(Top Banner Ad)
unchangeably
C2
Trạng từ C2 Ngôn ngữ học

unchangeably

UK: /ʌnˈtʃeɪndʒəbli/ • US: /ʌnˈtʃeɪndʒəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bất biến một cách không thể thay đổi vĩnh viễn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that cannot be changed; permanently.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể thay đổi được; vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rules were unchangeably fixed."

    "Các quy tắc đã được cố định một cách không thể thay đổi."

  • "The contract stated the terms unchangeably."

    "Hợp đồng quy định các điều khoản một cách không thể thay đổi."

  • "Some things are unchangeably part of our past."

    "Một vài điều không thể thay đổi là một phần của quá khứ của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change thay đổi, đổi
Noun change sự thay đổi, tiền lẻ
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchangeable không thể thay đổi, bất biến
Noun changeability tính hay thay đổi
Noun unchangeability tính bất biến, sự không thể thay đổi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
cambiare
Old French
changer
Middle English
chaungen
English
change
English
unchangeable
English
unchangeably

Nguồn gốc của sự Bất Biến

Từ 'unchangeably' được hình thành từ gốc 'change' (thay đổi), có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'cambiare' (trao đổi, buôn bán). Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-able' (có thể), ta có 'unchangeable' (không thể thay đổi). Cuối cùng, thêm '-ly' biến nó thành trạng từ, nhấn mạnh tính vĩnh cửu và kiên định.

Usage Note

Từ 'unchangeably' nhấn mạnh tính chất không thể thay đổi, cố định của một sự vật, sự việc hoặc trạng thái. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ chắc chắn của một điều gì đó. Khác với 'permanently' (vĩnh viễn) vốn chỉ tính chất lâu dài, 'unchangeably' còn bao hàm ý nghĩa về sự bất biến, không có khả năng bị tác động để thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unchangeably
  • remain remain unchangeably
    (duy trì không thay đổi, giữ vững bất biến)
  • stay stay unchangeably
    (giữ nguyên không thay đổi)
  • believe believe unchangeably
    (tin tưởng một cách kiên định/không thay đổi)
Unchangeably + Adjective
  • true unchangeably true
    (đúng một cách bất biến, chân lý vĩnh cửu)
  • fixed unchangeably fixed
    (cố định không thể thay đổi)
  • constant unchangeably constant
    (kiên định không đổi, bất biến)

Idioms

  • unchangeably true

    chân lý vĩnh cửu, đúng một cách bất biến

    "Some fundamental principles remain unchangeably true across cultures and generations."

    (Một số nguyên tắc cơ bản vẫn là chân lý vĩnh cửu trên các nền văn hóa và thế hệ.)

  • unchangeably firm

    kiên định không lay chuyển, vững chắc bất biến

    "His belief in justice remained unchangeably firm despite all challenges."

    (Niềm tin của anh ấy vào công lý vẫn kiên định không lay chuyển bất chấp mọi thử thách.)

  • unchangeably rooted

    bám rễ sâu sắc không thay đổi, ăn sâu bám rễ bất biến

    "The tradition is unchangeably rooted in their ancient history."

    (Truyền thống đó đã bám rễ sâu sắc không thay đổi trong lịch sử cổ đại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unchangeably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thể thay đổi được; vĩnh viễn.

"The rules were unchangeably fixed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laws of physics operate unchangeably.
Các định luật vật lý hoạt động một cách bất biến.
Phủ định
The contract was not unchangeably fixed; there was room for negotiation.
Hợp đồng không được cố định một cách bất biến; vẫn còn chỗ cho sự thương lượng.
Nghi vấn
Is his commitment to the project unchangeably strong?
Liệu sự cam kết của anh ấy với dự án có mạnh mẽ một cách bất biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchangeably".

Quy luật Bất Biến của Vũ Trụ

Trong nhiều nền văn hóa và khoa học, ý niệm về những quy luật 'không thể thay đổi' (unchangeable) là rất quan trọng. Ví dụ, các định luật vật lý, các chân lý toán học, hay các quy tắc đạo đức phổ quát thường được coi là bất biến, không phụ thuộc vào thời gian hay không gian. Chúng là nền tảng cho sự hiểu biết của con người về thế giới.

Cam kết và Sự Kiên Định

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, phẩm chất như lòng trung thành, sự chính trực và kiên định thường được đề cao. Khi một người 'duy trì cam kết một cách không thay đổi' (remains unchangeably committed), điều đó thể hiện sự đáng tin cậy và sức mạnh ý chí, là nền tảng cho các mối quan hệ bền vững và thành công lâu dài.