(Top Banner Ad)
unaffiliated
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

unaffiliated

UK: /ˌʌnəˈfɪlieɪtɪd/ • US: /ˌʌnəˈfɪlieɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không liên kết độc lập phi đảng phái không thuộc tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not officially attached to or connected with an organization or group.

Vietnamese Meaning

Không chính thức liên kết hoặc kết nối với một tổ chức hoặc nhóm nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ran as an unaffiliated candidate in the election."

    "Ông ấy tranh cử với tư cách là một ứng cử viên độc lập trong cuộc bầu cử."

  • "The study included both affiliated and unaffiliated researchers."

    "Nghiên cứu bao gồm cả các nhà nghiên cứu liên kết và không liên kết."

  • "Many voters are now unaffiliated with any political party."

    "Nhiều cử tri hiện không còn liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affiliate liên kết, gia nhập; nhận làm chi nhánh
Noun affiliate chi nhánh, thành viên liên kết; người có mối quan hệ liên kết
Noun affiliation sự liên kết, sự gia nhập; mối quan hệ liên kết
Adjective affiliated được liên kết, thuộc về một tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

independent voter (cử tri độc lập)neutral (trung lập)

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-
Latin
filius/filia
Medieval Latin
affiliare
English (c. 15th-16th century)
affiliate (verb)
English (c. 17th century)
affiliated
English (c. 19th century)
un-
Modern English
unaffiliated

Gốc rễ từ việc “nhận làm con”

Từ 'unaffiliated' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'affiliated'. Gốc của 'affiliated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'affiliare', có nghĩa là 'nhận làm con' hoặc 'nhận vào gia đình'. Từ này lại kết hợp từ 'ad-' (nghĩa là 'đến, tới') và 'filius' (con trai) hoặc 'filia' (con gái). Theo thời gian, nghĩa của 'affiliate' mở rộng thành 'kết nối, liên kết' với một tổ chức hoặc nhóm. Vì vậy, 'unaffiliated' mang ý nghĩa không có mối liên kết hoặc không thuộc về một tổ chức, nhóm cụ thể nào.

Usage Note

Từ 'unaffiliated' thường được sử dụng để chỉ những cá nhân, tổ chức hoặc thực thể không thuộc về một nhóm, đảng phái, hoặc tổ chức cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh sự độc lập và không bị ràng buộc bởi các quy tắc hoặc cam kết của một tổ chức nào. So sánh với 'independent': 'independent' có thể chỉ đơn giản là không phụ thuộc, trong khi 'unaffiliated' đặc biệt nhấn mạnh việc không có mối liên hệ chính thức với một tổ chức.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc tổ chức mà người hoặc vật không liên kết: 'unaffiliated with any political party'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unaffiliated
  • politically politically unaffiliated
    (không liên kết chính trị (với bất kỳ đảng phái nào))
  • completely completely unaffiliated
    (hoàn toàn không liên kết)
  • financially financially unaffiliated
    (không liên kết về mặt tài chính)
  • officially officially unaffiliated
    (chính thức không liên kết)
Unaffiliated + Noun
  • voters unaffiliated voters
    (cử tri không liên kết (không thuộc đảng phái nào))
  • individual an unaffiliated individual
    (một cá nhân không liên kết)
  • group an unaffiliated group
    (một nhóm không liên kết)
  • organization an unaffiliated organization
    (một tổ chức không liên kết)
Verb + unaffiliated
  • remain remain unaffiliated (with)
    (giữ tình trạng không liên kết (với))
  • stay stay unaffiliated
    (duy trì tình trạng không liên kết)
  • be be unaffiliated
    (ở trong tình trạng không liên kết)

Idioms

  • remain unaffiliated with

    giữ tình trạng không liên kết với (một tổ chức, đảng phái)

    "Many young voters choose to remain unaffiliated with any major political party."

    (Nhiều cử tri trẻ tuổi chọn không liên kết với bất kỳ đảng chính trị lớn nào.)

  • an unaffiliated candidate

    một ứng cử viên độc lập (không thuộc đảng phái nào)

    "The city council election had several unaffiliated candidates this year."

    (Cuộc bầu cử hội đồng thành phố năm nay có một số ứng cử viên độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaffiliated

adjective
Lật mặt

Không chính thức liên kết hoặc kết nối với một tổ chức hoặc nhóm nào.

"He ran as an unaffiliated candidate in the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaffiliated".

Cử tri độc lập trong chính trị phương Tây

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, thuật ngữ 'unaffiliated voter' (cử tri không liên kết) rất phổ biến. Đây là những cử tri không đăng ký là thành viên của bất kỳ đảng phái chính trị lớn nào (như Đảng Dân chủ hoặc Đảng Cộng hòa ở Mỹ). Họ thường được gọi là 'independent voters' (cử tri độc lập) và đóng vai trò quan trọng trong các cuộc bầu cử vì lá phiếu của họ có thể ảnh hưởng đến kết quả mà không bị ràng buộc bởi lòng trung thành với đảng phái.

Tôn giáo và sự không liên kết

Trong các cuộc khảo sát về tôn giáo tại nhiều nước phương Tây, ngày càng có nhiều người tự nhận mình là 'unaffiliated' (không liên kết) về mặt tôn giáo. Điều này không nhất thiết có nghĩa là họ vô thần, mà thường là họ không theo một giáo phái, nhà thờ, hoặc tổ chức tôn giáo cụ thể nào. Họ có thể vẫn có niềm tin tâm linh hoặc thực hành cá nhân, nhưng không muốn gắn kết với một cơ cấu tôn giáo có tổ chức.