(Top Banner Ad)
turkistanic
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Địa lý

turkistanic

UK: /ˌtɜːkɪˈstænɪk/ • US: /ˌtɜːrkɪˈstænɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc Turkistan liên quan đến Turkistan có nguồn gốc Turkistan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Turkistan or the Turkic languages.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Turkistan hoặc các ngôn ngữ Turkic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The turkistanic influence is evident in the region's architecture."

    "Ảnh hưởng Turkistanic thể hiện rõ trong kiến trúc của khu vực."

  • "Turkistanic languages share some common features."

    "Các ngôn ngữ Turkistanic có chung một số đặc điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Turkistan Tên gọi vùng đất lịch sử ở Trung Á, được chia thành Đông Turkestan và Tây Turkestan.
Noun Turk Người Thổ; thành viên của các dân tộc nói tiếng Turkic.
Noun Turkistani Người dân hoặc vật thuộc về vùng Turkistan.
Adjective Turkestani Thuộc về hoặc liên quan đến Turkestan (một biến thể khác của Turkistan).

Related Words

Turkic (Thuộc ngữ hệ Turk)Turkistan (Turkistan (một khu vực địa lý))

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
Turkestān (سرزمین ترکان)
English
Turkistan
English
Turkistanic

Nguồn Gốc Tên Gọi

Từ 'Turkistanic' có nguồn gốc từ 'Turkistan', một tên gọi địa lý lịch sử. 'Turkistan' xuất phát từ tiếng Ba Tư (Persian) 'Turkestān', có nghĩa là 'Vùng đất của người Thổ' (Land of the Turks). Tiền tố '-ic' được thêm vào trong tiếng Anh để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa 'thuộc về' hoặc 'liên quan đến' vùng đất này.

Usage Note

Từ 'turkistanic' thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm văn hóa, lịch sử, địa lý hoặc ngôn ngữ liên quan đến khu vực Turkistan hoặc các dân tộc nói tiếng Turkic. Nó nhấn mạnh mối liên hệ hoặc nguồn gốc từ khu vực hoặc nhóm ngôn ngữ này. Khác với 'Turkic' (thuộc ngữ hệ Turk) có thể chỉ thuần túy về ngôn ngữ, 'Turkistanic' còn mang ý nghĩa địa lý và văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • Turkistanic Turkistanic culture
    (văn hóa Turkistan)
  • Turkistanic Turkistanic peoples
    (các dân tộc Turkistan)
  • Turkistanic Turkistanic languages
    (các ngôn ngữ Turkistan)
  • Turkistanic Turkistanic history
    (lịch sử Turkistan)
  • Turkistanic Turkistanic region
    (khu vực Turkistan)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turkistanic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến Turkistan hoặc các ngôn ngữ Turkic.

"The turkistanic influence is evident in the region's architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the archaeologists arrived, the Turkistanic artifacts had already been carefully cataloged.
Vào thời điểm các nhà khảo cổ đến, các hiện vật Turkistan đã được lập danh mục cẩn thận.
Phủ định
He had not realized the Turkistanic influence on the region until he read the historical documents.
Anh ấy đã không nhận ra ảnh hưởng của Turkistan đối với khu vực cho đến khi anh ấy đọc các tài liệu lịch sử.
Nghi vấn
Had the Turkistanic language group been fully understood before the recent linguistic discoveries?
Nhóm ngôn ngữ Turkistan đã được hiểu đầy đủ trước những khám phá ngôn ngữ gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turkistanic".

Vùng đất của nhiều nền văn hóa

Turkistan là một vùng đất rộng lớn và lịch sử ở Trung Á, được biết đến là nơi sinh sống của nhiều dân tộc nói tiếng Turkic. Vùng này từng là giao lộ quan trọng của Con đường Tơ lụa, nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa, tôn giáo và đế chế lớn. Nó được chia thành Tây Turkestan (bao gồm các quốc gia hiện đại như Uzbekistan, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Turkmenistan và Tajikistan) và Đông Turkestan (chủ yếu là khu vực Tân Cương của Trung Quốc).

Đa dạng ngôn ngữ và sắc tộc

Trong lịch sử, các dân tộc Turkistanic có chung nhiều đặc điểm văn hóa nhưng cũng thể hiện sự đa dạng đáng kể về ngôn ngữ (thuộc ngữ hệ Turkic), truyền thống và lối sống do ảnh hưởng từ các nền văn minh lân cận như Ba Tư, Ả Rập, Mông Cổ, Trung Quốc và Nga. Sự đa dạng này tạo nên một tấm thảm văn hóa phong phú và phức tạp.