undesignated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having been assigned or indicated for a specific purpose or role.
Vietnamese Meaning
Chưa được chỉ định, ấn định, hoặc giao phó cho một mục đích hoặc vai trò cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The area remains undesignated for development."
"Khu vực này vẫn chưa được chỉ định cho phát triển."
-
"The funds were undesignated and could be used for any purpose."
"Các quỹ này chưa được chỉ định và có thể được sử dụng cho bất kỳ mục đích nào."
-
"An undesignated parking space."
"Một chỗ đỗ xe không được chỉ định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | designate | chỉ định, bổ nhiệm |
| Noun | designation | sự chỉ định, sự bổ nhiệm |
| Adjective | designated | được chỉ định, được bổ nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undesignated' mang nghĩa phủ định của 'designated', thường được dùng để chỉ một cái gì đó chưa có mục đích sử dụng rõ ràng hoặc chưa được gán cho một vị trí cụ thể. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc tổ chức để mô tả các nguồn lực, khu vực hoặc vị trí không được phân bổ.
Prepositions
Khi đi với 'for', 'undesignated' diễn tả rằng một thứ gì đó chưa được chỉ định cho mục đích gì. Ví dụ: 'undesignated for use' có nghĩa là 'chưa được chỉ định để sử dụng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
currently currently undesignated (hiện tại chưa được chỉ định)
-
previously previously undesignated (trước đây chưa được chỉ định)
-
area undesignated area (khu vực chưa được chỉ định)
-
funds undesignated funds (nguồn tiền chưa được chỉ định)
-
position undesignated position (vị trí chưa được chỉ định)
Idioms
-
Leave something undesignated
Để lại một cái gì đó chưa được chỉ định, chưa được quyết định.
"We should leave some funds undesignated for unexpected expenses."
(Chúng ta nên để lại một số tiền chưa được chỉ định cho các chi phí bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undesignated
adjectiveChưa được chỉ định, ấn định, hoặc giao phó cho một mục đích hoặc vai trò cụ thể.
"The area remains undesignated for development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undesignated".
