(Top Banner Ad)
unbacked
C1
adjective C1 Chung

unbacked

UK: /ˌʌnˈbækt/ • US: /ˌʌnˈbækt/

Nghĩa tiếng Việt

không có căn cứ không được hỗ trợ không được xác nhận chưa được thuần hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not supported or endorsed by anyone or anything.

Vietnamese Meaning

Không được hỗ trợ hoặc xác nhận bởi bất kỳ ai hoặc bất cứ điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The senator's unbacked claims about the economy were quickly dismissed by experts."

    "Những tuyên bố không có căn cứ của thượng nghị sĩ về nền kinh tế đã nhanh chóng bị các chuyên gia bác bỏ."

  • "The government's unbacked promises led to widespread public distrust."

    "Những lời hứa không có cơ sở của chính phủ đã dẫn đến sự mất lòng tin rộng rãi trong công chúng."

  • "An unbacked cryptocurrency is inherently risky because it lacks collateral or regulatory oversight."

    "Một loại tiền điện tử không được hỗ trợ vốn dĩ rất rủi ro vì nó thiếu tài sản thế chấp hoặc sự giám sát theo quy định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun back lưng (bộ phận cơ thể); sự ủng hộ, hậu thuẫn
Verb back ủng hộ, hậu thuẫn; lùi lại
Adjective backed được ủng hộ, có sự hậu thuẫn
Noun backer người ủng hộ, nhà tài trợ
Noun backing sự ủng hộ, hậu thuẫn; vật liệu lót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
bæc
Middle English
bakken
Modern English
backed
Modern English
unbacked

Nguồn gốc của 'unbacked'

Từ 'unbacked' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'backed' (được hỗ trợ, có sự hậu thuẫn). 'Backed' có gốc từ động từ 'back' trong tiếng Anh cổ, ban đầu mang nghĩa 'lùi lại' hoặc 'hỗ trợ'. Do đó, 'unbacked' diễn tả ý nghĩa 'không có sự hỗ trợ, không được bảo đảm, hoặc không có bằng chứng'.

Usage Note

Từ 'unbacked' thường được dùng để mô tả các ý tưởng, chính sách, tuyên bố hoặc các loại tài sản không có sự hậu thuẫn về mặt tài chính, chính trị hoặc uy tín. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng sự đảm bảo hoặc sự phê duyệt từ các nguồn có thẩm quyền hoặc đáng tin cậy. Ví dụ, một tuyên bố 'unbacked' có thể là một tuyên bố không có bằng chứng xác thực hoặc sự ủng hộ từ các chuyên gia.
Trong trường hợp này, 'unbacked' ám chỉ việc con ngựa chưa trải qua quá trình huấn luyện cần thiết để người cưỡi có thể ngồi lên và điều khiển nó. Nó nhấn mạnh trạng thái hoang dã và chưa thuần hóa của con vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unbacked
  • completely completely unbacked
    (hoàn toàn không được ủng hộ/hậu thuẫn)
  • utterly utterly unbacked
    (hoàn toàn không có cơ sở/bằng chứng)
Động từ + unbacked
  • leave leave unbacked
    (để mặc không được ủng hộ/bảo chứng)
unbacked + Danh từ
  • claims unbacked claims
    (những tuyên bố không có bằng chứng)
  • assertions unbacked assertions
    (những khẳng định không có cơ sở)
  • currency unbacked currency
    (tiền tệ không được bảo chứng (tiền pháp định))

Idioms

  • unbacked by evidence/facts

    không có bằng chứng/sự thật ủng hộ

    "Her theory was unbacked by any scientific evidence."

    (Lý thuyết của cô ấy không có bất kỳ bằng chứng khoa học nào ủng hộ.)

  • unbacked promises

    những lời hứa suông, không có sự đảm bảo

    "The politician made many unbacked promises during the election campaign."

    (Vị chính trị gia đã đưa ra nhiều lời hứa suông trong chiến dịch tranh cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbacked

adjective
Lật mặt

Không được hỗ trợ hoặc xác nhận bởi bất kỳ ai hoặc bất cứ điều gì.

"The senator's unbacked claims about the economy were quickly dismissed by experts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbacked".

Tiền tệ pháp định (Fiat Money)

Trong kinh tế học, 'unbacked currency' (tiền tệ không được bảo chứng) thường dùng để chỉ 'fiat money' (tiền pháp định). Đây là loại tiền tệ mà giá trị của nó không được hỗ trợ bởi một loại hàng hóa vật chất như vàng hay bạc, mà thay vào đó được chính phủ tuyên bố là tiền tệ hợp pháp và được chấp nhận dựa trên niềm tin vào chính phủ. Hầu hết các loại tiền tệ hiện đại trên thế giới đều là tiền pháp định.

Tầm quan trọng của bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật, khoa học và pháp lý, việc đưa ra các 'unbacked claims' (tuyên bố không có bằng chứng) thường bị xem là thiếu uy tín và không đáng tin cậy. Mọi khẳng định đều cần được 'backed by evidence' (ủng hộ bởi bằng chứng) để được chấp nhận là hợp lý và đúng đắn.