(Top Banner Ad)
unachievable
C1
adjective C1 Chung

unachievable

UK: /ˌʌnəˈtʃiːvəbl̩/ • US: /ˌʌnəˈtʃiːvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể đạt được bất khả thi không thể thực hiện được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be achieved; impossible to accomplish.

Vietnamese Meaning

Không thể đạt được; bất khả thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting unachievable goals can lead to frustration and demotivation."

    "Việc đặt ra những mục tiêu không thể đạt được có thể dẫn đến sự thất vọng và mất động lực."

  • "The project was abandoned due to unachievable deadlines."

    "Dự án đã bị hủy bỏ do thời hạn không thể đạt được."

  • "Some people believe that world peace is an unachievable dream."

    "Một số người tin rằng hòa bình thế giới là một giấc mơ không thể đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb achieve đạt được, hoàn thành
Noun achievement thành tựu, sự đạt được
Noun achiever người đạt được thành công
Adjective achievable có thể đạt được, có thể thực hiện được
Adjective unachieved chưa đạt được, chưa hoàn thành
Adverb unachievably một cách không thể đạt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
achever
Middle English
acheven
Modern English
achieve
Modern English
achievable
Modern English
unachievable

Nguồn gốc từ 'unachievable'

Từ 'unachievable' được cấu tạo từ ba phần trong tiếng Anh hiện đại. Phần gốc là động từ 'achieve' (đạt được, hoàn thành), có nguồn gốc từ từ 'achever' trong tiếng Pháp cổ. Sau đó, hậu tố '-able' (mang nghĩa 'có thể' hoặc 'đáng để') được thêm vào để tạo thành 'achievable' (có thể đạt được). Cuối cùng, tiền tố 'un-' (mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại') được thêm vào phía trước, tạo nên 'unachievable' với ý nghĩa 'không thể đạt được' hay 'không thể hoàn thành'.

Usage Note

Từ 'unachievable' thường được dùng để mô tả mục tiêu, kế hoạch, hoặc ước mơ mà không có khả năng thực hiện được do những hạn chế về nguồn lực, khả năng, hoặc điều kiện khách quan. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'difficult' (khó khăn) hoặc 'challenging' (thử thách) vì nó nhấn mạnh tính chất không thể thực hiện được. So sánh với 'unattainable' (khó đạt được), 'unachievable' có thể mang ý nghĩa tuyệt đối hơn, trong khi 'unattainable' có thể ám chỉ việc khó khăn nhưng không hoàn toàn bất khả thi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unachievable
  • seemingly seemingly unachievable
    (có vẻ không thể đạt được)
  • virtually virtually unachievable
    (hầu như không thể đạt được)
  • practically practically unachievable
    (thực tế là không thể đạt được)
  • truly truly unachievable
    (thực sự không thể đạt được)
  • absolutely absolutely unachievable
    (hoàn toàn không thể đạt được)
  • completely completely unachievable
    (hoàn toàn không thể đạt được)
Verb + unachievable
  • seem seem unachievable
    (có vẻ không thể đạt được)
  • appear appear unachievable
    (dường như không thể đạt được)
  • prove prove unachievable
    (chứng tỏ là không thể đạt được)
  • make make something unachievable
    (làm cho điều gì đó không thể đạt được)
Unachievable + Noun
  • goal unachievable goal
    (mục tiêu không thể đạt được)
  • dream unachievable dream
    (giấc mơ không thể đạt được)
  • target unachievable target
    (mục tiêu không thể đạt được)
  • task unachievable task
    (nhiệm vụ không thể đạt được)
  • standard unachievable standard
    (tiêu chuẩn không thể đạt được)
  • expectation unachievable expectation
    (kỳ vọng không thể đạt được)

Idioms

  • An unachievable ideal/standard

    Một lý tưởng/tiêu chuẩn không thể đạt được

    "Many people feel that perfect happiness is an unachievable ideal in life."

    (Nhiều người cảm thấy rằng hạnh phúc hoàn hảo là một lý tưởng không thể đạt được trong cuộc sống.)

  • Set unachievable goals

    Đặt ra những mục tiêu không thể đạt được

    "It's important not to set unachievable goals, as this can lead to frustration and burnout."

    (Điều quan trọng là không nên đặt ra những mục tiêu không thể đạt được, vì điều này có thể dẫn đến sự thất vọng và kiệt sức.)

  • A seemingly unachievable task/feat

    Một nhiệm vụ/kỳ tích tưởng chừng không thể thực hiện được

    "The team managed to complete what was initially a seemingly unachievable task within the deadline."

    (Đội đã hoàn thành được một nhiệm vụ ban đầu tưởng chừng như không thể thực hiện được trong thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unachievable

adjective
Lật mặt

Không thể đạt được; bất khả thi.

"Setting unachievable goals can lead to frustration and demotivation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her goal seemed unachievable at the time.
Cô ấy nói rằng mục tiêu của cô ấy dường như không thể đạt được vào thời điểm đó.
Phủ định
He told me that getting a perfect score on that exam wasn't unachievable if I studied hard enough.
Anh ấy nói với tôi rằng việc đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi đó không phải là không thể đạt được nếu tôi học đủ chăm chỉ.
Nghi vấn
She asked if the task seemed unachievable to him.
Cô ấy hỏi liệu nhiệm vụ có vẻ không thể đạt được đối với anh ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unachievable".

Theo đuổi ước mơ bất khả thi

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi việc theo đuổi những mục tiêu dường như 'unachievable' (không thể đạt được) được xem là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Nó thể hiện sự kiên trì, lòng dũng cảm và tinh thần vượt lên chính mình, ngay cả khi kết quả cuối cùng không chắc chắn. Tư tưởng này khuyến khích con người mơ lớn và thử thách giới hạn của bản thân.

Nguy hiểm của kỳ vọng phi thực tế

Mặt khác, việc đặt ra 'unachievable expectations' (kỳ vọng không thể đạt được) có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Trong công việc, các mối quan hệ hay cuộc sống cá nhân, kỳ vọng quá cao có thể gây ra sự chán nản, kiệt sức và thất vọng sâu sắc khi thực tế không đáp ứng được. Do đó, việc cân bằng giữa hoài bão và tính khả thi là rất quan trọng.