(Top Banner Ad)
uncharted
C1
Adjective C1 Địa lý, Khám phá, Kinh doanh (khi nói về thị trường)

uncharted

UK: /ˌʌnˈtʃɑːtɪd/ • US: /ˌʌnˈtʃɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được khám phá chưa được lập bản đồ vùng đất mới lĩnh vực chưa được khai phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not mapped or surveyed; unknown or unfamiliar.

Vietnamese Meaning

Chưa được lập bản đồ hoặc khảo sát; chưa được biết đến hoặc không quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expedition ventured into uncharted territory."

    "Đoàn thám hiểm đã mạo hiểm tiến vào vùng lãnh thổ chưa được khám phá."

  • "We are entering uncharted waters with this new project."

    "Chúng ta đang bước vào một lĩnh vực hoàn toàn mới với dự án này."

  • "The company is exploring uncharted markets in Asia."

    "Công ty đang thăm dò những thị trường chưa được khai phá ở châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chart biểu đồ, bản đồ
Verb chart vẽ biểu đồ, lập bản đồ, ghi lại
Adjective charted đã được lập bản đồ, đã được ghi lại
Noun charter hiến chương, giấy phép (thuê tàu, máy bay)
Verb charter thuê (tàu, máy bay)
Adjective uncharted chưa được khám phá, chưa được lập bản đồ, chưa biết đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khám phá, Kinh doanh (khi nói về thị trường)

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncharted
English
un- (prefix) + charted (past participle of chart)
English
chart (verb)
Old French
charte
Latin
charta (paper, leaf, writing)
Ancient Greek
khartēs (papyrus leaf)

Giải mã 'Uncharted'

Từ 'uncharted' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa' và từ 'charted' có nghĩa là 'được vẽ bản đồ' hoặc 'được ghi lại'. Do đó, 'uncharted' mang ý nghĩa là 'chưa được vẽ bản đồ', 'chưa được khám phá' hoặc 'chưa được ghi nhận'.

Hành trình của từ 'Chart'

Gốc của từ 'chart' (trong 'charted') có thể truy ngược về tiếng Latin 'charta', nghĩa là 'giấy' hoặc 'tờ giấy', và xa hơn nữa là tiếng Hy Lạp 'khartēs', chỉ 'lá cói'. Từ ý nghĩa gốc về giấy viết, 'chart' phát triển thành nghĩa 'bản đồ' hay 'biểu đồ', và sau đó là động từ 'vẽ bản đồ' hay 'ghi lại thông tin'.

Usage Note

Từ 'uncharted' thường được dùng để mô tả các vùng đất chưa ai khám phá, các lĩnh vực nghiên cứu mới mẻ, hoặc những tình huống chưa từng xảy ra. Nó mang ý nghĩa về sự mạo hiểm, khám phá và tiềm năng chưa được khai phá. Khác với 'unknown' (không biết) chỉ sự thiếu thông tin, 'uncharted' nhấn mạnh vào việc chưa có bản đồ, chưa có lộ trình cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncharted
  • vast vast uncharted territory
    (vùng lãnh thổ rộng lớn chưa được khám phá)
  • new new uncharted waters
    (những vùng biển mới chưa được khám phá/chưa biết)
  • unexplored unexplored uncharted regions
    (những khu vực chưa được thăm dò và chưa được lập bản đồ)
Verb + uncharted
  • venture into venture into uncharted territory
    (dấn thân vào lĩnh vực/vùng đất chưa được khám phá)
  • explore explore uncharted areas
    (khám phá những khu vực chưa được lập bản đồ)
  • sail into sail into uncharted waters
    (đi vào vùng biển chưa được khám phá (nghĩa bóng: đối mặt với tình huống mới))
uncharted + Noun
  • uncharted uncharted territory
    (vùng lãnh thổ chưa được khám phá)
  • uncharted uncharted waters
    (vùng biển chưa được lập bản đồ (thường dùng để chỉ tình huống không quen thuộc, đầy rủi ro))
  • uncharted uncharted depths
    (những độ sâu chưa được khám phá)
  • uncharted uncharted future
    (tương lai chưa biết, không chắc chắn)

Idioms

  • sail into uncharted waters

    đi vào vùng nước chưa được lập bản đồ; dấn thân vào một tình huống mới, không quen thuộc và có thể tiềm ẩn rủi ro.

    "The company decided to sail into uncharted waters by investing heavily in a completely new technology."

    (Công ty quyết định dấn thân vào vùng nước chưa biết bằng cách đầu tư mạnh vào một công nghệ hoàn toàn mới.)

  • venture into uncharted territory

    mạo hiểm đi vào vùng lãnh thổ chưa được khám phá; thực hiện một hành động hoặc khám phá một lĩnh vực chưa từng được thử nghiệm hay nghiên cứu trước đây.

    "As a startup, we are constantly venturing into uncharted territory with our innovative products."

    (Với tư cách là một công ty khởi nghiệp, chúng tôi không ngừng dấn thân vào lĩnh vực chưa từng có với các sản phẩm đổi mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncharted

Adjective
Lật mặt

Chưa được lập bản đồ hoặc khảo sát; chưa được biết đến hoặc không quen thuộc.

"The expedition ventured into uncharted territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorer is always excited about uncharted territories.
Nhà thám hiểm luôn hào hứng với những vùng lãnh thổ chưa được khám phá.
Phủ định
She does not explore the uncharted areas without proper gear.
Cô ấy không khám phá những khu vực chưa được khám phá mà không có trang bị phù hợp.
Nghi vấn
Does he believe that uncharted lands still exist?
Anh ấy có tin rằng những vùng đất chưa được khám phá vẫn còn tồn tại không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exploring uncharted territories is as exciting as discovering a new planet.
Khám phá những vùng lãnh thổ chưa được khám phá thú vị như việc khám phá một hành tinh mới.
Phủ định
The deepest parts of the ocean are less uncharted than the surface of Mars, as we have explored them more extensively.
Những vùng sâu nhất của đại dương ít chưa được khám phá hơn bề mặt sao Hỏa, vì chúng ta đã khám phá chúng rộng rãi hơn.
Nghi vấn
Is this the most uncharted region of the Amazon rainforest?
Đây có phải là khu vực chưa được khám phá nhất của rừng mưa Amazon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncharted".

Tinh thần khám phá

'Uncharted' gợi lên tinh thần phiêu lưu và khám phá, vốn là một phần quan trọng trong lịch sử và văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong Kỷ nguyên Khám phá. Nó gắn liền với hình ảnh các nhà thám hiểm như Christopher Columbus hay Ferdinand Magellan, những người đã dấn thân vào các vùng biển và lục địa chưa được biết đến, vẽ nên bản đồ thế giới.

Ẩn dụ cho sự đổi mới

Ngày nay, 'uncharted' thường được dùng như một ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực ngoài địa lý, như khoa học, công nghệ, kinh doanh hay phát triển cá nhân. Nó mô tả những thách thức mới, những kiến thức chưa từng có hoặc những con đường chưa ai đi qua, thể hiện sự tiên phong và khả năng chấp nhận rủi ro để đổi mới và tiến bộ.