(Top Banner Ad)
impossibility
C2
Noun C2 Ngôn ngữ học, Triết học

impossibility

UK: /ɪmˌpɒsɪˈbɪləti/ • US: /ɪmˌpɑːsɪˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không thể điều không thể tính bất khả thi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of being impossible.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc sự thật không thể xảy ra; điều không thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impossibility of finding a solution seemed insurmountable."

    "Sự không thể tìm ra một giải pháp dường như là không thể vượt qua."

  • "He argued the impossibility of the task."

    "Anh ấy tranh luận về sự không thể thực hiện của nhiệm vụ này."

  • "The sheer impossibility of the situation left her speechless."

    "Sự hoàn toàn không thể của tình huống khiến cô ấy không nói nên lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impossible không thể, bất khả thi
Adjective possible có thể, khả thi
Noun possibility khả năng, sự có thể
Adverb possibly có thể là, có lẽ
Adverb impossibly một cách không thể tin được, quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Latin
possibilis
Latin
impossibilis
Old French
impossible
English
impossible
English
impossibility

Nguồn gốc từ 'Không thể'

Từ 'impossibility' (sự không thể) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'in-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'possibility' (khả năng). Bản thân 'possibility' lại xuất phát từ 'possibilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có thể làm được', mà gốc gác sâu xa hơn là từ động từ 'posse' – 'có thể'. Vì vậy, 'impossibility' đơn giản có nghĩa là 'tình trạng không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được'.

Usage Note

'Impossibility' nhấn mạnh vào sự không thể thực hiện hoặc đạt được một điều gì đó. Nó mang tính chất tuyệt đối hơn so với 'difficulty' (sự khó khăn) hoặc 'unlikelihood' (sự không chắc chắn). 'Impossibility' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng.

Prepositions

of for

'Impossibility of' thường đi với một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ hành động hoặc sự việc không thể. Ví dụ: 'the impossibility of predicting the future'. 'Impossibility for' thường đi với một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ người hoặc vật mà việc gì đó là không thể đối với họ. Ví dụ: 'the impossibility for humans to fly without assistance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impossibility
  • sheer sheer impossibility
    (sự bất khả thi tuyệt đối, hoàn toàn)
  • absolute absolute impossibility
    (sự bất khả thi tuyệt đối)
  • practical practical impossibility
    (sự bất khả thi trên thực tế)
  • logical logical impossibility
    (sự bất khả thi về mặt logic)
Verb + impossibility
  • face face the impossibility
    (đối mặt với sự bất khả thi)
  • accept accept the impossibility
    (chấp nhận sự bất khả thi)
  • border on border on impossibility
    (gần như không thể, tiệm cận sự bất khả thi)
Noun phrases with impossibility
  • a sense of a sense of impossibility
    (cảm giác bất khả thi)
  • the the impossibility of success
    (sự bất khả thi của thành công)

Idioms

  • border on impossibility

    gần như không thể, tiệm cận sự bất khả thi

    "Finishing this report by midnight borders on impossibility."

    (Hoàn thành báo cáo này trước nửa đêm gần như là điều bất khả thi.)

  • the realm of impossibility

    lĩnh vực/phạm trù của những điều không thể

    "For many years, flying to the moon was in the realm of impossibility."

    (Trong nhiều năm, việc bay lên mặt trăng nằm trong phạm trù của những điều không thể.)

  • defy impossibility

    vượt qua sự bất khả thi, thách thức điều không thể

    "They worked tirelessly to defy impossibility and achieve their dream."

    (Họ làm việc không mệt mỏi để thách thức điều không thể và đạt được ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impossibility

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc sự thật không thể xảy ra; điều không thể.

"The impossibility of finding a solution seemed insurmountable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To overcome the impossibility seemed like an insurmountable challenge.
Việc vượt qua điều không thể dường như là một thách thức không thể vượt qua.
Phủ định
It's important not to consider failure an impossibility before even trying.
Điều quan trọng là không coi thất bại là điều không thể trước khi thử.
Nghi vấn
Is it truly impossible to achieve our goals despite the obstacles?
Liệu có thực sự không thể đạt được mục tiêu của chúng ta bất chấp những trở ngại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impossibility".

Tư duy 'Không gì là không thể'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển bản thân và kinh doanh, cụm từ 'Nothing is impossible' (Không gì là không thể) là một khẩu hiệu mạnh mẽ. Nó khuyến khích mọi người vượt qua giới hạn của bản thân, thách thức những điều dường như không thể và tin vào khả năng đạt được những mục tiêu phi thường.

Thử thách và sự sáng tạo

Khái niệm 'impossibility' thường là động lực mạnh mẽ cho sự đổi mới và sáng tạo. Khi đối mặt với một vấn đề dường như không có lời giải, con người thường tìm ra những cách tiếp cận mới, đôi khi là đột phá, để biến điều 'không thể' thành 'có thể'. Điều này thể hiện rõ nét trong khoa học, công nghệ và nghệ thuật, thúc đẩy tiến bộ không ngừng.