(Top Banner Ad)
unaltered
C1
adjective C1 General

unaltered

UK: /ʌnˈɔːltəd/ • US: /ʌnˈɔːltərd/

Nghĩa tiếng Việt

không thay đổi nguyên trạng giữ nguyên không sửa đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not changed or modified in any way.

Vietnamese Meaning

Không thay đổi hoặc sửa đổi dưới bất kỳ hình thức nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting has remained unaltered for centuries."

    "Bức tranh đã không thay đổi trong nhiều thế kỷ."

  • "The software was released in its unaltered form."

    "Phần mềm được phát hành ở dạng nguyên bản của nó."

  • "The document remained unaltered despite several revisions of the plan."

    "Tài liệu vẫn không thay đổi mặc dù có nhiều lần sửa đổi kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alter thay đổi, biến đổi
Noun alteration sự thay đổi, sự biến đổi
Adjective altered đã bị thay đổi, đã được sửa đổi
Adjective unalterable không thể thay đổi được, bất biến
Adverb unalterably một cách không thể thay đổi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alter
Latin
alterare
Old French
alterer
Middle English
alter
Old English
un-
English
unaltered

Sự Biến Đổi của 'Alter'

Từ 'alter' trong 'unaltered' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alter' có nghĩa là 'khác'. Ban đầu, động từ 'alterare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'biến một cái gì đó thành thứ khác'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'thay đổi', 'biến đổi'. Vì vậy, khi bạn thấy 'unaltered', hãy nghĩ đến 'không bị biến thành thứ khác', tức là 'không thay đổi'.

Tiền Tố 'Un-' của Tiếng Anh

Tiền tố 'un-' là một trong những tiền tố cổ xưa nhất và phổ biến nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Nó luôn mang ý nghĩa phủ định, đối lập, hoặc 'không'. Khi thêm 'un-' vào một tính từ như 'altered' (đã thay đổi), nó tạo ra nghĩa ngược lại: 'unaltered' (không thay đổi, vẫn nguyên vẹn).

Usage Note

The word "unaltered" implies that something remains in its original state, without any adjustments, modifications, or interventions. It suggests a preservation of the initial condition. Compare this to 'intact', which implies undamaged preservation, and 'untouched', which suggests a lack of physical or figurative contact. 'Unaltered' is broader, focusing on a lack of *change* itself.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unaltered
  • remain remain unaltered
    (vẫn không thay đổi, vẫn giữ nguyên)
  • leave leave unaltered
    (để nguyên, không thay đổi)
  • keep keep unaltered
    (duy trì không thay đổi, giữ nguyên)
Adverb + unaltered
  • largely largely unaltered
    (phần lớn không thay đổi)
  • completely completely unaltered
    (hoàn toàn không thay đổi)
  • relatively relatively unaltered
    (tương đối không thay đổi)
Unaltered + Noun
  • state unaltered state
    (trạng thái không thay đổi, tình trạng nguyên vẹn)
  • form unaltered form
    (hình thức không thay đổi, dạng thức nguyên thủy)
  • version unaltered version
    (phiên bản không thay đổi, phiên bản gốc)

Idioms

  • remain unaltered

    vẫn giữ nguyên, không thay đổi

    "Despite the harsh weather, the ancient ruins remained unaltered for centuries."

    (Mặc dù thời tiết khắc nghiệt, những tàn tích cổ xưa vẫn không thay đổi trong nhiều thế kỷ.)

  • leave something unaltered

    để nguyên cái gì đó, không thay đổi cái gì đó

    "The artist chose to leave the background unaltered to focus on the subject."

    (Người nghệ sĩ đã chọn để nguyên phần nền để tập trung vào chủ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaltered

adjective
Lật mặt

Không thay đổi hoặc sửa đổi dưới bất kỳ hình thức nào.

"The painting has remained unaltered for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaltered".

Giá Trị của Tính Nguyên Gốc

Trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, lịch sử, hoặc pháp luật, 'unaltered' (không thay đổi) mang một giá trị rất lớn. Một bức tranh 'unaltered' được coi là bản gốc, chưa qua phục chế hay sửa đổi, giữ nguyên giá trị lịch sử và nghệ thuật. Tương tự, một hợp đồng 'unaltered' đảm bảo tính pháp lý và tin cậy.

Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa và Thiên Nhiên

Khái niệm 'unaltered' cũng rất quan trọng trong công tác bảo tồn. Các di tích lịch sử, kiến trúc cổ xưa, hoặc thậm chí những khu rừng nguyên sinh thường được đánh giá cao khi chúng được giữ 'unaltered' (nguyên vẹn), không bị con người tác động hay biến đổi, giúp truyền tải vẻ đẹp và giá trị chân thực nhất đến các thế hệ sau.