unaltered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not changed or modified in any way.
Vietnamese Meaning
Không thay đổi hoặc sửa đổi dưới bất kỳ hình thức nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting has remained unaltered for centuries."
"Bức tranh đã không thay đổi trong nhiều thế kỷ."
-
"The software was released in its unaltered form."
"Phần mềm được phát hành ở dạng nguyên bản của nó."
-
"The document remained unaltered despite several revisions of the plan."
"Tài liệu vẫn không thay đổi mặc dù có nhiều lần sửa đổi kế hoạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | alter | thay đổi, biến đổi |
| Noun | alteration | sự thay đổi, sự biến đổi |
| Adjective | altered | đã bị thay đổi, đã được sửa đổi |
| Adjective | unalterable | không thể thay đổi được, bất biến |
| Adverb | unalterably | một cách không thể thay đổi được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The word "unaltered" implies that something remains in its original state, without any adjustments, modifications, or interventions. It suggests a preservation of the initial condition. Compare this to 'intact', which implies undamaged preservation, and 'untouched', which suggests a lack of physical or figurative contact. 'Unaltered' is broader, focusing on a lack of *change* itself.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain unaltered (vẫn không thay đổi, vẫn giữ nguyên)
-
leave leave unaltered (để nguyên, không thay đổi)
-
keep keep unaltered (duy trì không thay đổi, giữ nguyên)
-
largely largely unaltered (phần lớn không thay đổi)
-
completely completely unaltered (hoàn toàn không thay đổi)
-
relatively relatively unaltered (tương đối không thay đổi)
-
state unaltered state (trạng thái không thay đổi, tình trạng nguyên vẹn)
-
form unaltered form (hình thức không thay đổi, dạng thức nguyên thủy)
-
version unaltered version (phiên bản không thay đổi, phiên bản gốc)
Idioms
-
remain unaltered
vẫn giữ nguyên, không thay đổi
"Despite the harsh weather, the ancient ruins remained unaltered for centuries."
(Mặc dù thời tiết khắc nghiệt, những tàn tích cổ xưa vẫn không thay đổi trong nhiều thế kỷ.)
-
leave something unaltered
để nguyên cái gì đó, không thay đổi cái gì đó
"The artist chose to leave the background unaltered to focus on the subject."
(Người nghệ sĩ đã chọn để nguyên phần nền để tập trung vào chủ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unaltered
adjectiveKhông thay đổi hoặc sửa đổi dưới bất kỳ hình thức nào.
"The painting has remained unaltered for centuries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaltered".
