(Top Banner Ad)
unattainable
C1
Tính từ C1 Chung

unattainable

UK: /ˌʌnəˈteɪnəbəl/ • US: /ˌʌnəˈteɪnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể đạt được ngoài tầm với bất khả thi không tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be achieved.

Vietnamese Meaning

Không thể đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For some, a university education remains an unattainable goal."

    "Đối với một số người, việc học đại học vẫn là một mục tiêu không thể đạt được."

  • "The summit of Mount Everest seemed unattainable to the inexperienced climbers."

    "Đỉnh Everest dường như là không thể đạt tới đối với những người leo núi thiếu kinh nghiệm."

  • "She set herself unattainable standards, which led to constant disappointment."

    "Cô ấy đặt ra cho mình những tiêu chuẩn không thể đạt được, điều này dẫn đến sự thất vọng liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attain đạt được, giành được, với tới
Adjective attainable có thể đạt được, có thể giành được
Noun attainment sự đạt được, thành tựu
Noun attainer người đạt được (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attingere
Old French
ataindre
Middle English
atteinen
English
attain
Old English
un-
English
-able
English
unattainable

Cấu trúc của 'unattainable'

'Unattainable' là một từ ghép thú vị, được cấu thành từ ba phần: tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không'), gốc từ 'attain' (có nghĩa là 'đạt được' hoặc 'với tới') và hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có thể'). Khi kết hợp lại, từ này mang ý nghĩa 'không thể đạt được' hay 'không thể với tới'.

Usage Note

Từ 'unattainable' thường được sử dụng để mô tả những mục tiêu, ước mơ, hoặc lý tưởng quá cao xa, vượt quá khả năng thực tế để có thể đạt được. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'impossible' (bất khả thi), nhấn mạnh vào sự không tưởng hoặc tính chất phi thực tế của việc đạt được điều gì đó. Khác với 'inaccessible' (không thể tiếp cận), 'unattainable' tập trung vào khả năng đạt được thành quả, không chỉ là việc tiếp cận về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unattainable
  • unattainable an unattainable goal
    (một mục tiêu không thể đạt được)
  • unattainable an unattainable dream
    (một giấc mơ không thể với tới)
  • unattainable an unattainable ideal
    (một lý tưởng không thể thực hiện)
  • unattainable an unattainable standard
    (một tiêu chuẩn không thể với tới)
  • unattainable unattainable perfection
    (sự hoàn hảo không thể đạt được)
Verb + unattainable
  • remain remain unattainable
    (vẫn không thể đạt được)
  • seem seem unattainable
    (dường như không thể đạt được)
  • become become unattainable
    (trở nên không thể đạt được)
Adverb + unattainable
  • virtually virtually unattainable
    (hầu như không thể đạt được)
  • completely completely unattainable
    (hoàn toàn không thể đạt được)
  • truly truly unattainable
    (thực sự không thể đạt được)

Idioms

  • chase an unattainable dream

    theo đuổi một giấc mơ không thể đạt được/với tới

    "She spent years chasing an unattainable dream of becoming a famous artist."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm theo đuổi giấc mơ không thể đạt được là trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.)

  • grasp at the unattainable

    cố gắng nắm bắt những điều không thể đạt được/không tưởng

    "Some people spend their lives grasping at the unattainable, never finding true contentment."

    (Một số người dành cả đời cố gắng nắm bắt những điều không thể đạt được, không bao giờ tìm thấy sự mãn nguyện thực sự.)

  • set an unattainable standard

    đặt ra một tiêu chuẩn không thể đạt tới

    "His parents always set an unattainable standard for him, which caused a lot of pressure."

    (Cha mẹ anh ấy luôn đặt ra một tiêu chuẩn không thể đạt tới cho anh, điều này gây ra rất nhiều áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unattainable

Tính từ
Lật mặt

Không thể đạt được.

"For some, a university education remains an unattainable goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve world peace seems unattainable at times.
Đôi khi, việc đạt được hòa bình thế giới dường như là điều không thể.
Phủ định
It's better not to set goals that are completely unattainable.
Tốt hơn là không nên đặt ra những mục tiêu hoàn toàn không thể đạt được.
Nghi vấn
Why do you consider success in that field to be unattainable?
Tại sao bạn cho rằng thành công trong lĩnh vực đó là không thể đạt được?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had aimed lower, the seemingly unattainable dream would have become a reality.
Nếu anh ấy đặt mục tiêu thấp hơn, giấc mơ tưởng chừng như không thể đạt được đã có thể trở thành hiện thực.
Phủ định
If she hadn't strived for the unattainable, she wouldn't have pushed herself to achieve so much.
Nếu cô ấy không cố gắng đạt được những điều không thể đạt được, cô ấy đã không thúc đẩy bản thân để đạt được nhiều thành tựu như vậy.
Nghi vấn
Would they have felt such a sense of accomplishment if the goal hadn't seemed almost unattainable?
Họ có cảm thấy thành tựu lớn như vậy nếu mục tiêu không có vẻ gần như không thể đạt được không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their ambition to climb Mount Everest was unattainable for now.
Tham vọng leo lên đỉnh Everest của họ là điều không thể đạt được vào lúc này.
Phủ định
Under no circumstances will that goal become unattainable.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, mục tiêu đó cũng sẽ không trở nên không thể đạt được.
Nghi vấn
Should the resources be unlimited, would that achievement still be considered unattainable?
Nếu nguồn lực là vô hạn, liệu thành tựu đó vẫn được coi là không thể đạt được?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dreams of becoming an astronaut are unattainable.
Những giấc mơ trở thành phi hành gia của cô ấy là không thể đạt được.
Phủ định
He does not believe success is unattainable for anyone.
Anh ấy không tin rằng thành công là không thể đạt được đối với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Is their goal of world peace unattainable?
Mục tiêu hòa bình thế giới của họ có phải là không thể đạt được không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my dreams weren't so unattainable; I would be much happier.
Tôi ước những giấc mơ của mình không quá xa vời; tôi sẽ hạnh phúc hơn nhiều.
Phủ định
If only success weren't unattainable for so many people, the world would be a better place.
Giá như thành công không phải là điều không thể đạt được đối với rất nhiều người, thế giới sẽ là một nơi tốt đẹp hơn.
Nghi vấn
If only affordable housing weren't unattainable for young families, wouldn't society benefit?
Giá như nhà ở giá cả phải chăng không phải là điều không thể đạt được đối với các gia đình trẻ, xã hội sẽ không được hưởng lợi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattainable".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm Giấc mơ Mỹ thường được xem là một mục tiêu cao cả về thành công và thịnh vượng. Tuy nhiên, đối với nhiều người, do các rào cản kinh tế, xã hội hoặc cá nhân, Giấc mơ Mỹ có thể trở thành một lý tưởng không thể đạt được, gây ra sự thất vọng và tranh luận trong xã hội.

Chủ nghĩa hoàn hảo (Perfectionism)

Chủ nghĩa hoàn hảo là xu hướng đặt ra những tiêu chuẩn cực kỳ cao và không ngừng nỗ lực để đạt được chúng. Tuy nhiên, việc theo đuổi sự hoàn hảo thường dẫn đến việc đặt ra các tiêu chuẩn không thể đạt được, gây căng thẳng, lo âu và cảm giác không bao giờ đủ tốt, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.