unconditionality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being unconditional; without conditions or limitations.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất vô điều kiện; không có điều kiện hoặc giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unconditionality of her love was both comforting and overwhelming."
"Sự vô điều kiện trong tình yêu của cô ấy vừa an ủi vừa choáng ngợp."
-
"The therapist emphasized the importance of unconditionality in building strong relationships."
"Nhà trị liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của tính vô điều kiện trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt."
-
"His unconditionality was a rare and precious quality."
"Sự vô điều kiện của anh ấy là một phẩm chất hiếm có và quý giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | condition | Điều kiện, tình trạng |
| Verb | condition | Điều hòa, làm quen, tạo điều kiện |
| Adjective | conditional | Có điều kiện, tùy thuộc vào |
| Adverb | conditionally | Một cách có điều kiện |
| Adjective | unconditional | Vô điều kiện, tuyệt đối |
| Adverb | unconditionally | Một cách vô điều kiện, tuyệt đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unconditionality nhấn mạnh sự toàn diện và tuyệt đối của một hành động, tình cảm hoặc cam kết. Nó khác với 'conditionality' (tính có điều kiện), khi một hành động hoặc tình cảm chỉ xảy ra nếu một số điều kiện nhất định được đáp ứng. Nó thường liên quan đến sự chấp nhận hoàn toàn, không phán xét.
Prepositions
'Unconditionality of' thường được sử dụng để chỉ bản chất vô điều kiện của một khái niệm hoặc hành động (ví dụ: the unconditionality of love). 'Unconditionality in' thường dùng để nói về sự hiện diện của tính vô điều kiện trong một tình huống cụ thể (ví dụ: unconditionality in offering forgiveness).
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute unconditionality (Tính vô điều kiện tuyệt đối)
-
pure pure unconditionality (Tính vô điều kiện thuần khiết)
-
complete complete unconditionality (Sự vô điều kiện hoàn toàn)
-
profound profound unconditionality (Sự vô điều kiện sâu sắc)
-
demonstrate demonstrate unconditionality (Thể hiện sự vô điều kiện)
-
embrace embrace unconditionality (Đón nhận/chấp nhận sự vô điều kiện)
-
show show unconditionality (Cho thấy sự vô điều kiện)
-
demand demand unconditionality (Yêu cầu sự vô điều kiện)
-
unconditionality the unconditionality of love (Sự vô điều kiện của tình yêu)
-
unconditionality the unconditionality of support (Sự vô điều kiện của sự hỗ trợ)
-
unconditionality the unconditionality of acceptance (Sự vô điều kiện của sự chấp nhận)
Idioms
-
The unconditionality of love
Tình yêu vô điều kiện (đề cập đến bản chất không giới hạn, không ràng buộc của tình yêu)
"Many parents strive to show their children the unconditionality of love."
(Nhiều bậc cha mẹ cố gắng thể hiện cho con cái thấy tình yêu vô điều kiện.)
-
Embrace unconditionality
Chấp nhận/đón nhận sự vô điều kiện (thường ám chỉ việc chấp nhận một cách toàn tâm toàn ý, không đặt ra điều kiện)
"To achieve true peace, one must learn to embrace unconditionality in forgiveness."
(Để đạt được sự bình yên thực sự, người ta phải học cách đón nhận sự vô điều kiện trong sự tha thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconditionality
nounTrạng thái hoặc phẩm chất vô điều kiện; không có điều kiện hoặc giới hạn.
"The unconditionality of her love was both comforting and overwhelming."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconditionality".
