(Top Banner Ad)
umami
C1
Danh từ C1 Ẩm thực, Khoa học

umami

UK: /uːˈmɑːmi/ • US: /uːˈmɑːmi/

Nghĩa tiếng Việt

vị ngọt thịt vị ngon ngọt vị umami vị đậm đà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A savory taste that is one of the five basic tastes, together with sweet, sour, bitter, and salty.

Vietnamese Meaning

Một vị ngon ngọt, đậm đà, là một trong năm vị cơ bản, cùng với ngọt, chua, đắng và mặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dish had a rich umami flavor that made it incredibly satisfying."

    "Món ăn có một hương vị umami đậm đà khiến nó vô cùng thỏa mãn."

  • "Parmesan cheese is known for its strong umami."

    "Phô mai Parmesan nổi tiếng với vị umami đậm đà."

  • "Seaweed is a good source of umami."

    "Rong biển là một nguồn cung cấp umami tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun umami vị umami (vị giác thứ năm, vị ngọt thịt)
Adjective umami-rich giàu vị umami; có nhiều vị umami
Adjective umami-laden đậm đà vị umami

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
うま味 (umami)
English
umami

Nguồn gốc Umami

Thuật ngữ 'umami' được nhà hóa học người Nhật Kikunae Ikeda đặt ra vào năm 1908. Ông đã phân lập được hợp chất glutamate từ tảo bẹ kombu, thứ tạo nên vị ngon đặc trưng, và đặt tên cho nó là 'umami', có nghĩa là 'vị ngon' hoặc 'vị ngọt thịt' trong tiếng Nhật. Mặc dù được công nhận ở Nhật Bản từ lâu, umami chỉ mới được giới khoa học phương Tây chính thức công nhận là một vị cơ bản vào đầu những năm 2000.

Usage Note

Umami thường được mô tả là vị ngon ngọt, thịt, hoặc có vị nước dùng. Nó được tạo ra bởi glutamate, một axit amin tự nhiên, và các nucleotide inosinate và guanylate, thường có trong thịt, cá, rau và các sản phẩm lên men. Không giống như các vị khác, umami có thể kéo dài trên lưỡi và kích thích tiết nước bọt.

Prepositions

of in

- 'Umami of': Dùng để chỉ vị umami đặc trưng của một món ăn hoặc nguyên liệu. Ví dụ: 'The umami of the miso soup was very strong.'
- 'Umami in': Dùng để chỉ sự hiện diện của vị umami trong một món ăn hoặc nguyên liệu. Ví dụ: 'There is a lot of umami in aged cheese.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + umami
  • rich rich umami
    (vị umami đậm đà/phong phú)
  • deep deep umami
    (vị umami sâu sắc)
  • savory savory umami
    (vị umami mặn mà/ngon)
  • subtle subtle umami
    (vị umami tinh tế/nhẹ nhàng)
  • intense intense umami
    (vị umami mãnh liệt)
Verb + umami
  • enhance enhance umami
    (tăng cường vị umami)
  • bring out bring out umami
    (làm nổi bật vị umami)
  • add add umami
    (thêm vị umami)
  • crave crave umami
    (thèm vị umami)
Noun + umami
  • umami umami flavor
    (hương vị umami)
  • umami umami taste
    (vị umami)
  • umami umami bomb
    (món ăn bùng nổ vị umami)
  • source source of umami
    (nguồn umami)

Idioms

  • umami bomb

    món ăn bùng nổ vị umami (ý chỉ món ăn rất ngon, đậm đà vị umami)

    "These roasted mushrooms are an absolute umami bomb!"

    (Món nấm nướng này thực sự bùng nổ vị umami!)

  • umami factor

    yếu tố umami (nhân tố tạo vị ngon đặc trưng)

    "Parmesan cheese adds a significant umami factor to pasta dishes."

    (Phô mai Parmesan thêm một yếu tố umami đáng kể cho các món mì Ý.)

  • umami palate

    vị giác nhạy cảm với umami (khả năng nhận biết và yêu thích vị umami)

    "Chefs often develop a sophisticated umami palate."

    (Các đầu bếp thường phát triển một vị giác umami tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

umami

Danh từ
Lật mặt

Một vị ngon ngọt, đậm đà, là một trong năm vị cơ bản, cùng với ngọt, chua, đắng và mặn.

"The dish had a rich umami flavor that made it incredibly satisfying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "umami".

Vị giác thứ năm

Trong ẩm thực, umami được công nhận là một trong năm vị cơ bản cùng với ngọt, chua, mặn và đắng. Việc nhận biết umami như một vị riêng biệt đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về cách vị giác hoạt động và cách tạo ra hương vị phức tạp trong món ăn.

Ứng dụng trong ẩm thực

Từ khi được khám phá, umami đã trở thành một khái niệm quan trọng trong ẩm thực toàn cầu, đặc biệt là trong các món ăn thực vật và giảm muối. Các nguyên liệu giàu umami như nấm, cà chua, phô mai ủ lâu, nước tương và rong biển được sử dụng để tăng độ ngon và sự hài lòng mà không cần thêm quá nhiều muối hoặc chất béo.