millennium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of one thousand years.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian một nghìn năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city was founded in the first millennium BC."
"Thành phố được thành lập vào thiên niên kỷ thứ nhất trước Công nguyên."
-
"The internet has revolutionized communication in the current millennium."
"Internet đã cách mạng hóa giao tiếp trong thiên niên kỷ hiện tại."
-
"Many predict a new era of peace and prosperity in the coming millennium."
"Nhiều người dự đoán một kỷ nguyên hòa bình và thịnh vượng mới trong thiên niên kỷ sắp tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | millennial | Thuộc về thiên niên kỷ; thuộc thế hệ Millennials (những người sinh từ khoảng năm 1981 đến 1996). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'millennium' thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử quan trọng hoặc một kỷ nguyên mới. Nó mang ý nghĩa về một thời kỳ dài và thường gắn liền với những thay đổi lớn hoặc những sự kiện có tầm vóc lịch sử. So với các từ như 'century' (thế kỷ - 100 năm) hay 'decade' (thập kỷ - 10 năm), 'millennium' có độ dài lớn hơn nhiều, nhấn mạnh vào sự thay đổi mang tính nền tảng và kéo dài.
Prepositions
‘In the millennium’ dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể trong một thiên niên kỷ. ‘Over the millennium’ dùng để chỉ một quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra trong suốt một thiên niên kỷ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new millennium (thiên niên kỷ mới)
-
past past millennium (thiên niên kỷ đã qua)
-
upcoming upcoming millennium (thiên niên kỷ sắp tới)
-
span span a millennium (kéo dài một thiên niên kỷ)
-
mark mark a millennium (đánh dấu một thiên niên kỷ)
-
for for a millennium (trong một thiên niên kỷ)
-
over over a millennium (hơn một thiên niên kỷ)
Idioms
-
once in a millennium
rất hiếm khi, ngàn năm có một
"An event like this happens once in a millennium."
(Một sự kiện như thế này ngàn năm có một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
millennium
danh từMột khoảng thời gian một nghìn năm.
"The city was founded in the first millennium BC."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millennium".
