(Top Banner Ad)
unadapted
C1
Tính từ C1 Tổng quát

unadapted

UK: /ˌʌnəˈdæptɪd/ • US: /ˌʌnəˈdæptɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được điều chỉnh chưa thích nghi chưa được sửa đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not changed or modified to suit a particular purpose or situation.

Vietnamese Meaning

Chưa được điều chỉnh hoặc sửa đổi để phù hợp với một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tool was unadapted for the specific task, making it difficult to use."

    "Công cụ này chưa được điều chỉnh cho nhiệm vụ cụ thể, khiến nó trở nên khó sử dụng."

  • "The building was unadapted for wheelchair access."

    "Tòa nhà chưa được điều chỉnh để xe lăn có thể tiếp cận."

  • "The software was unadapted to the new operating system."

    "Phần mềm chưa được điều chỉnh cho hệ điều hành mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh, sửa đổi
Noun adaptation sự thích nghi, sự điều chỉnh, phiên bản chuyển thể
Adjective adaptable có khả năng thích nghi, dễ thích nghi
Noun adaptability khả năng thích nghi, tính linh hoạt
Adjective adapted đã được thích nghi, đã được điều chỉnh
Adjective unadaptable không thể thích nghi, khó thích nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adaptare
English
adapt
English
adapted
English
unadapted

Nguồn gốc của 'unadapted'

Từ 'unadapted' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và từ gốc 'adapted' (đã thích nghi, đã điều chỉnh). Bản thân từ 'adapt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adaptare', mang ý nghĩa 'làm cho phù hợp' hoặc 'điều chỉnh'. Như vậy, 'unadapted' đơn giản có nghĩa là 'chưa được làm cho phù hợp' hoặc 'chưa thích nghi'.

Usage Note

Từ 'unadapted' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự không phù hợp hoặc không có khả năng thích ứng. Nó có thể đề cập đến cả vật chất và phi vật chất. Khác với 'maladapted' (không thích nghi tốt, có thể gây hại), 'unadapted' chỉ đơn thuần là chưa được điều chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • material unadapted material
    (tài liệu chưa được chỉnh sửa/chuyển thể)
  • text unadapted text
    (văn bản chưa được điều chỉnh/chuyển thể)
  • species unadapted species
    (loài chưa thích nghi)
Verb + Adjective
  • remain remain unadapted
    (vẫn chưa thích nghi/chưa được điều chỉnh)
  • be be unadapted
    (ở trong trạng thái chưa thích nghi/chưa được điều chỉnh)
Adverb + Adjective
  • largely largely unadapted
    (phần lớn chưa thích nghi/chưa được điều chỉnh)
  • completely completely unadapted
    (hoàn toàn chưa thích nghi/chưa được điều chỉnh)
Adjective + Prepositional Phrase
  • to unadapted to the climate
    (chưa thích nghi với khí hậu)
  • to unadapted to modern life
    (chưa thích nghi với cuộc sống hiện đại)
  • to unadapted to the new system
    (chưa thích nghi với hệ thống mới)

Idioms

  • unadapted to (something)

    chưa thích nghi/điều chỉnh với (cái gì đó)

    "The old traditions were unadapted to the rapid changes in society."

    (Những truyền thống cũ chưa thích nghi với những thay đổi nhanh chóng trong xã hội.)

  • left unadapted

    để nguyên chưa thích nghi/điều chỉnh

    "Due to lack of resources, the curriculum was left unadapted for the special needs students."

    (Do thiếu nguồn lực, chương trình học đã bị để nguyên chưa điều chỉnh cho học sinh có nhu cầu đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unadapted

Tính từ
Lật mặt

Chưa được điều chỉnh hoặc sửa đổi để phù hợp với một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

"The tool was unadapted for the specific task, making it difficult to use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadapted".

Thách thức của sự 'chưa thích nghi' trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng thích nghi (adaptability) được coi là một phẩm chất quan trọng, đặc biệt khi chuyển đến một môi trường mới (như nhập cư, đi làm ở công ty mới). Việc 'unadapted' (chưa thích nghi) có thể dẫn đến cảm giác bị cô lập, khó khăn trong giao tiếp hoặc hòa nhập, và thường được nhìn nhận là một thách thức cần vượt qua.

Ý nghĩa sinh học: 'Unadapted' trong tự nhiên

Trong sinh học và lý thuyết tiến hóa, một loài 'unadapted' (chưa thích nghi) với môi trường của nó sẽ gặp khó khăn lớn trong việc sinh tồn và sinh sản. Khái niệm này liên quan đến chọn lọc tự nhiên, nơi chỉ những cá thể hoặc loài thích nghi tốt nhất mới có thể phát triển mạnh mẽ và truyền lại gen của mình.