(Top Banner Ad)
unclosed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unclosed

UK: /ʌnˈkləʊzd/ • US: /ʌnˈkloʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa đóng hở chưa khép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not closed or fastened; open.

Vietnamese Meaning

Chưa đóng hoặc cài; mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unclosed gate allowed the sheep to escape."

    "Cánh cổng chưa đóng khiến đàn cừu trốn thoát."

  • "The unclosed discussion left several points unresolved."

    "Cuộc thảo luận chưa kết thúc đã để lại nhiều điểm chưa được giải quyết."

  • "An unclosed wound is susceptible to infection."

    "Vết thương hở dễ bị nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, khép
Adjective closed đã đóng, kín
Adjective closing đang đóng, sắp đóng
Noun closure sự đóng cửa, sự kết thúc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unclosed
English
un- (prefix meaning not)
English
closed (past participle of close)

Nguồn gốc của 'Unclosed'

Từ 'unclosed' đơn giản chỉ là ghép tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'closed' (đã đóng). Nó mô tả trạng thái của một cái gì đó chưa được đóng lại hoặc vẫn còn mở. Trong tiếng Anh, việc thêm tiền tố 'un-' là một cách phổ biến để tạo ra các từ mang nghĩa phủ định.

Usage Note

Từ 'unclosed' mang ý nghĩa một vật gì đó chưa được đóng lại, có thể theo nghĩa đen (cửa chưa đóng) hoặc nghĩa bóng (một vấn đề chưa được giải quyết). Nó thường dùng để mô tả trạng thái hiện tại của một vật, sự việc, hoặc tình huống nào đó. So với các từ đồng nghĩa như 'open' (mở) hay 'ajar' (hé mở), 'unclosed' nhấn mạnh vào việc trạng thái 'đóng' lẽ ra phải xảy ra nhưng chưa thực hiện. Ví dụ, 'an unclosed door' có thể ngụ ý rằng cửa lẽ ra phải đóng nhưng vẫn mở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unclosed
  • Slightly unclosed
    (hơi hé mở)
  • Partially unclosed
    (chưa khép hoàn toàn)
Verb + unclosed
  • Leave unclosed
    (để hở, không đóng)
  • Remain unclosed
    (vẫn còn mở, chưa đóng)

Idioms

  • Leave no stone unclosed (unturned)

    Không bỏ qua bất kỳ khả năng nào, cố gắng hết sức để tìm kiếm hoặc giải quyết điều gì đó.

    "The detective vowed to leave no stone unturned in his search for the missing child."

    (Thám tử thề sẽ không bỏ qua bất kỳ khả năng nào trong việc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclosed

Tính từ
Lật mặt

Chưa đóng hoặc cài; mở.

"The unclosed gate allowed the sheep to escape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package, which was unclosed, contained fragile items.
Gói hàng, cái mà chưa được đóng, chứa những vật dụng dễ vỡ.
Phủ định
The box that appeared unclosed was actually sealed with strong tape.
Chiếc hộp trông như chưa đóng, thực tế đã được dán kín bằng băng dính chắc chắn.
Nghi vấn
Is this the container which you found unclosed on the counter?
Đây có phải là cái hộp mà bạn thấy chưa được đóng trên quầy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the container is left unclosed, the food will spoil quickly.
Nếu hộp đựng không được đậy kín, thức ăn sẽ nhanh chóng bị hỏng.
Phủ định
If you don't seal the unclosed package, the contents will likely spill out.
Nếu bạn không dán kín gói hàng chưa đóng, các vật bên trong có thể sẽ bị đổ ra ngoài.
Nghi vấn
Will the paint dry properly if the can is left unclosed?
Sơn có khô đúng cách không nếu lon sơn để hở?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's unclosed deal led to a significant loss.
Thỏa thuận chưa hoàn tất của công ty đã dẫn đến một tổn thất đáng kể.
Phủ định
The investor's unclosed accounts were not a good sign for the company's future.
Các tài khoản chưa đóng của nhà đầu tư không phải là một dấu hiệu tốt cho tương lai của công ty.
Nghi vấn
Is John's unclosed assignment the reason for his low grade?
Có phải bài tập chưa hoàn thành của John là lý do cho điểm thấp của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclosed".

Không gian Mở và Quyền riêng tư

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc để cửa 'unclosed' (không đóng) có thể được xem là dấu hiệu của sự cởi mở và thân thiện. Tuy nhiên, điều này cũng có thể xâm phạm quyền riêng tư của người khác, vì vậy cần phải cân nhắc ngữ cảnh và văn hóa địa phương.