(Top Banner Ad)
sealed
B2
Adjective B2 Tổng quát

sealed

UK: /siːld/ • US: /siːld/

Nghĩa tiếng Việt

được niêm phong đóng kín được định đoạt chắc chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Closed or secured in a way that prevents something from entering or leaving.

Vietnamese Meaning

Được đóng kín hoặc bảo đảm để ngăn không cho thứ gì đó xâm nhập hoặc thoát ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The envelope was sealed with wax."

    "Phong bì đã được niêm phong bằng sáp."

  • "The evidence room was sealed after the investigation."

    "Phòng chứa bằng chứng đã được niêm phong sau cuộc điều tra."

  • "The contract was sealed with a handshake."

    "Hợp đồng đã được chốt bằng một cái bắt tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seal dấu niêm phong, con dấu
Noun sealing sự niêm phong, sự đóng kín
Noun sealant chất trám, chất bịt kín
Noun sealer người niêm phong; thiết bị niêm phong
Verb seal niêm phong, đóng kín, bịt kín
Adjective sealed đã được niêm phong, đã được đóng kín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sigillum
Old French
seel
Middle English
selen
English
seal
English
sealed

Nguồn gốc từ 'sigillum' Latin

Từ 'sealed' có nguồn gốc từ 'sigillum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'dấu nhỏ' hoặc 'hình khắc'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'seel' và tiếng Anh cổ thành 'selen', mang ý nghĩa 'niêm phong bằng dấu' để xác nhận hoặc bảo vệ một vật gì đó. Ngày nay, 'sealed' vẫn giữ ý nghĩa gốc này, thường dùng để chỉ một vật đã được đóng kín hoặc niêm phong cẩn thận.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật thể, hộp, phong bì, hoặc khu vực đã được niêm phong một cách cẩn thận. Nhấn mạnh tính toàn vẹn và bảo mật.

Prepositions

with off

with: Chỉ vật liệu hoặc phương tiện được sử dụng để niêm phong (e.g., 'sealed with wax').
off: Chỉ sự cô lập hoặc cách ly (e.g., 'sealed off from the public').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sealed
  • hermetically hermetically sealed (container)
    (được niêm phong kín hoàn toàn (không khí không lọt vào được))
  • tightly tightly sealed (package)
    (được niêm phong chặt chẽ)
  • securely securely sealed (box)
    (được niêm phong an toàn, chắc chắn)
  • factory factory sealed (product)
    (được niêm phong từ nhà máy (chưa mở))
Verb + sealed
  • remained remained sealed
    (vẫn còn niêm phong/đóng kín)
  • kept kept sealed
    (giữ kín/niêm phong)
  • was was sealed shut
    (đã bị đóng kín/niêm phong chặt)
Noun + sealed
  • sealed sealed envelope
    (phong bì đã dán kín)
  • sealed sealed container
    (hộp/thùng chứa kín)
  • sealed sealed bid
    (hồ sơ dự thầu niêm phong (được nộp kín và chỉ mở vào một thời điểm nhất định))

Idioms

  • seal one's fate / his fate was sealed

    định đoạt số phận của ai đó; số phận đã được an bài (thường theo hướng tiêu cực)

    "By refusing the offer, he sealed his fate with the company."

    (Bằng cách từ chối lời đề nghị, anh ta đã tự định đoạt số phận của mình với công ty.)

  • sealed with a kiss (S.W.A.K.)

    được niêm phong bằng một nụ hôn (thường viết tắt trên thư tình hoặc bưu kiện để thể hiện tình cảm)

    "She sent him a letter, sealed with a kiss, from overseas."

    (Cô ấy gửi cho anh ấy một lá thư, niêm phong bằng một nụ hôn, từ nước ngoài.)

  • keep one's lips sealed

    giữ bí mật, không tiết lộ điều gì

    "I promise to keep my lips sealed about this surprise party."

    (Tôi hứa sẽ giữ kín miệng về bữa tiệc bất ngờ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sealed

Adjective
Lật mặt

Được đóng kín hoặc bảo đảm để ngăn không cho thứ gì đó xâm nhập hoặc thoát ra.

"The envelope was sealed with wax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package, which was sealed with tape, arrived undamaged.
Bưu kiện, cái mà được niêm phong bằng băng dính, đã đến nơi an toàn.
Phủ định
The envelope, which wasn't sealed properly, contained no important documents.
Phong bì, cái mà không được niêm phong cẩn thận, không chứa tài liệu quan trọng nào.
Nghi vấn
Was the container, which appeared to be sealed, actually empty?
Có phải cái hộp, cái mà trông như đã được niêm phong, thực sự trống rỗng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the package were sealed properly, the contents would remain fresh.
Nếu gói hàng được niêm phong đúng cách, các vật phẩm bên trong sẽ giữ được độ tươi.
Phủ định
If the container weren't sealed, the liquid inside wouldn't stay sterile.
Nếu thùng chứa không được niêm phong, chất lỏng bên trong sẽ không giữ được vô trùng.
Nghi vấn
Would the food stay safe if the jar were sealed?
Thức ăn có được an toàn không nếu lọ được niêm phong?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the envelope had been sealed properly, the letter would have arrived intact.
Nếu phong bì đã được niêm phong đúng cách, thì lá thư đã đến nguyên vẹn.
Phủ định
If the agreement had not been sealed with a handshake, they might not have trusted each other.
Nếu thỏa thuận không được niêm phong bằng một cái bắt tay, thì có lẽ họ đã không tin tưởng lẫn nhau.
Nghi vấn
Would the evidence have been admissible if the crime scene had been sealed off sooner?
Bằng chứng có được chấp nhận không nếu hiện trường vụ án được phong tỏa sớm hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document was sealed for confidentiality.
Tài liệu đã được niêm phong để bảo mật.
Phủ định
Not only did the company seal the documents, but also they shredded all the copies.
Không những công ty niêm phong tài liệu mà còn xé vụn tất cả các bản sao.
Nghi vấn
Should the package be sealed before shipping, we will take responsibility for any damage during the shipping?
Nếu gói hàng được niêm phong trước khi vận chuyển, chúng tôi sẽ chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào trong quá trình vận chuyển?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package is sealed when it leaves the factory.
Gói hàng được niêm phong khi nó rời khỏi nhà máy.
Phủ định
She does not seal the envelope properly.
Cô ấy không niêm phong phong bì đúng cách.
Nghi vấn
Does he seal the container after using it?
Anh ấy có niêm phong hộp đựng sau khi sử dụng nó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's sealed documents were leaked to the press.
Các tài liệu được niêm phong của công ty đã bị rò rỉ cho báo chí.
Phủ định
The lawyers' and the accountants' sealed envelopes weren't opened until the audit.
Những phong bì được niêm phong của các luật sư và kế toán đã không được mở cho đến khi kiểm toán.
Nghi vấn
Was it John's sealed confession that finally brought him peace?
Có phải lời thú tội được niêm phong của John cuối cùng đã mang lại cho anh ta sự bình yên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sealed".

Dấu Niêm Phong và Tính Pháp Lý

Trong lịch sử, con dấu (seal) đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận tính xác thực và ràng buộc pháp lý của các tài liệu như hợp đồng, thư từ hay chiếu chỉ của hoàng gia. Một tài liệu 'sealed' (được niêm phong) thường có nghĩa là nó đã được chính thức phê duyệt hoặc bảo mật, có giá trị pháp lý cao và không thể bị thay đổi.

Phong Bì Niêm Phong và Quyền Riêng Tư

Trước khi có email và tin nhắn điện tử, việc niêm phong một lá thư trong phong bì là cách đảm bảo quyền riêng tư. Khi một bức thư được 'sealed' (niêm phong), người nhận có thể tin rằng nội dung bên trong chưa bị người khác đọc. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với thông tin cá nhân và là một phần quan trọng của nghi thức giao tiếp văn bản truyền thống.