(Top Banner Ad)
unappointed
C1
adjective C1 Chính trị, Quản trị

unappointed

UK: /ˌʌnəˈpɔɪntɪd/ • US: /ˌʌnəˈpɔɪntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được bổ nhiệm chưa được chỉ định chưa có người đảm nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been formally chosen or assigned to a position or role.

Vietnamese Meaning

Chưa được chính thức chọn hoặc chỉ định vào một vị trí hoặc vai trò nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unappointed committee members were eager to begin their work once the official appointments were made."

    "Các thành viên ủy ban chưa được bổ nhiệm rất háo hức bắt đầu công việc của họ sau khi các bổ nhiệm chính thức được thực hiện."

  • "An unappointed official has no legal authority."

    "Một quan chức chưa được bổ nhiệm không có thẩm quyền pháp lý."

  • "The unappointed successor was waiting for the board's decision."

    "Người kế nhiệm chưa được bổ nhiệm đang chờ quyết định của hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appoint bổ nhiệm, chỉ định, hẹn gặp
Noun appointment cuộc hẹn, sự bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm
Adjective appointed đã được bổ nhiệm, đã được chỉ định, đã được sắp đặt
Verb disappoint làm thất vọng
Noun disappointment sự thất vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
ad punctum
Old French
apointier
Middle English
apointen
English
unappointed

Từ 'Không' và 'Sắp Đặt'

Từ 'unappointed' được tạo thành từ tiền tố 'un-' và từ 'appointed'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Còn từ 'appointed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad punctum' (nghĩa là 'đến điểm, đúng thời điểm') qua tiếng Pháp cổ 'apointier' (nghĩa là 'sắp xếp, ấn định'). Vì vậy, 'unappointed' mang ý nghĩa là 'chưa được sắp đặt, chưa được bổ nhiệm' – đơn giản là sự phủ định của trạng thái 'đã được sắp đặt'.

Usage Note

Từ 'unappointed' thường được dùng để chỉ tình trạng một người chưa được bổ nhiệm vào một chức vụ, thường là một chức vụ quan trọng hoặc có trách nhiệm. Nó mang nghĩa trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, pháp luật, hoặc quản trị. Khác với 'not appointed', 'unappointed' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu sự bổ nhiệm chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrase / Adverbial Phrase
  • unappointed at an unappointed hour
    (vào một giờ không định trước, bất chợt)
  • unappointed at an unappointed time
    (vào một thời điểm không định trước)
  • unappointed arrive unappointed
    (đến mà không báo trước/không hẹn trước)
Verb + Adjective
  • remain remain unappointed
    (vẫn chưa được bổ nhiệm)
  • leave leave a position unappointed
    (để trống một vị trí mà chưa bổ nhiệm người)

Idioms

  • left unappointed

    bị bỏ trống, chưa được bổ nhiệm (vị trí, chức vụ)

    "The director's position was left unappointed for months after his retirement."

    (Vị trí giám đốc đã bị bỏ trống hàng tháng sau khi ông ấy nghỉ hưu.)

  • an unappointed time/hour

    một thời điểm/giờ không định trước, bất chợt

    "She arrived at an unappointed hour, surprising everyone."

    (Cô ấy đến vào một giờ không định trước, khiến mọi người ngạc nhiên.)

  • serve unappointed

    phục vụ/làm việc không có chức danh chính thức hoặc không được bổ nhiệm

    "Many volunteers served unappointed, contributing greatly to the community."

    (Nhiều tình nguyện viên đã phục vụ mà không có chức danh chính thức, đóng góp rất nhiều cho cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unappointed

adjective
Lật mặt

Chưa được chính thức chọn hoặc chỉ định vào một vị trí hoặc vai trò nào đó.

"The unappointed committee members were eager to begin their work once the official appointments were made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unappointed".

Ý nghĩa của Vị trí và Bổ nhiệm chính thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tổ chức chính phủ, doanh nghiệp, hay học thuật, việc được 'bổ nhiệm' (appointed) chính thức vào một vị trí hoặc chức vụ mang ý nghĩa rất quan trọng. Nó tượng trưng cho sự công nhận năng lực, quyền hạn, và trách nhiệm. Việc 'unappointed' (chưa được bổ nhiệm) thường chỉ ra một khoảng trống quyền lực, sự không chắc chắn, hoặc một tình huống tạm thời, và có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động cũng như nhận thức về uy tín.

Sự tự phát và Kế hoạch

Khi 'unappointed' được dùng để mô tả thời gian hoặc sự kiện ('an unappointed hour/time'), nó nhấn mạnh tính tự phát hoặc không có kế hoạch trước. Trong văn hóa phương Tây, mặc dù sự ngẫu hứng có thể mang lại niềm vui hoặc sự bất ngờ thú vị, nhưng việc tuân thủ các cuộc hẹn ('appointments') và lịch trình lại được đánh giá cao, đặc biệt trong công việc và các mối quan hệ xã hội trang trọng. Đến 'at an unappointed hour' (vào một giờ không định trước) đôi khi có thể bị xem là thiếu lịch sự hoặc thiếu chuyên nghiệp.