với xoa bóp thông thường ở chỗ tập trung vào các điểm cụ thể gây đau, trong khi xoa bóp thường bao phủ một khu vực rộng hơn. Cần phân biệt với các liệu pháp khác như dry needling (châm cứu khô) hoặc myofascial release (giải phóng cân cơ) mặc dù có những điểm tương đồng.

Prepositions

for in on

‘for’ chỉ mục đích sử dụng (trigger point therapy for back pain), ‘in’ chỉ vai trò (trigger point therapy in pain management), ‘on’ chỉ đối tượng tác động (trigger point therapy on the shoulders).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trigger point therapy
  • undergo undergo trigger point therapy
    (tiến hành/trải qua liệu pháp điểm kích hoạt)
  • receive receive trigger point therapy
    (nhận/được áp dụng liệu pháp điểm kích hoạt)
  • provide provide trigger point therapy
    (cung cấp/thực hiện liệu pháp điểm kích hoạt)
Adjective + trigger point therapy
  • manual manual trigger point therapy
    (liệu pháp điểm kích hoạt bằng tay (thủ công))
  • effective effective trigger point therapy
    (liệu pháp điểm kích hoạt hiệu quả)
  • myofascial myofascial trigger point therapy
    (liệu pháp điểm kích hoạt cơ xương)

Idioms

  • undergo trigger point therapy

    Trải qua/thực hiện liệu pháp điểm kích hoạt (một cách trị liệu phổ biến cho đau cơ)

    "Many athletes undergo trigger point therapy to alleviate muscle pain and improve flexibility."

    (Nhiều vận động viên trải qua liệu pháp điểm kích hoạt để giảm đau cơ và cải thiện sự linh hoạt.)

  • recommend trigger point therapy

    Khuyên dùng/đề xuất liệu pháp điểm kích hoạt (thường do chuyên gia y tế)

    "The physical therapist recommended trigger point therapy for her chronic back pain."

    (Chuyên gia vật lý trị liệu đã đề xuất liệu pháp điểm kích hoạt cho chứng đau lưng mãn tính của cô ấy.)

  • benefit from trigger point therapy

    Hưởng lợi từ liệu pháp điểm kích hoạt (nhận được kết quả tích cực hoặc cải thiện tình trạng)

    "Patients with persistent muscle knots often benefit from trigger point therapy, experiencing significant pain relief."

    (Bệnh nhân có các nốt thắt cơ dai dẳng thường hưởng lợi từ liệu pháp điểm kích hoạt, trải nghiệm sự giảm đau đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trigger point therapy

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức trị liệu bằng tay liên quan đến việc áp dụng áp lực lên các điểm kích hoạt myofascial để giảm đau và rối loạn chức năng.

"Trigger point therapy can be effective for relieving chronic pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor explained trigger point therapy to the patient.
Bác sĩ đã giải thích liệu pháp điểm kích hoạt cho bệnh nhân.
Phủ định
Not only does trigger point therapy relieve pain, but it also improves range of motion.
Không chỉ liệu pháp điểm kích hoạt giảm đau, mà nó còn cải thiện phạm vi chuyển động.
Nghi vấn
Should you experience significant discomfort, consult a professional trained in trigger point therapy.
Nếu bạn cảm thấy khó chịu đáng kể, hãy tham khảo ý kiến của một chuyên gia được đào tạo về liệu pháp điểm kích hoạt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigger point therapy".

Tính phổ biến trong quản lý đau

Liệu pháp điểm kích hoạt đã trở nên phổ biến như một phương pháp bổ sung và thay thế (CAM) trong việc quản lý đau mãn tính, đặc biệt là đau cơ xương. Mặc dù có nhiều bằng chứng giai thoại và một số nghiên cứu ủng hộ, cộng đồng y tế chính thống vẫn tiếp tục nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của nó, thường coi đây là một phần của kế hoạch điều trị toàn diện.

Vai trò của chuyên gia trị liệu

Liệu pháp này thường được thực hiện bởi các chuyên gia có đào tạo đặc biệt như chuyên gia vật lý trị liệu, chuyên gia trị liệu xoa bóp, hoặc bác sĩ chỉnh hình. Kỹ năng và kinh nghiệm của người thực hiện đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và xử lý hiệu quả các điểm kích hoạt, đòi hỏi kiến thức sâu về giải phẫu học và kỹ thuật nắn bóp.