(Top Banner Ad)
uncompromising
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội, Kinh doanh

uncompromising

UK: /ˌʌnˈkɒmprəmaɪzɪŋ/ • US: /ˌʌnˈkɑːmprəmaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không khoan nhượng cứng rắn không thỏa hiệp kiên quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

unwilling to change your opinions or behaviour

Vietnamese Meaning

không chịu thỏa hiệp, không khoan nhượng, cứng rắn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an uncompromising attitude towards corruption."

    "Cô ấy có một thái độ không khoan nhượng đối với tham nhũng."

  • "He is uncompromising in his pursuit of justice."

    "Anh ấy không khoan nhượng trong việc theo đuổi công lý."

  • "The company has an uncompromising commitment to quality."

    "Công ty có một cam kết không khoan nhượng đối với chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compromise sự thỏa hiệp, sự dàn xếp
Verb compromise thỏa hiệp, dàn xếp; làm tổn hại, gây nguy hiểm
Adjective compromising có tính thỏa hiệp; gây tổn hại, làm lộ bí mật (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective uncompromised không bị tổn hại, không bị thỏa hiệp
Adverb uncompromisingly một cách không thỏa hiệp, kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
Latin
compromissum
Old French
compromis
English
compromise
English
uncompromising

Nguồn gốc từ 'uncompromising'

Từ 'uncompromising' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và động từ 'to compromise' (thỏa hiệp). Gốc từ 'compromise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compromissum', có nghĩa là 'một lời hứa chung' hoặc 'thỏa thuận giữa hai bên'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa là 'một sự dàn xếp bằng cách nhượng bộ lẫn nhau'. Vì vậy, 'uncompromising' mô tả một người hoặc điều gì đó không chịu thỏa hiệp, không nhượng bộ hay thay đổi lập trường.

Usage Note

Từ 'uncompromising' thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động kiên quyết, không dễ dàng thay đổi ý kiến hoặc nhượng bộ, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến nguyên tắc hoặc niềm tin. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'firm' hoặc 'resolute'. Trong khi 'firm' và 'resolute' chỉ đơn giản là thể hiện sự kiên định, 'uncompromising' nhấn mạnh đến sự bất khả xâm phạm, không cho phép bất kỳ sự thay đổi hay thỏa hiệp nào.

Prepositions

in on

'Uncompromising in' chỉ sự kiên quyết trong một lĩnh vực, hành động, hoặc đức tính cụ thể. Ví dụ: 'She is uncompromising in her dedication to animal rights.' ('Uncompromising on' chỉ sự kiên quyết đối với một vấn đề hoặc nguyên tắc cụ thể. Ví dụ: 'The company is uncompromising on safety regulations.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uncompromising
  • fiercely fiercely uncompromising
    (kiên quyết một cách dữ dội, vô cùng không khoan nhượng)
  • resolutely resolutely uncompromising
    (kiên quyết không nhượng bộ)
  • absolutely absolutely uncompromising
    (hoàn toàn không thỏa hiệp)
uncompromising + Noun
  • stance an uncompromising stance
    (một lập trường không khoan nhượng)
  • integrity uncompromising integrity
    (sự chính trực không lay chuyển)
  • standards uncompromising standards
    (những tiêu chuẩn không thỏa hiệp, tiêu chuẩn tuyệt đối)
  • approach an uncompromising approach
    (một cách tiếp cận không thỏa hiệp)
  • determination uncompromising determination
    (sự quyết tâm không lay chuyển)
Verb + uncompromising
  • remain to remain uncompromising
    (giữ vững lập trường, không thỏa hiệp)
  • be to be uncompromising
    (không khoan nhượng, không thỏa hiệp)

Idioms

  • an uncompromising critic

    một nhà phê bình không khoan nhượng (thường chỉ trích mạnh mẽ mà không nương tay)

    "He earned a reputation as an uncompromising critic of modern art."

    (Ông ấy có tiếng là một nhà phê bình không khoan nhượng đối với nghệ thuật hiện đại.)

  • uncompromising pursuit of excellence

    sự theo đuổi sự xuất sắc không ngừng nghỉ/không thỏa hiệp

    "The company's success is attributed to its uncompromising pursuit of excellence in product quality."

    (Thành công của công ty được cho là nhờ vào sự theo đuổi không ngừng nghỉ đối với chất lượng sản phẩm xuất sắc.)

  • to take an uncompromising stand (on something)

    có một lập trường không khoan nhượng/kiên quyết (về vấn đề gì đó)

    "The environmental group took an uncompromising stand on the issue of deforestation."

    (Nhóm bảo vệ môi trường đã có một lập trường không khoan nhượng về vấn đề phá rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncompromising

adjective
Lật mặt

không chịu thỏa hiệp, không khoan nhượng, cứng rắn

"She has an uncompromising attitude towards corruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an uncompromising negotiator.
Cô ấy là một nhà đàm phán không khoan nhượng.
Phủ định
He wasn't so uncompromising in his youth.
Anh ấy đã không quá cứng rắn trong tuổi trẻ của mình.
Nghi vấn
Why are you being so uncompromising about such a small matter?
Tại sao bạn lại quá cứng rắn về một vấn đề nhỏ như vậy?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been uncompromising in her principles throughout her career.
Cô ấy đã luôn kiên định với các nguyên tắc của mình trong suốt sự nghiệp.
Phủ định
The negotiator hasn't been uncompromising; he has been willing to make concessions.
Nhà đàm phán đã không hề cứng rắn; ông ấy đã sẵn lòng nhượng bộ.
Nghi vấn
Has the company been uncompromising in its stance on environmental issues?
Công ty có cứng rắn trong lập trường của mình về các vấn đề môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncompromising".

Tinh thần 'Không thỏa hiệp' trong Nghệ thuật và Lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'uncompromising' thường được dùng để mô tả những người có cá tính mạnh, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc lãnh đạo. Một nghệ sĩ 'uncompromising' là người kiên định với tầm nhìn sáng tạo của mình, không bị ảnh hưởng bởi áp lực thương mại hoặc ý kiến số đông. Tương tự, một nhà lãnh đạo 'uncompromising' là người giữ vững các nguyên tắc đạo đức hoặc chính trị cốt lõi của mình, không nhượng bộ trước những thách thức hay áp lực, thường được xem là biểu tượng của sự chính trực và kiên cường.

Uncompromising: Khi nào là tích cực, khi nào là tiêu cực?

Thuật ngữ 'uncompromising' có thể mang cả sắc thái tích cực lẫn tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Theo nghĩa tích cực, nó thể hiện sự kiên định, đáng tin cậy, và có nguyên tắc, đặc biệt khi liên quan đến các giá trị đạo đức, chất lượng, hoặc mục tiêu cao cả. Ví dụ: 'uncompromising honesty' (sự trung thực tuyệt đối) là một đức tính đáng ngưỡng mộ. Tuy nhiên, nếu một người 'uncompromising' trong các mối quan hệ xã hội hoặc trong đàm phán, họ có thể bị xem là cứng nhắc, thiếu linh hoạt, hoặc bảo thủ, gây khó khăn cho việc tìm kiếm tiếng nói chung.