uncoil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To unwind or open out from a coiled condition.
Vietnamese Meaning
Mở ra hoặc duỗi thẳng từ trạng thái cuộn tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The snake began to uncoil itself from the tree branch."
"Con rắn bắt đầu tự duỗi mình ra khỏi cành cây."
-
"The hose uncoiled as he pulled it across the yard."
"Ống nước duỗi ra khi anh ấy kéo nó ngang qua sân."
-
"She watched the fern fronds uncoil in the morning sun."
"Cô ấy nhìn những cành dương xỉ duỗi ra dưới ánh mặt trời buổi sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả hành động tự duỗi thẳng của vật gì đó vốn đang ở trạng thái cuộn tròn, hoặc hành động làm cho vật đó duỗi thẳng ra. Khác với 'disentangle' (gỡ rối) ở chỗ 'uncoil' đặc biệt ám chỉ việc mở từ một hình dạng xoắn ốc hoặc cuộn tròn.
Prepositions
‘Uncoil from’: Diễn tả hành động duỗi ra khỏi trạng thái cuộn. Ví dụ: 'The snake uncoiled from the branch.' ('Con rắn duỗi mình ra khỏi cành cây'). ‘Uncoil into’: Diễn tả hành động duỗi ra và biến thành một hình dạng khác. Ví dụ: 'The rope uncoiled into a straight line.' ('Sợi dây thừng duỗi ra thành một đường thẳng').
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch a snake uncoil (xem một con rắn duỗi mình)
-
let let the rope uncoil (để sợi dây thừng tự duỗi ra)
-
slowly slowly uncoil (duỗi ra một cách chậm rãi)
-
gradually gradually uncoil (duỗi ra từ từ)
Idioms
-
uncoil the spring
giải tỏa căng thẳng, thư giãn
"After a stressful week, I need to uncoil the spring."
(Sau một tuần căng thẳng, tôi cần phải giải tỏa căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncoil
verbMở ra hoặc duỗi thẳng từ trạng thái cuộn tròn.
"The snake began to uncoil itself from the tree branch."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the snake hadn't been disturbed, it would uncoil slowly now. |
Nếu con rắn không bị làm phiền, nó sẽ từ từ cuộn mình ra bây giờ. |
| Phủ định | If he had been more careful, the rope wouldn't uncoil so easily in this wind. |
Nếu anh ta cẩn thận hơn, sợi dây sẽ không dễ dàng bung ra như vậy trong gió này. |
| Nghi vấn | If the spring had been properly lubricated, would it uncoil smoothly today? |
Nếu lò xo được bôi trơn đúng cách, nó có bung ra trơn tru hôm nay không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snake will be uncoiling slowly in the sun. |
Con rắn sẽ từ từ duỗi mình dưới ánh mặt trời. |
| Phủ định | She won't be uncoiling the hose until she needs to water the garden. |
Cô ấy sẽ không tháo cuộn vòi cho đến khi cần tưới vườn. |
| Nghi vấn | Will the rope be uncoiling all night long? |
Liệu sợi dây thừng có bị bung ra cả đêm không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snake uncoiled from its branch yesterday. |
Con rắn đã duỗi mình ra khỏi cành cây ngày hôm qua. |
| Phủ định | The gardener didn't uncoil the hose after use. |
Người làm vườn đã không cuộn ống nước lại sau khi sử dụng. |
| Nghi vấn | Did the spring uncoil completely? |
Lò xo đã bung ra hoàn toàn chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snake charmer's flute caused the cobra's slow uncoil. |
Tiếng sáo của người thổi rắn đã gây ra sự cuộn chậm lại của con rắn hổ mang. |
| Phủ định | My neighbor's attempt to use heat didn't stop the hose's permanent uncoil. |
Nỗ lực sử dụng nhiệt của hàng xóm không ngăn được sự tự bung ra vĩnh viễn của ống nước. |
| Nghi vấn | Did the gardener's careful watering lead to the vine's gradual uncoil? |
Việc tưới nước cẩn thận của người làm vườn có dẫn đến sự bung ra dần dần của cây nho không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncoil".
