(Top Banner Ad)
turkic
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Dân tộc học

turkic

UK: /ˈtɜːkɪk/ • US: /ˈtɜːrkɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc Turk có nguồn gốc Turk
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Turkey, the Turkish language, or the Turkic peoples.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ hoặc các dân tộc Turk.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Turkic languages form a significant language family."

    "Các ngôn ngữ Turk tạo thành một ngữ hệ quan trọng."

  • "Turkic migration patterns have significantly shaped Central Asia."

    "Các mô hình di cư của người Turk đã định hình đáng kể khu vực Trung Á."

  • "Uzbek is a Turkic language spoken by millions."

    "Tiếng Uzbek là một ngôn ngữ Turk được hàng triệu người sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Turkic Thuộc về hoặc liên quan đến các dân tộc, ngôn ngữ hoặc nền văn hóa Turkic.
Noun Turk Người Turk (thành viên của các dân tộc Turkic, đặc biệt là người Thổ Nhĩ Kỳ).
Noun Turkey Thổ Nhĩ Kỳ (tên một quốc gia).
Adjective Turkish Thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ/người Thổ Nhĩ Kỳ/tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Noun Turkish Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (ngôn ngữ).
Noun Turkology Ngành Turk học (nghiên cứu về ngôn ngữ, lịch sử và văn hóa Turkic).
Noun Turkologist Nhà Turk học (người nghiên cứu Turk học).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Dân tộc học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Turkic
Türük
Ottoman Turkish
Türk
English
Turk
English
Turkic

Nguồn gốc cổ xưa của Turkic

Từ 'Turkic' được hình thành từ 'Turk' và hậu tố '-ic', mang nghĩa 'thuộc về' hoặc 'liên quan đến'. Bản thân từ 'Turk' có nguồn gốc sâu xa từ Trung Á, dùng để chỉ các dân tộc du mục và sau này là các đế chế hùng mạnh. Nó mô tả một đại gia đình các dân tộc và ngôn ngữ có chung lịch sử và văn hóa trải dài từ Đông Âu đến Trung Á.

Usage Note

Từ 'Turkic' thường được sử dụng để mô tả các ngôn ngữ, dân tộc và văn hóa có nguồn gốc từ vùng Trung Á và Siberia, lan rộng sang Thổ Nhĩ Kỳ và các khu vực lân cận. Nó bao hàm một sự liên hệ về mặt ngôn ngữ, lịch sử và văn hóa giữa các nhóm người này. Nó khác với 'Turkish' (thuộc Thổ Nhĩ Kỳ) vì 'Turkic' bao gồm một nhóm rộng lớn hơn các ngôn ngữ và dân tộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Turkic + Danh từ
  • languages Turkic languages
    (các ngôn ngữ Turkic)
  • peoples Turkic peoples
    (các dân tộc Turkic)
  • culture Turkic culture
    (văn hóa Turkic)
  • states Turkic states
    (các quốc gia Turkic)
  • origin Turkic origin
    (nguồn gốc Turkic)
  • world the Turkic world
    (thế giới Turkic (khu vực có các dân tộc và ngôn ngữ Turkic sinh sống))

Idioms

  • Pan-Turkic movement

    Phong trào Đại Turk (một phong trào chính trị nhằm thống nhất các dân tộc Turkic hoặc thúc đẩy sự đoàn kết của họ)

    "The Pan-Turkic movement gained prominence in the late 19th and early 20th centuries."

    (Phong trào Đại Turk trở nên nổi bật vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.)

  • Turkic language family

    Gia đình ngôn ngữ Turkic (nhóm các ngôn ngữ có nguồn gốc chung, được nói bởi các dân tộc Turkic, ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Azerbaijan, tiếng Kazakh)

    "Azerbaijani is part of the Turkic language family, spoken across Central Asia and beyond."

    (Tiếng Azerbaijan là một phần của gia đình ngôn ngữ Turkic, được nói trên khắp Trung Á và hơn thế nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turkic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ hoặc các dân tộc Turk.

"The Turkic languages form a significant language family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the Turkic languages had a rich history.
Cô ấy nói rằng các ngôn ngữ Turkic có một lịch sử phong phú.
Phủ định
He told me that he didn't know if the artifacts were of Turkic origin.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết liệu các cổ vật có nguồn gốc Turkic hay không.
Nghi vấn
The researcher asked if the ancient script was Turkic.
Nhà nghiên cứu hỏi liệu chữ viết cổ có phải là Turkic hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Turkic languages are spoken across a wide geographical area.
Các ngôn ngữ Turkic được nói ở một khu vực địa lý rộng lớn.
Phủ định
This history book isn't focused on Turkic empires.
Cuốn sách lịch sử này không tập trung vào các đế chế Turkic.
Nghi vấn
Are Turkic influences visible in this country's culture?
Có phải những ảnh hưởng của Turkic có thể nhìn thấy trong văn hóa của quốc gia này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turkic".

Sự đa dạng và ảnh hưởng của Turkic

Các dân tộc Turkic có lịch sử lâu đời và trải dài trên một khu vực địa lý rộng lớn từ Trung Á đến Đông Âu, bao gồm cả Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại. Gia đình ngôn ngữ Turkic bao gồm hơn 35 ngôn ngữ, với khoảng 200 triệu người bản ngữ, mang đến sự đa dạng văn hóa phong phú.

Di sản lịch sử và văn hóa

Các đế chế Turkic trong lịch sử như Đế chế Ottoman và Seljuk đã để lại dấu ấn sâu sắc trong kiến trúc, nghệ thuật, âm nhạc và văn học. Nhiều quốc gia hiện đại như Azerbaijan, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Turkmenistan, Uzbekistan và Thổ Nhĩ Kỳ đều có di sản Turkic mạnh mẽ, tạo nên một bản sắc văn hóa độc đáo.