two decades
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of twenty years.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian hai mươi năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has grown significantly over the past two decades."
"Công ty đã phát triển đáng kể trong hai thập kỷ qua."
-
"Scientists have been studying this phenomenon for two decades."
"Các nhà khoa học đã nghiên cứu hiện tượng này trong hai thập kỷ."
-
"The city has changed a lot in the last two decades."
"Thành phố đã thay đổi rất nhiều trong hai thập kỷ qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'two decades' chỉ đơn giản là biểu thị khoảng thời gian 20 năm. Không có sắc thái đặc biệt hoặc sự khác biệt lớn so với việc chỉ nói 'twenty years'. Tuy nhiên, 'decades' thường được sử dụng để ám chỉ những giai đoạn lịch sử hoặc những khoảng thời gian quan trọng mà trong đó có những sự kiện hoặc thay đổi đáng kể xảy ra. Việc sử dụng số nhiều của 'decade' nhấn mạnh đến độ dài và có thể là sự quan trọng của khoảng thời gian đó. Ví dụ, 'The past two decades have seen rapid technological advancements.' (Hai thập kỷ qua đã chứng kiến những tiến bộ công nghệ nhanh chóng.)
Prepositions
Những giới từ này thường được dùng để chỉ thời gian hoặc bối cảnh mà trong đó một sự kiện hoặc quá trình diễn ra trong khoảng thời gian hai thập kỷ. Ví dụ: 'Over the past two decades...' (Trong suốt hai thập kỷ qua...), 'In the last two decades...' (Trong hai thập kỷ vừa qua...), 'During those two decades...' (Trong suốt hai thập kỷ đó...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
for for two decades (trong suốt hai thập kỷ)
-
over over two decades (hơn hai thập kỷ)
-
in in two decades (trong vòng hai thập kỷ tới / sau hai thập kỷ)
-
during during two decades (trong suốt hai thập kỷ)
-
after after two decades (sau hai thập kỷ)
-
last the last two decades (hai thập kỷ vừa qua)
-
past the past two decades (hai thập kỷ đã qua)
-
recent the recent two decades (hai thập kỷ gần đây)
-
entire the entire two decades (toàn bộ hai thập kỷ)
-
spend spend two decades (dành hai thập kỷ)
-
span span two decades (kéo dài/trải dài hai thập kỷ)
-
take take two decades (mất hai thập kỷ)
-
last last two decades (kéo dài hai thập kỷ)
Idioms
-
for the past two decades
trong hai thập kỷ qua
"The company has grown significantly for the past two decades."
(Công ty đã phát triển đáng kể trong hai thập kỷ qua.)
-
over the course of two decades
trong vòng hai thập kỷ
"He built his empire over the course of two decades."
(Ông ấy đã xây dựng đế chế của mình trong vòng hai thập kỷ.)
-
a period of two decades
một khoảng thời gian hai thập kỷ
"It was a period of two decades of peace and prosperity."
(Đó là một khoảng thời gian hai thập kỷ hòa bình và thịnh vượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two decades
Danh từMột khoảng thời gian hai mươi năm.
"The company has grown significantly over the past two decades."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Living in the city for two decades has shaped her perspective on life. |
Việc sống ở thành phố trong hai thập kỷ đã định hình quan điểm sống của cô ấy. |
| Phủ định | Not experiencing significant technological advancements in two decades is becoming increasingly rare. |
Việc không trải nghiệm những tiến bộ công nghệ đáng kể trong hai thập kỷ ngày càng trở nên hiếm hoi. |
| Nghi vấn | Is working on the same project for two decades fulfilling for him? |
Làm việc trên cùng một dự án trong hai thập kỷ có phải là điều viên mãn đối với anh ấy không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they retire, they will have worked at the company for two decades. |
Vào thời điểm họ nghỉ hưu, họ sẽ làm việc tại công ty được hai thập kỷ. |
| Phủ định | By 2050, I won't have lived in this city for two decades. |
Đến năm 2050, tôi sẽ không sống ở thành phố này được hai thập kỷ. |
| Nghi vấn | Will you have known each other for two decades by your 50th birthday? |
Liệu bạn và người đó có quen nhau được hai thập kỷ vào sinh nhật lần thứ 50 của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two decades".
