(Top Banner Ad)
nonpartisan
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội

nonpartisan

UK: /ˌnɒnˈpɑːtɪzən/ • US: /ˌnɑːnˈpɑːrtɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

không đảng phái phi đảng phái trung lập chính trị không thiên vị về chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not biased towards any particular political group.

Vietnamese Meaning

Không thiên vị cho bất kỳ đảng phái chính trị cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization aims to provide nonpartisan information to voters."

    "Tổ chức này hướng đến việc cung cấp thông tin không thiên vị cho cử tri."

  • "The report was prepared by a nonpartisan research group."

    "Báo cáo được chuẩn bị bởi một nhóm nghiên cứu không thiên vị."

  • "We need a nonpartisan approach to solving this problem."

    "Chúng ta cần một cách tiếp cận không thiên vị để giải quyết vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partisan Đảng viên, người ủng hộ một phe phái; người theo đảng phái, có tính phe phái
Adjective partisan Thuộc phe phái, thiên vị, có tính đảng phái
Noun partisanship Sự thiên vị, tính đảng phái, sự ủng hộ một phe phái
Noun nonpartisanship Sự không thiên vị, tính trung lập, không theo đảng phái nào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non (not)
Latin
pars, partis (part, side)
Italian
partigiano (supporter of a party)
Old French
partisan (adherent, follower)
English
partisan (17th century)
English
non- (prefix added in 19th century)
English
nonpartisan (19th century)

Nguồn gốc của 'nonpartisan'

Từ 'nonpartisan' được ghép từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và từ 'partisan' (có nghĩa là 'người ủng hộ một đảng phái, phe phái'). 'Partisan' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pars' (nghĩa là 'phần' hay 'phía'), qua tiếng Ý 'partigiano' rồi đến tiếng Pháp cổ 'partisan'. Khi được ghép lại trong tiếng Anh, 'nonpartisan' mang ý nghĩa là không thiên vị, không ủng hộ hay theo bất kỳ một đảng phái hay nhóm nào, thể hiện sự trung lập và công bằng.

Usage Note

Từ 'nonpartisan' nhấn mạnh tính khách quan và trung lập, không ủng hộ hay chống đối bất kỳ đảng phái nào. Nó thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, cá nhân, hoặc thông tin không bị ảnh hưởng bởi lợi ích đảng phái. Khác với 'bipartisan' (có sự ủng hộ của cả hai đảng chính), 'nonpartisan' vượt ra ngoài sự hợp tác giữa các đảng để đạt tới một vị thế hoàn toàn trung lập.

Prepositions

in on

'in' thường được dùng để chỉ vai trò của một tổ chức/cá nhân (e.g., a nonpartisan role in government). 'on' có thể dùng để chỉ quan điểm (e.g., nonpartisan on the issue).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nonpartisan
  • strictly strictly nonpartisan
    (hoàn toàn không thiên vị)
  • fiercely fiercely nonpartisan
    (kiên quyết không thiên vị)
  • broadly broadly nonpartisan
    (mang tính trung lập rộng rãi)
Nonpartisan + Danh từ
  • committee nonpartisan committee
    (ủy ban không đảng phái)
  • group nonpartisan group
    (nhóm trung lập)
  • organization nonpartisan organization
    (tổ chức phi đảng phái)
  • approach nonpartisan approach
    (cách tiếp cận không thiên vị)
  • stance nonpartisan stance
    (lập trường trung lập)
  • observer nonpartisan observer
    (quan sát viên độc lập/không thiên vị)
Động từ + cụm danh từ có 'nonpartisan'
  • maintain maintain a nonpartisan stance
    (duy trì lập trường trung lập)
  • promote promote nonpartisan solutions
    (thúc đẩy các giải pháp không thiên vị)

Idioms

  • a nonpartisan spirit

    tinh thần trung lập, không thiên vị

    "The judge always upholds a nonpartisan spirit in court."

    (Vị thẩm phán luôn giữ vững tinh thần trung lập trong tòa án.)

  • on a nonpartisan basis

    trên cơ sở không thiên vị/trung lập

    "They decided to conduct the investigation on a nonpartisan basis."

    (Họ quyết định tiến hành cuộc điều tra trên cơ sở không thiên vị.)

  • foster nonpartisan cooperation

    thúc đẩy sự hợp tác không thiên vị

    "The goal is to foster nonpartisan cooperation among different groups."

    (Mục tiêu là thúc đẩy sự hợp tác không thiên vị giữa các nhóm khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonpartisan

Tính từ
Lật mặt

Không thiên vị cho bất kỳ đảng phái chính trị cụ thể nào.

"The organization aims to provide nonpartisan information to voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee, known for its nonpartisan approach, quickly reached a consensus, and the new policy was implemented swiftly.
Ủy ban, nổi tiếng với cách tiếp cận không đảng phái, nhanh chóng đạt được sự đồng thuận, và chính sách mới đã được thực hiện một cách nhanh chóng.
Phủ định
Despite claims of neutrality, the organization's decisions, revealing a bias, were not entirely nonpartisan, and many questioned their motives.
Mặc dù có những tuyên bố về tính trung lập, nhưng các quyết định của tổ chức, cho thấy sự thiên vị, không hoàn toàn vô tư, và nhiều người đã đặt câu hỏi về động cơ của họ.
Nghi vấn
Given its history of collaboration, is the commission truly nonpartisan, or does it simply appear that way to avoid controversy?
Với lịch sử hợp tác của nó, liệu ủy ban có thực sự không đảng phái, hay nó chỉ đơn giản là xuất hiện như vậy để tránh tranh cãi?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commission will be working in a nonpartisan manner to ensure fair elections.
Ủy ban sẽ làm việc một cách phi đảng phái để đảm bảo các cuộc bầu cử công bằng.
Phủ định
The investigation will not be remaining nonpartisan if political pressure continues.
Cuộc điều tra sẽ không còn giữ tính chất phi đảng phái nếu áp lực chính trị tiếp tục.
Nghi vấn
Will the committee be operating in a nonpartisan way throughout the negotiations?
Liệu ủy ban có hoạt động một cách phi đảng phái trong suốt quá trình đàm phán không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee was nonpartisan when it made its recommendations.
Ủy ban đã không thiên vị khi đưa ra các khuyến nghị của mình.
Phủ định
The debate was not nonpartisan; both sides clearly favored their own party.
Cuộc tranh luận không phải là không thiên vị; cả hai bên đều rõ ràng ủng hộ đảng của mình.
Nghi vấn
Was the vote truly nonpartisan, or were there hidden party agendas at play?
Cuộc bỏ phiếu có thực sự không thiên vị hay có những chương trình nghị sự đảng phái ẩn giấu đang diễn ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonpartisan".

Vai trò của tính trung lập trong chính trị

Ở các nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'nonpartisan' rất quan trọng, đặc biệt trong các cơ quan như tư pháp, ủy ban bầu cử hoặc các tổ chức giám sát độc lập. Mục đích là đảm bảo rằng các quyết định và hành động được thực hiện dựa trên công lý, sự thật và lợi ích chung, chứ không phải vì lợi ích của một đảng phái chính trị cụ thể. Điều này giúp tăng cường niềm tin của công chúng vào hệ thống.

Tổ chức phi đảng phái

Nhiều tổ chức xã hội dân sự, tổ chức từ thiện và tổ chức tư vấn nghiên cứu được thành lập với mục tiêu 'nonpartisan'. Họ cam kết cung cấp thông tin, phân tích hoặc dịch vụ một cách khách quan, không bị ảnh hưởng bởi áp lực chính trị. Việc này giúp cung cấp tiếng nói độc lập và giải pháp dựa trên bằng chứng cho các vấn đề xã hội phức tạp.