(Top Banner Ad)
coiled
B2
adjective B2 Tổng quát

coiled

UK: /kɔɪld/ • US: /kɔɪld/

Nghĩa tiếng Việt

cuộn lại xoắn hình xoắn ốc quấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged in a spiral or series of rings.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp theo hình xoắn ốc hoặc một chuỗi các vòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snake lay coiled in the sun."

    "Con rắn nằm cuộn tròn dưới ánh mặt trời."

  • "A coiled spring stores potential energy."

    "Một lò xo cuộn lưu trữ năng lượng tiềm năng."

  • "The cable was neatly coiled and stored in the box."

    "Sợi cáp được cuộn gọn gàng và cất trong hộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coil cuộn lại, quấn lại
Noun coil cuộn (dây), vòng xoắn, lò xo
Verb uncoil tháo ra, duỗi ra (từ trạng thái đang cuộn)
Verb recoil giật lùi (vì sợ hãi, ghê tởm); bật lại, nảy lại (như lò xo)
Adjective coiling uốn lượn, có hình xoắn ốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere
Vulgar Latin
*colliare
Old French
coillir
Middle English
coilen
Modern English
coil -> coiled

Từ Thu Lượm Đến Cuộn Tròn

Từ 'coil' có một nguồn gốc thú vị từ chữ La-tinh 'colligere', nghĩa là 'thu thập' hoặc 'gom lại'. Hãy tưởng tượng bạn đang thu hoạch và gom những sợi dây thừng hoặc dây leo lại. Bạn sẽ làm gì? Bạn sẽ cuộn chúng thành vòng tròn để dễ dàng cất giữ. Chính từ hành động 'gom lại' và sắp xếp này mà từ 'coil' dần dần mang ý nghĩa là 'cuộn tròn' như ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'coiled' mô tả một vật thể đã được cuộn thành hình xoắn ốc. Nó thường dùng để chỉ các vật thể dài và linh hoạt như dây thừng, dây điện, hoặc thậm chí là một con rắn. Sắc thái nghĩa của 'coiled' nhấn mạnh sự sắp xếp gọn gàng và thường chặt chẽ của các vòng.

Prepositions

around in

Khi đi với 'around', nó thường chỉ vị trí của vật được cuộn quanh một vật khác (ví dụ: a snake coiled around a branch). Khi đi với 'in', nó thường chỉ trạng thái được cuộn lại (ví dụ: the rope was coiled in a neat circle).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coiled
  • lie coiled on the ground
    (nằm cuộn tròn trên mặt đất)
  • sit coiled in the corner
    (ngồi thu mình/cuộn tròn trong góc)
  • remain coiled and still
    (vẫn nằm im cuộn tròn)
Adverb + coiled
  • tightly coiled rope
    (cuộn dây thừng được quấn chặt)
  • loosely coiled cable
    (sợi cáp được cuộn lỏng)
  • neatly coiled hose
    (ống nước được cuộn gọn gàng)
Coiled + Noun
  • coiled snake
    (con rắn cuộn tròn)
  • coiled spring
    (lò xo cuộn)
  • coiled wire
    (dây kim loại cuộn)

Idioms

  • coiled like a spring

    căng như dây đàn, tràn đầy năng lượng và sẵn sàng hành động hoặc bùng nổ.

    "Before the race, the runner was at the starting block, coiled like a spring."

    (Trước cuộc đua, người chạy đã vào vị trí xuất phát, căng như dây đàn.)

  • coiled to strike

    ở trong tư thế cuộn mình sẵn sàng tấn công, thường dùng để mô tả một mối đe dọa tiềm ẩn.

    "The viper lay motionless in the grass, coiled to strike at any moment."

    (Con rắn độc nằm bất động trong cỏ, cuộn mình sẵn sàng tấn công bất cứ lúc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coiled

adjective
Lật mặt

Được sắp xếp theo hình xoắn ốc hoặc một chuỗi các vòng.

"The snake lay coiled in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the snake is coiled and ready to strike, you will be in danger.
Nếu con rắn cuộn tròn và sẵn sàng tấn công, bạn sẽ gặp nguy hiểm.
Phủ định
If you don't disturb the coiled rope, it will stay neatly arranged.
Nếu bạn không làm xáo trộn sợi dây thừng cuộn lại, nó sẽ được sắp xếp gọn gàng.
Nghi vấn
Will the machine function properly if the spring is coiled too tightly?
Máy móc có hoạt động bình thường không nếu lò xo bị cuộn quá chặt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coiled".

Biểu Tượng Con Rắn Cuộn Tròn

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh con rắn cuộn tròn mang nhiều ý nghĩa. Nó có thể tượng trưng cho sự nguy hiểm, cám dỗ (như trong câu chuyện Adam và Eve). Tuy nhiên, nó cũng là biểu tượng của sự chữa lành và y học (Quyền trượng của Asclepius với con rắn quấn quanh). Một con rắn cuộn tròn sẵn sàng tấn công thường ám chỉ một mối đe dọa tiềm tàng hoặc năng lượng bị dồn nén.

Lò Xo Cuộn: Ẩn Dụ Về Năng Lượng

Hình ảnh một chiếc lò xo bị nén lại ('a coiled spring') là một ẩn dụ mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây về năng lượng tiềm ẩn hoặc sự căng thẳng bị dồn nén. Nó không chỉ được dùng trong kỹ thuật (đồng hồ, xe hơi) mà còn trong tâm lý học để mô tả những cảm xúc sắp bùng nổ. Phép ẩn dụ này rất phổ biến trong văn học và phim ảnh.