(Top Banner Ad)
glutamate
C1
Danh từ C1 Sinh hóa, Khoa học thần kinh

glutamate

UK: /ˈɡluːtəmeɪt/ • US: /ˈɡluːtəmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

glutamat muối của axit glutamic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt or ester of glutamic acid; especially : the glutamate ion, an excitatory neurotransmitter of the vertebrate nervous system.

Vietnamese Meaning

Một muối hoặc este của axit glutamic; đặc biệt: ion glutamate, một chất dẫn truyền thần kinh kích thích của hệ thần kinh động vật có xương sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glutamate is the most abundant excitatory neurotransmitter in the brain."

    "Glutamate là chất dẫn truyền thần kinh kích thích dồi dào nhất trong não."

  • "Excessive glutamate activity can lead to excitotoxicity."

    "Hoạt động glutamate quá mức có thể dẫn đến độc tính kích thích."

  • "Monosodium glutamate (MSG) is a flavor enhancer."

    "Monosodium glutamate (MSG) là một chất tăng hương vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glutamic acid Axit glutamic (một loại axit amin)
Noun monosodium glutamate (MSG) Bột ngọt (một dạng muối của glutamate, được dùng làm gia vị)
Adjective glutamatergic Thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống glutamate (trong khoa học thần kinh)

Synonyms

glutamic acid (axit glutamic)

Antonyms

Related Words

neurotransmitter (chất dẫn truyền thần kinh)excitatory (kích thích)NMDA receptor (thụ thể NMDA)

Subject Area

Sinh hóa, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gluten
English
glutamic acid
English
glutamate

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'glutamate' có nguồn gốc từ 'glutamic acid'. 'Glutamic acid' lần đầu tiên được phân lập từ gluten (một loại protein tìm thấy trong lúa mì). Bản thân từ 'gluten' trong tiếng Latin có nghĩa là 'keo'. Hậu tố '-ate' được thêm vào để chỉ ra rằng đây là một muối hoặc este của axit glutamic.

Usage Note

Glutamate là chất dẫn truyền thần kinh chính trong hệ thần kinh trung ương, đóng vai trò quan trọng trong học tập và trí nhớ. Sự mất cân bằng glutamate có thể liên quan đến nhiều bệnh thần kinh.

Prepositions

of in

Glutamate 'of' glutamic acid: chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo. Glutamate 'in' the brain: chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của glutamate.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glutamate
  • high high glutamate levels
    (mức glutamate cao)
  • excess excess glutamate
    (glutamate dư thừa)
  • free free glutamate
    (glutamate tự do)
Verb + glutamate
  • release release glutamate
    (giải phóng glutamate)
  • bind bind glutamate
    (gắn kết glutamate)
  • block block glutamate
    (phong tỏa glutamate)
Noun + glutamate
  • glutamate glutamate receptor
    (thụ thể glutamate)
  • glutamate glutamate transporter
    (chất vận chuyển glutamate)
  • glutamate glutamate pathway
    (con đường glutamate)

Idioms

  • Monosodium glutamate (MSG)

    Bột ngọt (một loại gia vị phổ biến, tăng cường vị umami)

    "Many processed foods contain monosodium glutamate to enhance flavor."

    (Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa bột ngọt để tăng cường hương vị.)

  • Glutamate receptor

    Thụ thể glutamate (một protein trên màng tế bào nhận tín hiệu từ glutamate)

    "The brain uses glutamate receptors for learning and memory."

    (Não sử dụng các thụ thể glutamate cho việc học tập và ghi nhớ.)

  • Glutamate excitotoxicity

    Độc tính kích thích do glutamate (tổn thương tế bào thần kinh do mức glutamate quá cao)

    "Glutamate excitotoxicity is implicated in various neurodegenerative diseases."

    (Độc tính kích thích do glutamate có liên quan đến nhiều bệnh thoái hóa thần kinh khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glutamate

Danh từ
Lật mặt

Một muối hoặc este của axit glutamic; đặc biệt: ion glutamate, một chất dẫn truyền thần kinh kích thích của hệ thần kinh động vật có xương sống.

"Glutamate is the most abundant excitatory neurotransmitter in the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the body naturally produces glutamate, scientists believe it plays a crucial role in neural communication.
Bởi vì cơ thể sản xuất glutamate một cách tự nhiên, các nhà khoa học tin rằng nó đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp thần kinh.
Phủ định
Although some studies link excessive glutamate to neurological disorders, current research doesn't definitively prove a direct causal relationship.
Mặc dù một số nghiên cứu liên kết glutamate dư thừa với các rối loạn thần kinh, nhưng nghiên cứu hiện tại không chứng minh một cách dứt khoát mối quan hệ nhân quả trực tiếp.
Nghi vấn
If glutamate levels are abnormally high, could that indicate a potential underlying neurological condition?
Nếu mức glutamate cao bất thường, liệu điều đó có thể cho thấy một tình trạng thần kinh tiềm ẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glutamate".

Vị Umami và Bột ngọt (MSG)

Glutamate là chất tạo ra vị umami (vị ngọt thịt/thứ năm), một trong năm vị cơ bản. Monosodium glutamate (MSG), hay bột ngọt, là một dạng muối của glutamate được sử dụng rộng rãi như một loại gia vị trên toàn thế giới để tăng cường hương vị món ăn, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực châu Á.

Glutamate trong não bộ

Trong sinh học và y học, glutamate được biết đến là chất dẫn truyền thần kinh kích thích quan trọng nhất trong não bộ. Nó đóng vai trò then chốt trong các quá trình nhận thức như học tập và ghi nhớ. Tuy nhiên, mức glutamate quá cao có thể gây hại cho tế bào thần kinh, dẫn đến 'độc tính kích thích do glutamate'.