uncharted waters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or activity that is unfamiliar, untested, or risky.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc hoạt động không quen thuộc, chưa được kiểm chứng hoặc rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is entering uncharted waters with its new business strategy."
"Công ty đang bước vào vùng nước chưa ai khám phá với chiến lược kinh doanh mới của mình."
-
"The government's new economic policy is leading the country into uncharted waters."
"Chính sách kinh tế mới của chính phủ đang dẫn dắt đất nước vào vùng nước chưa ai khám phá."
-
"With the rise of artificial intelligence, we are entering uncharted waters regarding the future of work."
"Với sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo, chúng ta đang bước vào vùng nước chưa ai khám phá về tương lai của công việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính ẩn dụ, chỉ những tình huống, lĩnh vực hoặc kế hoạch mà người ta chưa có kinh nghiệm hoặc kiến thức đầy đủ. Nó thường ngụ ý một mức độ không chắc chắn và nguy hiểm tiềm tàng. So với các cụm từ như 'new territory' (lãnh thổ mới), 'uncharted waters' nhấn mạnh sự thiếu bản đồ hoặc hướng dẫn đã có, khiến người ta phải tự mò mẫm.
Prepositions
Khi dùng 'into', nó chỉ sự bắt đầu một hành trình vào một lĩnh vực không quen thuộc: 'The company is venturing *into* uncharted waters with this new product line.' (Công ty đang dấn thân *vào* vùng nước chưa ai khám phá với dòng sản phẩm mới này). Khi dùng 'in', nó chỉ trạng thái đang ở trong một tình huống chưa quen thuộc: 'We are *in* uncharted waters regarding the legal implications of this technology.' (Chúng ta đang *ở* trong vùng nước chưa ai khám phá liên quan đến các tác động pháp lý của công nghệ này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
navigate navigate uncharted waters (điều hướng những vùng nước chưa được khám phá; đương đầu với những thử thách mới)
-
enter enter uncharted waters (bước vào một lĩnh vực/tình huống mới và chưa quen thuộc)
-
financial financial uncharted waters (những vùng nước tài chính chưa được khám phá; tình hình tài chính không chắc chắn)
-
political political uncharted waters (những vùng nước chính trị chưa được khám phá; tình hình chính trị không ổn định)
Idioms
-
to venture into uncharted waters
dấn thân vào một lĩnh vực/tình huống mới và chưa được biết đến
"The company is venturing into uncharted waters with this new product line."
(Công ty đang dấn thân vào một lĩnh vực chưa được biết đến với dòng sản phẩm mới này.)
-
to be in uncharted waters
ở trong một tình huống chưa từng trải qua hoặc chưa biết cách xử lý
"With the new regulations, the industry is in uncharted waters."
(Với những quy định mới, ngành công nghiệp đang ở trong một tình huống chưa từng có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncharted waters
Danh từ (số nhiều)Một tình huống hoặc hoạt động không quen thuộc, chưa được kiểm chứng hoặc rủi ro.
"The company is entering uncharted waters with its new business strategy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, exploring uncharted waters can be incredibly rewarding! |
Wow, khám phá những vùng biển chưa được khám phá có thể cực kỳ bổ ích! |
| Phủ định | Alas, we're not venturing into uncharted waters; it's a well-documented area. |
Than ôi, chúng ta không mạo hiểm vào vùng biển chưa được khám phá; đó là một khu vực được ghi chép đầy đủ. |
| Nghi vấn | Hey, are we sailing into uncharted waters, or do we have a map? |
Này, chúng ta có đang đi thuyền vào vùng biển chưa được khám phá không, hay chúng ta có bản đồ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They ventured into uncharted waters, hoping to discover new opportunities. |
Họ mạo hiểm bước vào vùng nước chưa được khám phá, hy vọng tìm ra những cơ hội mới. |
| Phủ định | None of us wanted to sail into uncharted waters without proper preparation. |
Không ai trong chúng tôi muốn ra khơi đến vùng nước chưa được khám phá mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will anyone dare to explore these uncharted waters? |
Liệu có ai dám khám phá vùng nước chưa được khám phá này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncharted waters".
