(Top Banner Ad)
duo
B1
danh từ B1 Âm nhạc, Xã hội

duo

UK: /ˈdjuːəʊ/ • US: /ˈduːoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cặp đôi bộ đôi song tấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of people or things, especially in music or performing arts.

Vietnamese Meaning

Một cặp người hoặc vật, đặc biệt là trong âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singing duo won the competition."

    "Cặp song ca đã thắng cuộc thi."

  • "They formed a successful comedy duo."

    "Họ đã thành lập một bộ đôi hài kịch thành công."

  • "This dish is a classic duo of flavors."

    "Món ăn này là một sự kết hợp hương vị cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dual đôi, hai mặt, lưỡng tính
Noun duet bài song ca, màn song tấu (âm nhạc)
Verb duplicate sao chép, nhân đôi
Adjective double gấp đôi, đôi, kép
Noun duplicity sự hai lòng, sự lừa dối (thể hiện hai mặt khác nhau)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dwo-
Latin
duo
English
duo

Nguồn gốc từ 'duo'

Từ 'duo' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin cổ, 'duo', có nghĩa là 'hai'. Nó được dùng để chỉ một cặp hoặc hai người cùng thực hiện một việc gì đó. Sự xuất hiện của từ này trong tiếng Anh cho thấy sự tiếp nhận và thích nghi các từ Latin để mô tả khái niệm về các cặp đôi hoặc sự kết hợp hai yếu tố một cách ngắn gọn và rõ ràng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một nhóm hai người biểu diễn cùng nhau (ví dụ: một ban nhạc, một cặp vũ công). Cũng có thể dùng để chỉ hai vật có liên quan chặt chẽ với nhau và hoạt động cùng nhau.

Prepositions

in as

in: dùng để chỉ vai trò của một người/vật trong một nhóm duo (ví dụ: 'She performs in a piano duo'). as: dùng để miêu tả bản chất của duo (ví dụ: 'They work as a comedy duo').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duo
  • dynamic dynamic duo
    (bộ đôi năng động, ăn ý (rất hiệu quả khi làm việc cùng nhau))
  • musical musical duo
    (bộ đôi âm nhạc, cặp đôi nghệ sĩ âm nhạc)
  • comedic comedic duo
    (cặp đôi hài hước)
  • powerful powerful duo
    (bộ đôi quyền lực, có sức ảnh hưởng lớn)
Verb + duo
  • form form a duo
    (thành lập một bộ đôi)
  • make make a great duo
    (tạo thành một bộ đôi tuyệt vời)
Duo + Verb
  • performs the duo performs
    (bộ đôi biểu diễn)
  • collaborates the duo collaborates
    (bộ đôi hợp tác)

Idioms

  • the dynamic duo

    bộ đôi năng động, ăn ý (thường chỉ những người làm việc hiệu quả hoặc có năng lực nổi bật khi ở cùng nhau)

    "Batman and Robin are often referred to as the dynamic duo."

    (Batman và Robin thường được gọi là bộ đôi năng động.)

  • a power duo

    bộ đôi quyền lực, có sức ảnh hưởng lớn (trong một lĩnh vực nào đó)

    "Beyoncé and Jay-Z are considered a power duo in the music industry."

    (Beyoncé và Jay-Z được xem là một bộ đôi quyền lực trong ngành công nghiệp âm nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duo

danh từ
Lật mặt

Một cặp người hoặc vật, đặc biệt là trong âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn.

"The singing duo won the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying a musical duo perform live is always a pleasure.
Thưởng thức một song tấu âm nhạc biểu diễn trực tiếp luôn là một niềm vui.
Phủ định
I don't mind seeing a dance duo perform, but I prefer soloists.
Tôi không ngại xem một cặp đôi khiêu vũ biểu diễn, nhưng tôi thích những người độc tấu hơn.
Nghi vấn
Is forming a duo the best way to start a band?
Thành lập một bộ đôi có phải là cách tốt nhất để bắt đầu một ban nhạc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the duo practices hard, they will win the competition.
Nếu bộ đôi luyện tập chăm chỉ, họ sẽ thắng cuộc thi.
Phủ định
If the duo doesn't prepare well, they won't perform their best.
Nếu bộ đôi không chuẩn bị kỹ, họ sẽ không biểu diễn tốt nhất.
Nghi vấn
Will the duo succeed if they collaborate effectively?
Liệu bộ đôi có thành công nếu họ hợp tác hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duo".

Sức mạnh của số 2

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, số hai thường tượng trưng cho sự hợp tác, cân bằng và đối tác. Khái niệm 'duo' không chỉ xuất hiện trong âm nhạc (như song ca, song tấu) mà còn phổ biến trong điện ảnh, thể thao và kinh doanh, nơi hai cá nhân tài năng kết hợp để tạo ra sức mạnh tổng hợp vượt trội và hoàn thiện lẫn nhau.

Các cặp đôi biểu tượng

Trong văn hóa đại chúng, có rất nhiều 'duo' nổi tiếng đã trở thành biểu tượng. Ví dụ, Lennon và McCartney trong âm nhạc định hình The Beatles, Sherlock Holmes và Dr. Watson trong văn học trinh thám, hoặc Laurel và Hardy trong hài kịch cổ điển. Những cặp đôi này thể hiện sự bổ sung lẫn nhau và sức mạnh khi hai cá nhân làm việc cùng nhau một cách hiệu quả, tạo ra giá trị lớn hơn tổng của hai phần riêng lẻ.