(Top Banner Ad)
uncoil
B2
verb B2 Tổng quát

uncoil

UK: /ˌʌnˈkɔɪl/ • US: /ˌʌnˈkɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

duỗi ra mở ra từ trạng thái cuộn tháo vòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To unwind or open out from a coiled condition.

Vietnamese Meaning

Mở ra hoặc duỗi thẳng từ trạng thái cuộn tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snake began to uncoil itself from the tree branch."

    "Con rắn bắt đầu tự duỗi mình ra khỏi cành cây."

  • "The hose uncoiled as he pulled it across the yard."

    "Ống nước duỗi ra khi anh ấy kéo nó ngang qua sân."

  • "She watched the fern fronds uncoil in the morning sun."

    "Cô ấy nhìn những cành dương xỉ duỗi ra dưới ánh mặt trời buổi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coil cuộn, quấn
Noun coil vòng cuộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
uncoilen
English
uncoil

Câu chuyện về sự giải phóng

Từ 'uncoil' xuất hiện khi người ta muốn diễn tả hành động tháo gỡ, giải phóng một vật gì đó bị cuộn tròn. Hãy tưởng tượng một con rắn đang cuộn mình, khi nó duỗi thẳng ra, đó chính là 'uncoil'. Nó tượng trưng cho sự tự do và giải phóng khỏi sự ràng buộc.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hành động tự duỗi thẳng của vật gì đó vốn đang ở trạng thái cuộn tròn, hoặc hành động làm cho vật đó duỗi thẳng ra. Khác với 'disentangle' (gỡ rối) ở chỗ 'uncoil' đặc biệt ám chỉ việc mở từ một hình dạng xoắn ốc hoặc cuộn tròn.

Prepositions

from into

‘Uncoil from’: Diễn tả hành động duỗi ra khỏi trạng thái cuộn. Ví dụ: 'The snake uncoiled from the branch.' ('Con rắn duỗi mình ra khỏi cành cây'). ‘Uncoil into’: Diễn tả hành động duỗi ra và biến thành một hình dạng khác. Ví dụ: 'The rope uncoiled into a straight line.' ('Sợi dây thừng duỗi ra thành một đường thẳng').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uncoil
  • watch watch a snake uncoil
    (xem một con rắn duỗi mình)
  • let let the rope uncoil
    (để sợi dây thừng tự duỗi ra)
Adjective + uncoil
  • slowly slowly uncoil
    (duỗi ra một cách chậm rãi)
  • gradually gradually uncoil
    (duỗi ra từ từ)

Idioms

  • uncoil the spring

    giải tỏa căng thẳng, thư giãn

    "After a stressful week, I need to uncoil the spring."

    (Sau một tuần căng thẳng, tôi cần phải giải tỏa căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncoil

verb
Lật mặt

Mở ra hoặc duỗi thẳng từ trạng thái cuộn tròn.

"The snake began to uncoil itself from the tree branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the snake hadn't been disturbed, it would uncoil slowly now.
Nếu con rắn không bị làm phiền, nó sẽ từ từ cuộn mình ra bây giờ.
Phủ định
If he had been more careful, the rope wouldn't uncoil so easily in this wind.
Nếu anh ta cẩn thận hơn, sợi dây sẽ không dễ dàng bung ra như vậy trong gió này.
Nghi vấn
If the spring had been properly lubricated, would it uncoil smoothly today?
Nếu lò xo được bôi trơn đúng cách, nó có bung ra trơn tru hôm nay không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake will be uncoiling slowly in the sun.
Con rắn sẽ từ từ duỗi mình dưới ánh mặt trời.
Phủ định
She won't be uncoiling the hose until she needs to water the garden.
Cô ấy sẽ không tháo cuộn vòi cho đến khi cần tưới vườn.
Nghi vấn
Will the rope be uncoiling all night long?
Liệu sợi dây thừng có bị bung ra cả đêm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake uncoiled from its branch yesterday.
Con rắn đã duỗi mình ra khỏi cành cây ngày hôm qua.
Phủ định
The gardener didn't uncoil the hose after use.
Người làm vườn đã không cuộn ống nước lại sau khi sử dụng.
Nghi vấn
Did the spring uncoil completely?
Lò xo đã bung ra hoàn toàn chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake charmer's flute caused the cobra's slow uncoil.
Tiếng sáo của người thổi rắn đã gây ra sự cuộn chậm lại của con rắn hổ mang.
Phủ định
My neighbor's attempt to use heat didn't stop the hose's permanent uncoil.
Nỗ lực sử dụng nhiệt của hàng xóm không ngăn được sự tự bung ra vĩnh viễn của ống nước.
Nghi vấn
Did the gardener's careful watering lead to the vine's gradual uncoil?
Việc tưới nước cẩn thận của người làm vườn có dẫn đến sự bung ra dần dần của cây nho không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncoil".

Hình ảnh con rắn trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, con rắn thường tượng trưng cho sự thay đổi, tái sinh, hoặc đôi khi là sự nguy hiểm. Hành động 'uncoil' của rắn có thể liên hệ đến sự lột xác, một sự thay đổi lớn trong cuộc đời.