(Top Banner Ad)
unappealing
B2
adjective B2 Chung

unappealing

UK: /ˌʌn.əˈpiː.lɪŋ/ • US: /ˌʌn.əˈpiː.lɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không hấp dẫn không lôi cuốn khó ưa không bắt mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not attractive or pleasant; not inviting.

Vietnamese Meaning

Không hấp dẫn, không lôi cuốn, không dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food looked unappealing, so I didn't try it."

    "Thức ăn trông không hấp dẫn nên tôi đã không thử."

  • "The old furniture made the room look unappealing."

    "Đồ nội thất cũ kỹ làm cho căn phòng trông không hấp dẫn."

  • "He found the idea of working overtime unappealing."

    "Anh ấy thấy ý tưởng làm thêm giờ không hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun appeal Sự hấp dẫn, sự lôi cuốn, lời kêu gọi, sự kháng cáo
Verb appeal Hấp dẫn, kêu gọi, kháng cáo
Adjective appealing Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
Adverb appealingly Một cách hấp dẫn, lôi cuốn
Adverb unappealingly Một cách không hấp dẫn, kém lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
appellare
Old French
apeler
Middle English
apelen
English
appeal
English
unappealing

Gốc từ của 'Appeal' và tiền tố 'Un-'

Từ 'unappealing' được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc từ 'appeal' và hậu tố '-ing'. Gốc 'appeal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appellare' (nghĩa là 'gọi tên', 'thu hút' hoặc 'kêu gọi'), qua tiếng Pháp cổ 'apeler'. Ban đầu, nó thường liên quan đến việc kêu gọi sự chú ý hoặc thỉnh cầu. Khi kết hợp với 'un-', 'unappealing' mang ý nghĩa không thu hút, không hấp dẫn, không gây được thiện cảm.

Usage Note

Từ 'unappealing' mang nghĩa tiêu cực, diễn tả sự thiếu hấp dẫn về mặt thị giác, khứu giác, vị giác, hoặc cảm xúc. Nó thường được dùng để mô tả những thứ mà người ta không muốn đến gần, sử dụng, hoặc trải nghiệm. So với 'ugly' (xấu xí), 'unappealing' nhẹ nhàng hơn và không nhất thiết chỉ về ngoại hình. So với 'disagreeable' (khó chịu), 'unappealing' tập trung hơn vào việc thiếu hấp dẫn về mặt thẩm mỹ hoặc cảm quan, trong khi 'disagreeable' có thể ám chỉ cả về tính cách hoặc hành vi.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà cái gì đó không hấp dẫn đối với. Ví dụ: 'This proposal is unappealing to many investors.' (Đề xuất này không hấp dẫn đối với nhiều nhà đầu tư.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unappealing
  • very very unappealing
    (rất không hấp dẫn)
  • highly highly unappealing
    (cực kỳ không hấp dẫn)
  • rather rather unappealing
    (khá không hấp dẫn)
  • frankly frankly unappealing
    (thẳng thắn mà nói là không hấp dẫn)
Verb + unappealing
  • find find something unappealing
    (thấy/cảm thấy cái gì đó không hấp dẫn)
  • seem seem unappealing
    (có vẻ không hấp dẫn)
  • look look unappealing
    (trông không hấp dẫn)
  • sound sound unappealing
    (nghe có vẻ không hấp dẫn)
Unappealing + Noun
  • unappealing unappealing prospect
    (một viễn cảnh không mấy hấp dẫn/mong muốn)
  • unappealing unappealing idea
    (một ý tưởng không hấp dẫn/tồi tệ)
  • unappealing unappealing job
    (một công việc không hấp dẫn)
  • unappealing unappealing taste/smell/appearance
    (một mùi vị/mùi hương/vẻ ngoài không hấp dẫn)

Idioms

  • an unappealing prospect

    Một viễn cảnh/khả năng không mong muốn, không hấp dẫn

    "The idea of working all weekend is an unappealing prospect."

    (Ý tưởng làm việc cả cuối tuần là một viễn cảnh không mấy hấp dẫn.)

  • a distinctly unappealing option

    Một lựa chọn rõ ràng là không hấp dẫn/tồi tệ

    "Having to choose between two bad choices felt like a distinctly unappealing option."

    (Việc phải chọn giữa hai lựa chọn tồi tệ là một lựa chọn rõ ràng là không hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unappealing

adjective
Lật mặt

Không hấp dẫn, không lôi cuốn, không dễ chịu.

"The food looked unappealing, so I didn't try it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the food wasn't so unappealing, I would eat it.
Nếu thức ăn không quá khó nuốt, tôi đã ăn nó rồi.
Phủ định
If the job interview didn't seem so unappealing, I wouldn't turn it down.
Nếu buổi phỏng vấn xin việc không có vẻ khó ưa như vậy, tôi sẽ không từ chối nó.
Nghi vấn
Would you buy that house if the neighborhood wasn't so unappealing?
Bạn có mua căn nhà đó không nếu khu phố không quá tẻ nhạt?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The job offer was considered unappealing by many candidates.
Lời mời làm việc đã bị nhiều ứng viên coi là không hấp dẫn.
Phủ định
The old house is not considered unappealing after it has been renovated.
Ngôi nhà cũ không còn bị coi là không hấp dẫn sau khi được cải tạo.
Nghi vấn
Was the suggestion considered unappealing by the committee?
Đề xuất có bị ủy ban coi là không hấp dẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unappealing".

Sự Chủ Quan Của Sự Hấp Dẫn

Cái gì được coi là 'hấp dẫn' hay 'không hấp dẫn' thường rất chủ quan và khác nhau tùy theo cá nhân, văn hóa hay thậm chí là thời đại. Ví dụ, một món ăn 'unappealing' ở một nền văn hóa này có thể là đặc sản được ưa chuộng ở nền văn hóa khác. Điều này cho thấy định nghĩa về 'unappealing' không phải lúc nào cũng là phổ quát.

Ảnh Hưởng Của Trình Bày và Quảng Cáo

Trong thương mại và giao tiếp, cách một vật phẩm, ý tưởng hay dịch vụ được trình bày (bao bì, tiếp thị) có thể làm giảm hoặc tăng tính 'hấp dẫn' của nó. Một sản phẩm 'unappealing' về bản chất vẫn có thể được làm cho trông hấp dẫn hơn thông qua tiếp thị khéo léo, nhấn mạnh vào các lợi ích hoặc ẩn đi các điểm yếu, cho thấy rằng sự hấp dẫn thường có thể được thao túng.