(Top Banner Ad)
unconcernedly
C1
Adverb C1 Hành vi, Cảm xúc

unconcernedly

UK: /ˌʌnkənˈsɜːndli/ • US: /ˌʌnkənˈsɜːrnɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thản nhiên một cách dửng dưng một cách không quan tâm thờ ơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner lacking worry or interest; without showing anxiety or concern.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu lo lắng hoặc quan tâm; không thể hiện sự lo âu hoặc bận tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He walked past the accident unconcernedly, as if nothing had happened."

    "Anh ta bước qua vụ tai nạn một cách thản nhiên, như thể không có chuyện gì xảy ra."

  • "She shrugged unconcernedly when I told her about the problem."

    "Cô ấy nhún vai một cách thản nhiên khi tôi nói với cô ấy về vấn đề."

  • "The cat watched the mouse unconcernedly, as if it wasn't hungry."

    "Con mèo nhìn con chuột một cách thản nhiên, như thể nó không đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concern quan tâm, liên quan đến
Noun concern sự quan tâm, mối bận tâm
Adjective concerned lo lắng, có liên quan
Adjective unconcerned không quan tâm, thờ ơ
Noun unconcern sự thờ ơ, sự không quan tâm
Preposition concerning về, liên quan đến
Adverb concernedly một cách lo lắng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concernere
Old French
concerner
English
concern
English
unconcerned
English
unconcernedly

Sự hình thành của thái độ 'không bận tâm'

Từ 'unconcernedly' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc từ 'concern' (nghĩa là 'quan tâm, lo lắng'), hậu tố '-ed' (biến thành tính từ), và hậu tố '-ly' (biến thành trạng từ). Gốc 'concern' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concernere' ('trộn lẫn, liên quan đến'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'concerner' với nghĩa 'liên quan, ảnh hưởng'. Khi kết hợp lại, 'unconcernedly' mô tả hành động được thực hiện mà không có sự quan tâm, lo lắng hay bận tâm.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của ai đó dường như không bị ảnh hưởng bởi một tình huống có thể gây lo lắng hoặc căng thẳng cho người khác. Nó ngụ ý một sự thản nhiên hoặc thờ ơ, đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực nếu tình huống đó đòi hỏi sự quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unconcernedly
  • walk walk unconcernedly past them
    (đi ngang qua họ một cách thờ ơ)
  • stroll stroll unconcernedly through the chaos
    (thong dong tản bộ giữa sự hỗn loạn một cách vô tư)
  • shrug shrug unconcernedly at the news
    (nhún vai thờ ơ trước tin tức đó)
  • smile smile unconcernedly as if nothing had happened
    (mỉm cười thờ ơ như thể không có gì xảy ra)
  • gaze gaze unconcernedly at the clouds
    (ngắm nhìn những đám mây một cách vô tư)

Idioms

  • go about one's business unconcernedly

    tiếp tục làm việc/việc của mình một cách thờ ơ/không bận tâm

    "Despite the commotion, he went about his business unconcernedly."

    (Mặc dù có sự náo động, anh ta vẫn tiếp tục làm việc của mình một cách thờ ơ.)

  • shrug something off unconcernedly

    phớt lờ/không để tâm đến điều gì đó một cách thờ ơ

    "She shrugged off their criticisms unconcernedly."

    (Cô ấy thờ ơ phớt lờ những lời chỉ trích của họ.)

  • carry on unconcernedly

    tiếp tục (làm gì đó) một cách không bận tâm/bình thản

    "The children carried on playing unconcernedly despite the rain."

    (Những đứa trẻ vẫn tiếp tục chơi một cách bình thản mặc dù trời mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconcernedly

Adverb
Lật mặt

Một cách thiếu lo lắng hoặc quan tâm; không thể hiện sự lo âu hoặc bận tâm.

"He walked past the accident unconcernedly, as if nothing had happened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walked past the accident unconcernedly.
Anh ta thờ ơ đi ngang qua vụ tai nạn.
Phủ định
She didn't reply to the email unconcernedly.
Cô ấy đã không trả lời email một cách thờ ơ.
Nghi vấn
Did they ignore the warning signs unconcernedly?
Họ có thờ ơ phớt lờ các biển báo cảnh báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconcernedly".

Sự thờ ơ trong văn hóa

Trong một số nền văn hóa phương Tây, hành động 'unconcernedly' (thờ ơ, không bận tâm) đôi khi được nhìn nhận là dấu hiệu của sự bình tĩnh, tự chủ, đặc biệt trong tình huống căng thẳng hoặc khi đối mặt với những tin tức không mong muốn. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị hiểu là thiếu sự đồng cảm hoặc vô tâm, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân hoặc khi cần sự hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng.

Phản ứng trước khó khăn

Ở nhiều xã hội, việc đối mặt với khó khăn 'unconcernedly' có thể được xem là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự kiên cường và khả năng kiểm soát cảm xúc dưới áp lực. Tuy nhiên, việc hoàn toàn không thể hiện sự lo lắng hay quan tâm trước các vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt là những vấn đề ảnh hưởng đến người khác hoặc xã hội, cũng có thể bị coi là hành vi không phù hợp hoặc thiếu trách nhiệm xã hội.