unclosed
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unclosed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chưa đóng hoặc cài; mở.
Definition (English Meaning)
Not closed or fastened; open.
Ví dụ Thực tế với 'Unclosed'
-
"The unclosed gate allowed the sheep to escape."
"Cánh cổng chưa đóng khiến đàn cừu trốn thoát."
-
"The unclosed discussion left several points unresolved."
"Cuộc thảo luận chưa kết thúc đã để lại nhiều điểm chưa được giải quyết."
-
"An unclosed wound is susceptible to infection."
"Vết thương hở dễ bị nhiễm trùng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unclosed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unclosed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unclosed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unclosed' mang ý nghĩa một vật gì đó chưa được đóng lại, có thể theo nghĩa đen (cửa chưa đóng) hoặc nghĩa bóng (một vấn đề chưa được giải quyết). Nó thường dùng để mô tả trạng thái hiện tại của một vật, sự việc, hoặc tình huống nào đó. So với các từ đồng nghĩa như 'open' (mở) hay 'ajar' (hé mở), 'unclosed' nhấn mạnh vào việc trạng thái 'đóng' lẽ ra phải xảy ra nhưng chưa thực hiện. Ví dụ, 'an unclosed door' có thể ngụ ý rằng cửa lẽ ra phải đóng nhưng vẫn mở.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unclosed'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the container is left unclosed, the food will spoil quickly.
|
Nếu hộp đựng không được đậy kín, thức ăn sẽ nhanh chóng bị hỏng. |
| Phủ định |
If you don't seal the unclosed package, the contents will likely spill out.
|
Nếu bạn không dán kín gói hàng chưa đóng, các vật bên trong có thể sẽ bị đổ ra ngoài. |
| Nghi vấn |
Will the paint dry properly if the can is left unclosed?
|
Sơn có khô đúng cách không nếu lon sơn để hở? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company's unclosed deal led to a significant loss.
|
Thỏa thuận chưa hoàn tất của công ty đã dẫn đến một tổn thất đáng kể. |
| Phủ định |
The investor's unclosed accounts were not a good sign for the company's future.
|
Các tài khoản chưa đóng của nhà đầu tư không phải là một dấu hiệu tốt cho tương lai của công ty. |
| Nghi vấn |
Is John's unclosed assignment the reason for his low grade?
|
Có phải bài tập chưa hoàn thành của John là lý do cho điểm thấp của anh ấy không? |