cochlea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The spirally coiled tube in the inner ear containing the organ of Corti, which produces nerve impulses in response to sound vibrations.
Vietnamese Meaning
Ốc tai, một ống xoắn ốc nằm trong tai trong, chứa cơ quan Corti, nơi tạo ra các xung thần kinh để phản ứng với các rung động âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cochlea is responsible for converting sound vibrations into electrical signals."
"Ốc tai chịu trách nhiệm chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu điện."
-
"Damage to the cochlea can result in hearing loss."
"Tổn thương ốc tai có thể dẫn đến mất thính lực."
-
"The cochlea is located in the inner ear."
"Ốc tai nằm ở tai trong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cochlear | Thuộc về ốc tai. |
| Adjective | cochlear | Liên quan đến ốc tai. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ốc tai là một bộ phận quan trọng của hệ thống thính giác, chịu trách nhiệm chuyển đổi các rung động cơ học thành các tín hiệu điện mà não có thể diễn giải. Nó có hình dạng như vỏ ốc sên. Các tổn thương ở ốc tai có thể dẫn đến các dạng khiếm thính khác nhau.
Prepositions
"of" được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'the structure of the cochlea'). "in" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng (ví dụ: 'damage in the cochlea').
Collocations (Từ đi kèm)
-
inner inner cochlea (ốc tai trong)
-
healthy healthy cochlea (ốc tai khỏe mạnh)
-
damaged damaged cochlea (ốc tai bị tổn thương)
-
stimulate stimulate the cochlea (kích thích ốc tai)
-
damage damage the cochlea (gây tổn thương ốc tai)
-
protect protect the cochlea (bảo vệ ốc tai)
Idioms
-
Hear with one's cochlea
Nghe bằng ốc tai của ai đó (nghĩa đen), nhấn mạnh việc nghe là một quá trình sinh học diễn ra trong ốc tai.
"The sound waves travel to the cochlea, where the hearing process actually begins; we hear with our cochleas, not just our ears."
(Sóng âm truyền đến ốc tai, nơi quá trình nghe thực sự bắt đầu; chúng ta nghe bằng ốc tai, không chỉ bằng tai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cochlea
danh từỐc tai, một ống xoắn ốc nằm trong tai trong, chứa cơ quan Corti, nơi tạo ra các xung thần kinh để phản ứng với các rung động âm thanh.
"The cochlea is responsible for converting sound vibrations into electrical signals."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cochlea is a vital part of the inner ear. |
Ốc tai là một phần quan trọng của tai trong. |
| Phủ định | The cochlea isn't the only structure responsible for hearing. |
Ốc tai không phải là cấu trúc duy nhất chịu trách nhiệm cho thính giác. |
| Nghi vấn | Is the cochlea damaged in this patient? |
Ốc tai có bị tổn thương ở bệnh nhân này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before my hearing aid, the sensitivity of my cochlea used to decrease significantly in noisy environments. |
Trước khi có máy trợ thính, độ nhạy của ốc tai tôi thường giảm đáng kể trong môi trường ồn ào. |
| Phủ định | Doctors didn't use to understand how the cochlea processes sound frequencies as well as they do now. |
Các bác sĩ đã không hiểu cách ốc tai xử lý tần số âm thanh tốt như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did scientists use to think the cochlea only detected loud sounds? |
Các nhà khoa học đã từng nghĩ rằng ốc tai chỉ phát hiện âm thanh lớn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cochlea".
