unburdened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relieved of a burden or worries; free from something that weighs one down.
Vietnamese Meaning
Nhẹ gánh, không còn gánh nặng hoặc lo lắng; tự do khỏi điều gì đó đè nặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the confession, he felt unburdened."
"Sau lời thú tội, anh ấy cảm thấy nhẹ lòng."
-
"She felt unburdened after sharing her secret."
"Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi chia sẻ bí mật của mình."
-
"The new software allows users to feel unburdened by complex data analysis."
"Phần mềm mới cho phép người dùng cảm thấy không còn gánh nặng bởi việc phân tích dữ liệu phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | burden | gây gánh nặng, làm nặng trĩu |
| Noun | burden | gánh nặng |
| Verb | unburden | giải tỏa gánh nặng |
| Noun | unburdening | sự giải tỏa gánh nặng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unburdened' mang sắc thái nhẹ nhõm, giải thoát khỏi những áp lực, trách nhiệm hoặc lo toan. Nó thường được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất sau khi đã loại bỏ được những gánh nặng. So với các từ như 'free', 'relieved', 'unburdened' nhấn mạnh hơn vào quá trình loại bỏ một gánh nặng cụ thể.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', thường mang ý nghĩa 'không còn bị gánh nặng bởi điều gì đó'. Ví dụ: 'unburdened with responsibilities' - không còn bị gánh nặng bởi trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feeling feeling unburdened (cảm thấy nhẹ nhõm)
-
completely completely unburdened (hoàn toàn không còn gánh nặng)
-
become become unburdened (trở nên nhẹ gánh)
-
feel feel unburdened (cảm thấy nhẹ lòng)
Idioms
-
to get something off one's chest
giãi bày, trút bỏ tâm sự
"I had to get it off my chest and tell her how I felt."
(Tôi cần phải giãi bày và nói với cô ấy cảm xúc của mình.)
-
a weight off one's shoulders
nhẹ nhõm, trút được gánh nặng
"It was a weight off my shoulders to finally tell him the truth."
(Cuối cùng nói cho anh ta sự thật khiến tôi cảm thấy nhẹ nhõm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unburdened
Tính từNhẹ gánh, không còn gánh nặng hoặc lo lắng; tự do khỏi điều gì đó đè nặng.
"After the confession, he felt unburdened."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should feel unburdened after sharing her secrets. |
Cô ấy nên cảm thấy nhẹ nhõm sau khi chia sẻ những bí mật của mình. |
| Phủ định | He must not remain unburdened by his responsibilities. |
Anh ấy không được phép không mang gánh nặng trách nhiệm của mình. |
| Nghi vấn | Could they become unburdened if they confessed? |
Liệu họ có thể trở nên nhẹ nhõm nếu họ thú nhận không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I finish my tasks early, I will feel unburdened for the rest of the day. |
Nếu tôi hoàn thành công việc sớm, tôi sẽ cảm thấy nhẹ nhõm trong phần còn lại của ngày. |
| Phủ định | If she doesn't share her problems, she won't feel unburdened. |
Nếu cô ấy không chia sẻ vấn đề của mình, cô ấy sẽ không cảm thấy nhẹ nhõm. |
| Nghi vấn | Will you feel unburdened if you delegate some of your responsibilities? |
Bạn có cảm thấy nhẹ nhõm nếu bạn ủy thác một vài trách nhiệm của mình không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the meeting, she felt unburdened by the decision she had made. |
Sau cuộc họp, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm vì quyết định mình đã đưa ra. |
| Phủ định | He didn't feel unburdened even after confessing his secrets. |
Anh ấy đã không cảm thấy nhẹ nhõm ngay cả sau khi thú nhận những bí mật của mình. |
| Nghi vấn | Were they unburdened by the responsibilities after the project ended? |
Họ đã được giải tỏa khỏi trách nhiệm sau khi dự án kết thúc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unburdened".
