(Top Banner Ad)
unburdened
C1
Tính từ C1 Chung

unburdened

UK: /ʌnˈbɜːdənd/ • US: /ʌnˈbɜːrdənd/

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ gánh nhẹ lòng không còn gánh nặng được giải tỏa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relieved of a burden or worries; free from something that weighs one down.

Vietnamese Meaning

Nhẹ gánh, không còn gánh nặng hoặc lo lắng; tự do khỏi điều gì đó đè nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the confession, he felt unburdened."

    "Sau lời thú tội, anh ấy cảm thấy nhẹ lòng."

  • "She felt unburdened after sharing her secret."

    "Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi chia sẻ bí mật của mình."

  • "The new software allows users to feel unburdened by complex data analysis."

    "Phần mềm mới cho phép người dùng cảm thấy không còn gánh nặng bởi việc phân tích dữ liệu phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb burden gây gánh nặng, làm nặng trĩu
Noun burden gánh nặng
Verb unburden giải tỏa gánh nặng
Noun unburdening sự giải tỏa gánh nặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
berden
English
burden
English
unburdened

Nguồn gốc của 'Unburdened'

Từ 'unburdened' xuất phát từ việc loại bỏ gánh nặng. Hãy tưởng tượng một người lính trở về từ chiến tranh, cuối cùng cũng được 'unburdened' khỏi những trách nhiệm nặng nề, cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó mang ý nghĩa của sự giải thoát và nhẹ nhõm.

Usage Note

Từ 'unburdened' mang sắc thái nhẹ nhõm, giải thoát khỏi những áp lực, trách nhiệm hoặc lo toan. Nó thường được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất sau khi đã loại bỏ được những gánh nặng. So với các từ như 'free', 'relieved', 'unburdened' nhấn mạnh hơn vào quá trình loại bỏ một gánh nặng cụ thể.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', thường mang ý nghĩa 'không còn bị gánh nặng bởi điều gì đó'. Ví dụ: 'unburdened with responsibilities' - không còn bị gánh nặng bởi trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unburdened
  • feeling feeling unburdened
    (cảm thấy nhẹ nhõm)
  • completely completely unburdened
    (hoàn toàn không còn gánh nặng)
Verb + unburdened
  • become become unburdened
    (trở nên nhẹ gánh)
  • feel feel unburdened
    (cảm thấy nhẹ lòng)

Idioms

  • to get something off one's chest

    giãi bày, trút bỏ tâm sự

    "I had to get it off my chest and tell her how I felt."

    (Tôi cần phải giãi bày và nói với cô ấy cảm xúc của mình.)

  • a weight off one's shoulders

    nhẹ nhõm, trút được gánh nặng

    "It was a weight off my shoulders to finally tell him the truth."

    (Cuối cùng nói cho anh ta sự thật khiến tôi cảm thấy nhẹ nhõm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unburdened

Tính từ
Lật mặt

Nhẹ gánh, không còn gánh nặng hoặc lo lắng; tự do khỏi điều gì đó đè nặng.

"After the confession, he felt unburdened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should feel unburdened after sharing her secrets.
Cô ấy nên cảm thấy nhẹ nhõm sau khi chia sẻ những bí mật của mình.
Phủ định
He must not remain unburdened by his responsibilities.
Anh ấy không được phép không mang gánh nặng trách nhiệm của mình.
Nghi vấn
Could they become unburdened if they confessed?
Liệu họ có thể trở nên nhẹ nhõm nếu họ thú nhận không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I finish my tasks early, I will feel unburdened for the rest of the day.
Nếu tôi hoàn thành công việc sớm, tôi sẽ cảm thấy nhẹ nhõm trong phần còn lại của ngày.
Phủ định
If she doesn't share her problems, she won't feel unburdened.
Nếu cô ấy không chia sẻ vấn đề của mình, cô ấy sẽ không cảm thấy nhẹ nhõm.
Nghi vấn
Will you feel unburdened if you delegate some of your responsibilities?
Bạn có cảm thấy nhẹ nhõm nếu bạn ủy thác một vài trách nhiệm của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the meeting, she felt unburdened by the decision she had made.
Sau cuộc họp, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm vì quyết định mình đã đưa ra.
Phủ định
He didn't feel unburdened even after confessing his secrets.
Anh ấy đã không cảm thấy nhẹ nhõm ngay cả sau khi thú nhận những bí mật của mình.
Nghi vấn
Were they unburdened by the responsibilities after the project ended?
Họ đã được giải tỏa khỏi trách nhiệm sau khi dự án kết thúc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unburdened".

Khái niệm về gánh nặng và giải tỏa trong văn hóa Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, việc chia sẻ gánh nặng với người khác (ví dụ, gia đình, bạn bè) rất quan trọng. Ngược lại, việc 'unburdened' bản thân bằng cách chia sẻ những khó khăn được coi là một hành động dũng cảm và cần thiết cho sức khỏe tinh thần.