unattainability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being unattainable; the impossibility of achieving or obtaining something.
Vietnamese Meaning
Tính chất không thể đạt được; trạng thái không thể đạt được; sự bất khả thi trong việc đạt được hoặc giành được một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unattainability of absolute justice is a recurring theme in philosophical debates."
"Tính không thể đạt được của công lý tuyệt đối là một chủ đề lặp đi lặp lại trong các cuộc tranh luận triết học."
-
"The artist explored the theme of unattainability of true love in her paintings."
"Nghệ sĩ đã khám phá chủ đề về sự không thể đạt được tình yêu đích thực trong các bức tranh của mình."
-
"Many people find the unattainability of their dreams a source of frustration."
"Nhiều người thấy sự không thể đạt được ước mơ của họ là một nguồn gây thất vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attain | đạt được, giành được |
| Noun | attainment | sự đạt được, thành tựu |
| Adjective | attainable | có thể đạt được |
| Adjective | unattainable | không thể đạt được |
| Adverb | unattainably | một cách không thể đạt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unattainability' thường được sử dụng trong các bối cảnh trừu tượng, đề cập đến những mục tiêu, lý tưởng, hoặc tiêu chuẩn vượt quá khả năng hiện tại. Nó nhấn mạnh sự không thể đạt được, không chỉ là khó khăn mà là không thể về mặt bản chất. So với 'impossibility' (sự bất khả thi), 'unattainability' thường mang sắc thái về một mục tiêu hoặc điều gì đó mong muốn nhưng không thể có được, trong khi 'impossibility' có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau.
Prepositions
‘Unattainability of’ thường được dùng để chỉ điều gì đó cụ thể không thể đạt được. Ví dụ: 'the unattainability of perfection'. 'Unattainability in' thường được dùng để chỉ sự không thể đạt được trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'unattainability in achieving world peace'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete unattainability (sự không thể đạt được hoàn toàn)
-
inherent inherent unattainability (tính không thể đạt được cố hữu)
-
perceived perceived unattainability (sự không thể đạt được trong nhận thức/theo quan điểm chủ quan)
-
ultimate ultimate unattainability (sự không thể đạt được tối hậu/cuối cùng)
-
economic economic unattainability (sự không thể đạt được về mặt kinh tế)
-
emphasize emphasize the unattainability (nhấn mạnh tính không thể đạt được)
-
accept accept the unattainability (chấp nhận tính không thể đạt được)
-
grapple with grapple with the unattainability (vật lộn/đấu tranh với tính không thể đạt được)
-
confront confront the unattainability (đối mặt với tính không thể đạt được)
Idioms
-
a sense of unattainability
cảm giác về sự không thể đạt được
"Despite his efforts, a sense of unattainability surrounded his lifelong dream."
(Dù đã nỗ lực, một cảm giác về sự không thể đạt được vẫn bao trùm giấc mơ cả đời của anh ấy.)
-
the illusion of unattainability
ảo tưởng về sự không thể đạt được
"Sometimes, what seems like the illusion of unattainability is just a lack of effort."
(Đôi khi, cái vẻ ngoài ảo ảnh về sự không thể đạt được chỉ là do thiếu nỗ lực.)
-
border on unattainability
gần như không thể đạt được
"Her high standards for a partner bordered on unattainability."
(Tiêu chuẩn cao của cô ấy về một người bạn đời gần như không thể đạt được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unattainability
nounTính chất không thể đạt được; trạng thái không thể đạt được; sự bất khả thi trong việc đạt được hoặc giành được một điều gì đó.
"The unattainability of absolute justice is a recurring theme in philosophical debates."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people believe in the unattainability of a goal, they often don't even try to achieve it. |
Nếu mọi người tin vào sự không thể đạt được của một mục tiêu, họ thường thậm chí không cố gắng đạt được nó. |
| Phủ định | When the unattainability of success is emphasized, motivation does not thrive. |
Khi sự không thể đạt được thành công được nhấn mạnh, động lực không phát triển. |
| Nghi vấn | If a task seems to have a high level of unattainability, do people generally give up easily? |
Nếu một nhiệm vụ dường như có mức độ không thể đạt được cao, mọi người có xu hướng bỏ cuộc dễ dàng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unattainability of her dreams saddened her. |
Việc không thể đạt được ước mơ của cô ấy khiến cô ấy buồn. |
| Phủ định | Is the unattainability of world peace a universally accepted idea? |
Liệu việc không thể đạt được hòa bình thế giới có phải là một ý tưởng được chấp nhận rộng rãi? |
| Nghi vấn | Is the solution's unattainability due to a lack of resources? |
Có phải việc không thể đạt được giải pháp là do thiếu nguồn lực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattainability".
