(Top Banner Ad)
twosome
B1
Danh từ B1 Tổng quát

twosome

UK: /ˈtuːsəm/ • US: /ˈtuːsəm/

Nghĩa tiếng Việt

cặp đôi nhóm hai người bộ đôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of two people.

Vietnamese Meaning

Một nhóm hai người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They went on vacation as a twosome."

    "Họ đi nghỉ mát như một cặp đôi."

  • "The restaurant was filled with twosomes on Valentine's Day."

    "Nhà hàng đầy những cặp đôi vào ngày Lễ tình nhân."

  • "A twosome in golf refers to two players playing together."

    "Một 'twosome' trong golf đề cập đến hai người chơi cùng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number two số hai
Noun threesome nhóm ba người, bộ ba
Noun foursome nhóm bốn người, bộ tứ
Noun fivesome nhóm năm người, bộ năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
twā
Old English
-sum
English
twosome

Nguồn gốc của 'Twosome'

'Twosome' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ số 'two' (hai) và hậu tố '-some', vốn có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-sum' mang ý nghĩa 'liên quan đến' hoặc 'một nhóm gồm'. Từ này được dùng để chỉ một nhóm hoặc một cặp gồm hai người, đặc biệt trong các ngữ cảnh xã hội hoặc hoạt động giải trí.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hai người có mối quan hệ thân thiết (ví dụ: một cặp đôi) hoặc hai người cùng tham gia một hoạt động nào đó. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như thể thao, hẹn hò, hoặc công việc.

Prepositions

as into

as a twosome: như một cặp đôi; into a twosome: biến thành một cặp đôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twosome
  • romantic a romantic twosome
    (một cặp đôi lãng mạn)
  • happy a happy twosome
    (một cặp đôi hạnh phúc)
  • unlikely an unlikely twosome
    (một cặp đôi kỳ lạ/không ngờ tới)
  • perfect a perfect twosome
    (một cặp đôi hoàn hảo)
Verb + (a) twosome
  • form to form a twosome
    (tạo thành một cặp/đôi)
  • make to make a twosome
    (tạo thành một cặp/đôi)
The twosome + Verb
  • walked The twosome walked hand in hand.
    (Cặp đôi đó nắm tay nhau đi dạo.)
  • dined The twosome dined together.
    (Cặp đôi đó dùng bữa tối cùng nhau.)

Idioms

  • just the twosome

    chỉ có hai người (mà thôi)

    "For their anniversary, they decided to have a quiet dinner, just the twosome."

    (Vào ngày kỷ niệm, họ quyết định dùng bữa tối yên tĩnh, chỉ có hai người mà thôi.)

  • a twosome for [activity]

    một cặp đôi/hai người cho [hoạt động]

    "We need a twosome for golf this afternoon."

    (Chúng tôi cần hai người để chơi golf chiều nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twosome

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm hai người.

"They went on vacation as a twosome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing a twosome enjoying a romantic dinner makes me happy.
Nhìn thấy một cặp đôi thưởng thức bữa tối lãng mạn khiến tôi hạnh phúc.
Phủ định
I don't appreciate seeing a twosome hogging a table for four.
Tôi không thích nhìn thấy một cặp đôi chiếm một bàn dành cho bốn người.
Nghi vấn
Do you mind seeing a twosome holding hands in public?
Bạn có phiền khi thấy một cặp đôi nắm tay nhau ở nơi công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twosome".

Vai trò trong các mối quan hệ lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, 'twosome' thường được dùng để chỉ một cặp đôi yêu nhau, nhấn mạnh sự riêng tư và gắn kết của hai người. Các hoạt động dành riêng cho hai người như 'dinner for two' (bữa tối dành cho hai người) hay 'date night' (buổi hẹn hò buổi tối) rất phổ biến và được coi trọng để vun đắp tình cảm và sự lãng mạn trong mối quan hệ.

Hoạt động và thể thao

Ngoài các mối quan hệ lãng mạn, khái niệm 'twosome' còn phổ biến trong các hoạt động giải trí hoặc thể thao cần hai người tham gia. Ví dụ, trong golf, 'a golf twosome' là một nhóm gồm hai người chơi. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự hợp tác và đối tác trong nhiều khía cạnh của đời sống xã hội.