(Top Banner Ad)
uncharted waters
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Ẩn dụ, Thường dùng trong kinh doanh, chính trị, và đời sống cá nhân

uncharted waters

UK: /ˌʌnˈtʃɑːtɪd ˈwɔːtəz/ • US: /ˌʌnˈtʃɑːrtɪd ˈwɔːtərz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng nước chưa ai khám phá lĩnh vực chưa ai khai phá lãnh địa mới bước vào một thế giới mới vùng đất lạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or activity that is unfamiliar, untested, or risky.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc hoạt động không quen thuộc, chưa được kiểm chứng hoặc rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is entering uncharted waters with its new business strategy."

    "Công ty đang bước vào vùng nước chưa ai khám phá với chiến lược kinh doanh mới của mình."

  • "The government's new economic policy is leading the country into uncharted waters."

    "Chính sách kinh tế mới của chính phủ đang dẫn dắt đất nước vào vùng nước chưa ai khám phá."

  • "With the rise of artificial intelligence, we are entering uncharted waters regarding the future of work."

    "Với sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo, chúng ta đang bước vào vùng nước chưa ai khám phá về tương lai của công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chart vẽ bản đồ; lập kế hoạch (Vẽ bản đồ; lập kế hoạch)
Noun chart bản đồ; biểu đồ (Bản đồ; biểu đồ)
Adjective charted đã được vẽ bản đồ (Đã được vẽ bản đồ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩn dụ, Thường dùng trong kinh doanh, chính trị, và đời sống cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
charta
Old French
charte
English
chart
English
uncharted waters

Nguồn gốc của 'uncharted waters'

Cụm từ 'uncharted waters' bắt nguồn từ thời đại khám phá, khi các nhà thám hiểm đi thuyền đến những vùng biển chưa được lập bản đồ. Những vùng biển này đầy rẫy nguy hiểm tiềm ẩn, từ đá ngầm đến bão tố, khiến chúng trở thành ẩn dụ cho những tình huống khó khăn và không chắc chắn trong cuộc sống. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'vùng nước chưa được khám phá', mang ý nghĩa tương tự về sự mạo hiểm và điều chưa biết.

Usage Note

Cụm từ này mang tính ẩn dụ, chỉ những tình huống, lĩnh vực hoặc kế hoạch mà người ta chưa có kinh nghiệm hoặc kiến thức đầy đủ. Nó thường ngụ ý một mức độ không chắc chắn và nguy hiểm tiềm tàng. So với các cụm từ như 'new territory' (lãnh thổ mới), 'uncharted waters' nhấn mạnh sự thiếu bản đồ hoặc hướng dẫn đã có, khiến người ta phải tự mò mẫm.

Prepositions

into in

Khi dùng 'into', nó chỉ sự bắt đầu một hành trình vào một lĩnh vực không quen thuộc: 'The company is venturing *into* uncharted waters with this new product line.' (Công ty đang dấn thân *vào* vùng nước chưa ai khám phá với dòng sản phẩm mới này). Khi dùng 'in', nó chỉ trạng thái đang ở trong một tình huống chưa quen thuộc: 'We are *in* uncharted waters regarding the legal implications of this technology.' (Chúng ta đang *ở* trong vùng nước chưa ai khám phá liên quan đến các tác động pháp lý của công nghệ này).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + uncharted waters
  • navigate navigate uncharted waters
    (điều hướng những vùng nước chưa được khám phá; đương đầu với những thử thách mới)
  • enter enter uncharted waters
    (bước vào một lĩnh vực/tình huống mới và chưa quen thuộc)
Động từ + uncharted waters
  • financial financial uncharted waters
    (những vùng nước tài chính chưa được khám phá; tình hình tài chính không chắc chắn)
  • political political uncharted waters
    (những vùng nước chính trị chưa được khám phá; tình hình chính trị không ổn định)

Idioms

  • to venture into uncharted waters

    dấn thân vào một lĩnh vực/tình huống mới và chưa được biết đến

    "The company is venturing into uncharted waters with this new product line."

    (Công ty đang dấn thân vào một lĩnh vực chưa được biết đến với dòng sản phẩm mới này.)

  • to be in uncharted waters

    ở trong một tình huống chưa từng trải qua hoặc chưa biết cách xử lý

    "With the new regulations, the industry is in uncharted waters."

    (Với những quy định mới, ngành công nghiệp đang ở trong một tình huống chưa từng có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncharted waters

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một tình huống hoặc hoạt động không quen thuộc, chưa được kiểm chứng hoặc rủi ro.

"The company is entering uncharted waters with its new business strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, exploring uncharted waters can be incredibly rewarding!
Wow, khám phá những vùng biển chưa được khám phá có thể cực kỳ bổ ích!
Phủ định
Alas, we're not venturing into uncharted waters; it's a well-documented area.
Than ôi, chúng ta không mạo hiểm vào vùng biển chưa được khám phá; đó là một khu vực được ghi chép đầy đủ.
Nghi vấn
Hey, are we sailing into uncharted waters, or do we have a map?
Này, chúng ta có đang đi thuyền vào vùng biển chưa được khám phá không, hay chúng ta có bản đồ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They ventured into uncharted waters, hoping to discover new opportunities.
Họ mạo hiểm bước vào vùng nước chưa được khám phá, hy vọng tìm ra những cơ hội mới.
Phủ định
None of us wanted to sail into uncharted waters without proper preparation.
Không ai trong chúng tôi muốn ra khơi đến vùng nước chưa được khám phá mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will anyone dare to explore these uncharted waters?
Liệu có ai dám khám phá vùng nước chưa được khám phá này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncharted waters".

Ẩn dụ về khám phá và mạo hiểm

Cụm từ 'uncharted waters' thường được sử dụng như một ẩn dụ để mô tả những tình huống mới lạ, đầy thách thức và không chắc chắn, tương tự như tinh thần khám phá và mạo hiểm của các nhà thám hiểm ngày xưa. Nó thể hiện sự sẵn sàng đối mặt với những điều chưa biết và tìm kiếm cơ hội trong những hoàn cảnh khó khăn. Trong văn hóa phương Tây, tinh thần này được đề cao và khuyến khích.

Ảnh hưởng của lịch sử hàng hải

Thời đại khám phá và những chuyến đi biển đầy rủi ro đã ảnh hưởng sâu sắc đến ngôn ngữ và văn hóa phương Tây. 'Uncharted waters' là một ví dụ điển hình, gợi nhớ về những nguy hiểm và sự không chắc chắn mà các thủy thủ phải đối mặt khi khám phá những vùng đất mới. Cụm từ này vẫn được sử dụng rộng rãi ngày nay để miêu tả những tình huống tương tự trong nhiều lĩnh vực khác nhau.