(Top Banner Ad)
unattractive
B2
adjective B2 Chung

unattractive

UK: /ˌʌn.əˈtræk.tɪv/ • US: /ˌʌn.əˈtræk.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không hấp dẫn kém hấp dẫn không bắt mắt xấu xí khó coi không ưa nhìn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not pleasing to look at; not attractive or beautiful.

Vietnamese Meaning

Không dễ nhìn; không hấp dẫn hoặc xinh đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He found her behavior very unattractive."

    "Anh ấy thấy hành vi của cô ấy rất khó chấp nhận."

  • "The building was rather unattractive."

    "Tòa nhà đó khá là không bắt mắt."

  • "He thought she was unattractive."

    "Anh ta nghĩ cô ấy không hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attract thu hút, lôi cuốn
Noun attraction sự thu hút, sức hấp dẫn
Adjective attractive hấp dẫn, lôi cuốn
Adverb attractively một cách hấp dẫn
Noun attractiveness sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ
Noun unattractiveness sự không hấp dẫn
Adverb unattractively một cách không hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
*attrahere*
Old French
attractif
English
attractive
English
unattractive

Gốc rễ của 'un-' và 'attractive'

Từ 'unattractive' được tạo thành từ tiền tố 'un-' và tính từ 'attractive'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (Old English) mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Phần 'attractive' lại đến từ tiếng Latin 'attrahere' (có nghĩa là 'kéo về', 'lôi cuốn') thông qua tiếng Pháp cổ 'attractif'. Vì vậy, 'unattractive' đơn giản có nghĩa là 'không lôi cuốn' hay 'không hấp dẫn'.

Sự kết hợp trong tiếng Anh

Cụm từ 'unattractive' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh kết hợp các thành tố sẵn có để tạo ra từ mới. Tiền tố 'un-' rất phổ biến trong tiếng Anh, giúp đảo ngược ý nghĩa của nhiều tính từ (ví dụ: 'happy' -> 'unhappy', 'kind' -> 'unkind'). Sự kết hợp này giúp người nói tiếng Anh dễ dàng hiểu nghĩa của từ ngay cả khi mới gặp lần đầu.

Usage Note

Từ 'unattractive' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hấp dẫn về mặt ngoại hình hoặc tính cách. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, vật thể, địa điểm hoặc ý tưởng. Mức độ 'unattractive' có thể dao động từ không mấy hấp dẫn đến xấu xí hoặc khó chịu. Cần phân biệt với 'plain' (bình thường, không nổi bật) - 'plain' chỉ sự thiếu nổi bật chứ không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'unattractive'. So với 'ugly' (xấu xí), 'unattractive' nhẹ nhàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unattractive
  • physically physically unattractive
    (không hấp dẫn về ngoại hình)
  • rather rather unattractive
    (khá là không hấp dẫn)
  • completely completely unattractive
    (hoàn toàn không hấp dẫn)
unattractive + Noun
  • appearance unattractive appearance
    (ngoại hình không hấp dẫn)
  • prospect unattractive prospect
    (viễn cảnh không mấy hấp dẫn)
  • option unattractive option
    (lựa chọn không hấp dẫn)
Verb + unattractive
  • find find someone unattractive
    (thấy ai đó không hấp dẫn)
  • become become unattractive
    (trở nên không hấp dẫn)

Idioms

  • an unattractive prospect/option/offer

    một viễn cảnh/lựa chọn/lời đề nghị không hấp dẫn (thường ám chỉ điều gì đó không mong muốn hoặc không có lợi)

    "The job offer, despite the good salary, was an unattractive prospect due to the long working hours."

    (Lời đề nghị công việc, mặc dù lương cao, lại là một viễn cảnh không hấp dẫn do thời gian làm việc quá dài.)

  • unattractive to the eye

    không đẹp mắt, không hấp dẫn về mặt thị giác

    "The building was functional but rather unattractive to the eye."

    (Tòa nhà thì hữu dụng nhưng khá không đẹp mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unattractive

adjective
Lật mặt

Không dễ nhìn; không hấp dẫn hoặc xinh đẹp.

"He found her behavior very unattractive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should find her unattractive if she treats him badly.
Anh ấy nên thấy cô ấy không hấp dẫn nếu cô ấy đối xử tệ với anh ấy.
Phủ định
You must not find all old houses unattractive; some have great charm.
Bạn không được thấy tất cả những ngôi nhà cũ đều không hấp dẫn; một số có sự quyến rũ lớn.
Nghi vấn
Could she consider him unattractive because of his shyness?
Cô ấy có thể cho rằng anh ấy không hấp dẫn vì tính nhút nhát của anh ấy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unattractive behavior: it made everyone uncomfortable.
Hành vi không hấp dẫn của anh ấy: nó khiến mọi người không thoải mái.
Phủ định
The room wasn't unattractive: it just needed some decorations.
Căn phòng không hề không hấp dẫn: nó chỉ cần một vài đồ trang trí.
Nghi vấn
Is her attitude unattractive: or is it just misunderstood?
Thái độ của cô ấy có phải là không hấp dẫn không: hay chỉ là bị hiểu lầm?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior made him seem unattractive to others.
Hành vi của anh ấy khiến anh ấy trở nên kém hấp dẫn đối với người khác.
Phủ định
She did not find the old house unattractive; she saw its potential.
Cô ấy không thấy ngôi nhà cũ kém hấp dẫn; cô ấy thấy tiềm năng của nó.
Nghi vấn
Does he consider himself unattractive?
Anh ấy có tự cho mình là kém hấp dẫn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building is unattractive.
Tòa nhà cũ thì không hấp dẫn.
Phủ định
Isn't that painting unattractive?
Bức tranh đó không phải là không hấp dẫn sao?
Nghi vấn
Is the design unattractive?
Thiết kế có không hấp dẫn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was finding him unattractive while he was showing off his new car.
Cô ấy thấy anh ta không hấp dẫn trong khi anh ta đang khoe chiếc xe mới của mình.
Phủ định
They weren't considering the house unattractive before they saw the overgrown garden.
Họ đã không coi ngôi nhà là không hấp dẫn trước khi họ nhìn thấy khu vườn mọc um tùm.
Nghi vấn
Was he being unattractive on purpose to avoid going on the date?
Có phải anh ấy cố tình tỏ ra không hấp dẫn để tránh đi hẹn hò không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had found him unattractive before he started working out.
Cô ấy đã thấy anh ta không hấp dẫn trước khi anh ta bắt đầu tập thể dục.
Phủ định
I had not considered the offer unattractive until they mentioned the long hours.
Tôi đã không coi lời đề nghị là không hấp dẫn cho đến khi họ đề cập đến thời gian làm việc dài.
Nghi vấn
Had they thought the house was unattractive before the renovation?
Họ đã nghĩ ngôi nhà không hấp dẫn trước khi cải tạo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattractive".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp đa dạng

Khái niệm 'unattractive' (không hấp dẫn) thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa và qua các thời kỳ lịch sử. Điều được coi là đẹp ở một nơi có thể không phải ở nơi khác, hoặc tiêu chuẩn sắc đẹp thay đổi theo thời gian. Điều này nhấn mạnh rằng vẻ đẹp là một khái niệm chủ quan và mang tính xã hội.

Vẻ đẹp nội tâm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, có một quan niệm mạnh mẽ về 'vẻ đẹp nội tâm' (inner beauty) quan trọng hơn 'vẻ đẹp bên ngoài' (outer attractiveness). Điều này gợi ý rằng những phẩm chất như lòng tốt, sự thông minh, hài hước và tính cách tốt đẹp có thể khiến một người trở nên hấp dẫn hơn, bất kể ngoại hình của họ có được coi là 'unattractive' theo tiêu chuẩn thông thường hay không.