(Top Banner Ad)
cochlea
C1
danh từ C1 Y học

cochlea

UK: /ˈkɒkliə/ • US: /ˈkɑːkliə/

Nghĩa tiếng Việt

ốc tai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spirally coiled tube in the inner ear containing the organ of Corti, which produces nerve impulses in response to sound vibrations.

Vietnamese Meaning

Ốc tai, một ống xoắn ốc nằm trong tai trong, chứa cơ quan Corti, nơi tạo ra các xung thần kinh để phản ứng với các rung động âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cochlea is responsible for converting sound vibrations into electrical signals."

    "Ốc tai chịu trách nhiệm chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu điện."

  • "Damage to the cochlea can result in hearing loss."

    "Tổn thương ốc tai có thể dẫn đến mất thính lực."

  • "The cochlea is located in the inner ear."

    "Ốc tai nằm ở tai trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cochlear Thuộc về ốc tai.
Adjective cochlear Liên quan đến ốc tai.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kokhlías (κοχλίας)
Latin
cochlea
English
cochlea

Nguồn gốc từ chiếc vỏ ốc

Từ 'cochlea' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kokhlías', có nghĩa là 'ốc sên' hoặc 'vỏ ốc'. Người xưa đặt tên như vậy cho bộ phận này của tai vì hình dạng xoắn ốc đặc trưng của nó giống như một chiếc vỏ ốc nhỏ. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Ốc tai là một bộ phận quan trọng của hệ thống thính giác, chịu trách nhiệm chuyển đổi các rung động cơ học thành các tín hiệu điện mà não có thể diễn giải. Nó có hình dạng như vỏ ốc sên. Các tổn thương ở ốc tai có thể dẫn đến các dạng khiếm thính khác nhau.

Prepositions

of in

"of" được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'the structure of the cochlea'). "in" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng (ví dụ: 'damage in the cochlea').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cochlea
  • inner inner cochlea
    (ốc tai trong)
  • healthy healthy cochlea
    (ốc tai khỏe mạnh)
  • damaged damaged cochlea
    (ốc tai bị tổn thương)
Verb + cochlea
  • stimulate stimulate the cochlea
    (kích thích ốc tai)
  • damage damage the cochlea
    (gây tổn thương ốc tai)
  • protect protect the cochlea
    (bảo vệ ốc tai)

Idioms

  • Hear with one's cochlea

    Nghe bằng ốc tai của ai đó (nghĩa đen), nhấn mạnh việc nghe là một quá trình sinh học diễn ra trong ốc tai.

    "The sound waves travel to the cochlea, where the hearing process actually begins; we hear with our cochleas, not just our ears."

    (Sóng âm truyền đến ốc tai, nơi quá trình nghe thực sự bắt đầu; chúng ta nghe bằng ốc tai, không chỉ bằng tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cochlea

danh từ
Lật mặt

Ốc tai, một ống xoắn ốc nằm trong tai trong, chứa cơ quan Corti, nơi tạo ra các xung thần kinh để phản ứng với các rung động âm thanh.

"The cochlea is responsible for converting sound vibrations into electrical signals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cochlea is a vital part of the inner ear.
Ốc tai là một phần quan trọng của tai trong.
Phủ định
The cochlea isn't the only structure responsible for hearing.
Ốc tai không phải là cấu trúc duy nhất chịu trách nhiệm cho thính giác.
Nghi vấn
Is the cochlea damaged in this patient?
Ốc tai có bị tổn thương ở bệnh nhân này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before my hearing aid, the sensitivity of my cochlea used to decrease significantly in noisy environments.
Trước khi có máy trợ thính, độ nhạy của ốc tai tôi thường giảm đáng kể trong môi trường ồn ào.
Phủ định
Doctors didn't use to understand how the cochlea processes sound frequencies as well as they do now.
Các bác sĩ đã không hiểu cách ốc tai xử lý tần số âm thanh tốt như bây giờ.
Nghi vấn
Did scientists use to think the cochlea only detected loud sounds?
Các nhà khoa học đã từng nghĩ rằng ốc tai chỉ phát hiện âm thanh lớn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cochlea".

Cấy ghép ốc tai điện tử

Cấy ghép ốc tai điện tử là một thiết bị y tế điện tử được thiết kế để tạo ra cảm giác âm thanh ở những người bị điếc nặng hoặc khiếm thính sâu sắc. Thiết bị này bỏ qua các phần bị tổn thương của tai trong và kích thích trực tiếp dây thần kinh thính giác, cho phép người bệnh có thể nghe được.