(Top Banner Ad)
unconditionality
C2
noun C2 Triết học, Đạo đức học, Tâm lý học

unconditionality

UK: /ˌʌnkənˌdɪʃəˈnæləti/ • US: /ˌʌnkənˌdɪʃəˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính vô điều kiện sự vô điều kiện phẩm chất vô điều kiện
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unconditional; without conditions or limitations.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất vô điều kiện; không có điều kiện hoặc giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unconditionality of her love was both comforting and overwhelming."

    "Sự vô điều kiện trong tình yêu của cô ấy vừa an ủi vừa choáng ngợp."

  • "The therapist emphasized the importance of unconditionality in building strong relationships."

    "Nhà trị liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của tính vô điều kiện trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "His unconditionality was a rare and precious quality."

    "Sự vô điều kiện của anh ấy là một phẩm chất hiếm có và quý giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition Điều kiện, tình trạng
Verb condition Điều hòa, làm quen, tạo điều kiện
Adjective conditional Có điều kiện, tùy thuộc vào
Adverb conditionally Một cách có điều kiện
Adjective unconditional Vô điều kiện, tuyệt đối
Adverb unconditionally Một cách vô điều kiện, tuyệt đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conditio
Old French
condicion
English
condition
English
unconditional
English
unconditionality

Câu chuyện về sự vô điều kiện

Từ “unconditionality” được hình thành từ tiền tố “un-” (nghĩa là không, phủ định) và từ “condition” (điều kiện, tình trạng) cùng với hậu tố danh từ “-ality” (chỉ tính chất). Gốc Latin của “condition” là “conditio” có nghĩa là 'sự thỏa thuận, điều khoản'. Vì vậy, “unconditionality” mang ý nghĩa 'tính chất không có điều kiện, không ràng buộc hay giới hạn', thường được dùng để chỉ một tình cảm, sự hỗ trợ hay cam kết tuyệt đối, không thay đổi dù hoàn cảnh có ra sao.

Usage Note

Unconditionality nhấn mạnh sự toàn diện và tuyệt đối của một hành động, tình cảm hoặc cam kết. Nó khác với 'conditionality' (tính có điều kiện), khi một hành động hoặc tình cảm chỉ xảy ra nếu một số điều kiện nhất định được đáp ứng. Nó thường liên quan đến sự chấp nhận hoàn toàn, không phán xét.

Prepositions

of in

'Unconditionality of' thường được sử dụng để chỉ bản chất vô điều kiện của một khái niệm hoặc hành động (ví dụ: the unconditionality of love). 'Unconditionality in' thường dùng để nói về sự hiện diện của tính vô điều kiện trong một tình huống cụ thể (ví dụ: unconditionality in offering forgiveness).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconditionality
  • absolute absolute unconditionality
    (Tính vô điều kiện tuyệt đối)
  • pure pure unconditionality
    (Tính vô điều kiện thuần khiết)
  • complete complete unconditionality
    (Sự vô điều kiện hoàn toàn)
  • profound profound unconditionality
    (Sự vô điều kiện sâu sắc)
Verb + unconditionality
  • demonstrate demonstrate unconditionality
    (Thể hiện sự vô điều kiện)
  • embrace embrace unconditionality
    (Đón nhận/chấp nhận sự vô điều kiện)
  • show show unconditionality
    (Cho thấy sự vô điều kiện)
  • demand demand unconditionality
    (Yêu cầu sự vô điều kiện)
unconditionality + of
  • unconditionality the unconditionality of love
    (Sự vô điều kiện của tình yêu)
  • unconditionality the unconditionality of support
    (Sự vô điều kiện của sự hỗ trợ)
  • unconditionality the unconditionality of acceptance
    (Sự vô điều kiện của sự chấp nhận)

Idioms

  • The unconditionality of love

    Tình yêu vô điều kiện (đề cập đến bản chất không giới hạn, không ràng buộc của tình yêu)

    "Many parents strive to show their children the unconditionality of love."

    (Nhiều bậc cha mẹ cố gắng thể hiện cho con cái thấy tình yêu vô điều kiện.)

  • Embrace unconditionality

    Chấp nhận/đón nhận sự vô điều kiện (thường ám chỉ việc chấp nhận một cách toàn tâm toàn ý, không đặt ra điều kiện)

    "To achieve true peace, one must learn to embrace unconditionality in forgiveness."

    (Để đạt được sự bình yên thực sự, người ta phải học cách đón nhận sự vô điều kiện trong sự tha thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconditionality

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất vô điều kiện; không có điều kiện hoặc giới hạn.

"The unconditionality of her love was both comforting and overwhelming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconditionality".

Tình yêu vô điều kiện (Unconditional Love)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tình yêu vô điều kiện' là một khái niệm trung tâm, đặc biệt là trong mối quan hệ gia đình (tình yêu cha mẹ dành cho con cái) hoặc trong các mối quan hệ lãng mạn sâu sắc. Nó đề cập đến một loại tình yêu không có giới hạn, không đòi hỏi sự đền đáp hay phải thỏa mãn bất kỳ điều kiện nào. Đây được coi là hình thức tình yêu cao cả và chân thật nhất.

Sự tôn trọng tích cực vô điều kiện (Unconditional Positive Regard)

Trong tâm lý học nhân văn (humanistic psychology), đặc biệt là trong liệu pháp của Carl Rogers, 'Unconditional Positive Regard' (Sự tôn trọng tích cực vô điều kiện) là một thái độ quan trọng của nhà trị liệu. Nó có nghĩa là chấp nhận và ủng hộ một người hoàn toàn, không phán xét, bất kể điều họ nói hay làm. Đây là yếu tố then chốt giúp khách hàng cảm thấy an toàn để chia sẻ và phát triển bản thân.