(Top Banner Ad)
two decades
B2
Danh từ B2 Tổng quát

two decades

UK: /tuː ˈdɛkeɪdz/ • US: /tuː ˈdɛkeɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

hai thập kỷ hai mươi năm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of twenty years.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian hai mươi năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has grown significantly over the past two decades."

    "Công ty đã phát triển đáng kể trong hai thập kỷ qua."

  • "Scientists have been studying this phenomenon for two decades."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu hiện tượng này trong hai thập kỷ."

  • "The city has changed a lot in the last two decades."

    "Thành phố đã thay đổi rất nhiều trong hai thập kỷ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj decadal thuộc về thập kỷ
Adv twice hai lần, gấp đôi
Adj/V/N double gấp đôi; nhân đôi; số đôi
Ord. Num. second thứ hai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
deka (mười)
Ancient Greek
dekas (nhóm mười)
Latin
decada
Old French
decade
English
decade

Nguồn gốc 'hai thập kỷ'

Cụm từ 'two decades' là sự kết hợp của số từ 'two' (hai), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), và danh từ 'decade' (thập kỷ). 'Decade' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'deka' (mười) và 'dekas' (một nhóm mười), sau đó qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh. 'Two decades' đơn giản có nghĩa là hai lần mười năm, tức hai mươi năm, và được tạo ra một cách trực tiếp từ các thành phần của nó mà không trải qua quá trình biến đổi phức tạp như một từ đơn.

Usage Note

Cụm từ 'two decades' chỉ đơn giản là biểu thị khoảng thời gian 20 năm. Không có sắc thái đặc biệt hoặc sự khác biệt lớn so với việc chỉ nói 'twenty years'. Tuy nhiên, 'decades' thường được sử dụng để ám chỉ những giai đoạn lịch sử hoặc những khoảng thời gian quan trọng mà trong đó có những sự kiện hoặc thay đổi đáng kể xảy ra. Việc sử dụng số nhiều của 'decade' nhấn mạnh đến độ dài và có thể là sự quan trọng của khoảng thời gian đó. Ví dụ, 'The past two decades have seen rapid technological advancements.' (Hai thập kỷ qua đã chứng kiến những tiến bộ công nghệ nhanh chóng.)

Prepositions

over in during

Những giới từ này thường được dùng để chỉ thời gian hoặc bối cảnh mà trong đó một sự kiện hoặc quá trình diễn ra trong khoảng thời gian hai thập kỷ. Ví dụ: 'Over the past two decades...' (Trong suốt hai thập kỷ qua...), 'In the last two decades...' (Trong hai thập kỷ vừa qua...), 'During those two decades...' (Trong suốt hai thập kỷ đó...).

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + two decades
  • for for two decades
    (trong suốt hai thập kỷ)
  • over over two decades
    (hơn hai thập kỷ)
  • in in two decades
    (trong vòng hai thập kỷ tới / sau hai thập kỷ)
  • during during two decades
    (trong suốt hai thập kỷ)
  • after after two decades
    (sau hai thập kỷ)
Tính từ + two decades
  • last the last two decades
    (hai thập kỷ vừa qua)
  • past the past two decades
    (hai thập kỷ đã qua)
  • recent the recent two decades
    (hai thập kỷ gần đây)
  • entire the entire two decades
    (toàn bộ hai thập kỷ)
Động từ + two decades
  • spend spend two decades
    (dành hai thập kỷ)
  • span span two decades
    (kéo dài/trải dài hai thập kỷ)
  • take take two decades
    (mất hai thập kỷ)
  • last last two decades
    (kéo dài hai thập kỷ)

Idioms

  • for the past two decades

    trong hai thập kỷ qua

    "The company has grown significantly for the past two decades."

    (Công ty đã phát triển đáng kể trong hai thập kỷ qua.)

  • over the course of two decades

    trong vòng hai thập kỷ

    "He built his empire over the course of two decades."

    (Ông ấy đã xây dựng đế chế của mình trong vòng hai thập kỷ.)

  • a period of two decades

    một khoảng thời gian hai thập kỷ

    "It was a period of two decades of peace and prosperity."

    (Đó là một khoảng thời gian hai thập kỷ hòa bình và thịnh vượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two decades

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian hai mươi năm.

"The company has grown significantly over the past two decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Living in the city for two decades has shaped her perspective on life.
Việc sống ở thành phố trong hai thập kỷ đã định hình quan điểm sống của cô ấy.
Phủ định
Not experiencing significant technological advancements in two decades is becoming increasingly rare.
Việc không trải nghiệm những tiến bộ công nghệ đáng kể trong hai thập kỷ ngày càng trở nên hiếm hoi.
Nghi vấn
Is working on the same project for two decades fulfilling for him?
Làm việc trên cùng một dự án trong hai thập kỷ có phải là điều viên mãn đối với anh ấy không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they retire, they will have worked at the company for two decades.
Vào thời điểm họ nghỉ hưu, họ sẽ làm việc tại công ty được hai thập kỷ.
Phủ định
By 2050, I won't have lived in this city for two decades.
Đến năm 2050, tôi sẽ không sống ở thành phố này được hai thập kỷ.
Nghi vấn
Will you have known each other for two decades by your 50th birthday?
Liệu bạn và người đó có quen nhau được hai thập kỷ vào sinh nhật lần thứ 50 của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two decades".

Kỷ niệm 20 năm

Trong văn hóa phương Tây, 'hai thập kỷ' thường đánh dấu các cột mốc quan trọng như kỷ niệm 20 năm ngày cưới (còn gọi là Porcelain Anniversary - kỷ niệm sứ), kỷ niệm 20 năm thành lập một công ty, hoặc 20 năm một sự kiện lịch sử nào đó. Đây là một khoảng thời gian đủ dài để nhìn lại những thay đổi và thành tựu đã đạt được.

Thay đổi thế hệ và tiến bộ

Khoảng thời gian hai thập kỷ (20 năm) thường được coi là đủ dài để chứng kiến những thay đổi đáng kể về công nghệ, xã hội và văn hóa, đôi khi tương đương với một 'thế hệ' trong một số ngữ cảnh. Nhiều tiến bộ lớn trong khoa học, công nghệ hoặc sự phát triển của một quốc gia thường được đo lường qua các giai đoạn 10 hoặc 20 năm.