(Top Banner Ad)
undecorated
B2
adjective B2 Tổng quát

undecorated

UK: /ˌʌndˈdekəreɪtɪd/ • US: /ˌʌndˈdekəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không trang trí chưa trang trí để trơn đơn giản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having any decoration; plain.

Vietnamese Meaning

Không có bất kỳ sự trang trí nào; trơn, đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was undecorated, with bare walls and simple furniture."

    "Căn phòng không được trang trí, với những bức tường trống trơn và đồ đạc đơn giản."

  • "An undecorated Christmas tree looks quite sad."

    "Một cây thông Noel không được trang trí trông khá buồn."

  • "She preferred the cake undecorated, focusing on the taste rather than the visuals."

    "Cô ấy thích chiếc bánh không trang trí, tập trung vào hương vị hơn là hình thức bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decorate Trang trí, tô điểm
Noun decoration Sự trang trí, vật trang trí
Noun decorator Người trang trí nội thất
Adjective decorative Mang tính trang trí
Adjective decorated Đã được trang trí, được tặng huân chương
Adverb decoratively Một cách trang trí

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decorare
English
decorate
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Old English
-ed
English
undecorated

Nguồn gốc của 'undecorated'

Từ 'undecorated' được hình thành một cách khá trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại từ ba thành tố quen thuộc. 'Un-' là tiền tố phủ định có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) và Proto-Germanic, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Động từ 'decorate' (trang trí) lại đến từ động từ 'decorare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'tô điểm, làm đẹp'. Cuối cùng, hậu tố '-ed' biến động từ thành tính từ, thể hiện trạng thái 'đã được'. Ghép lại, 'undecorated' có nghĩa đen là 'không được trang trí' hoặc 'chưa được trang trí', mô tả một vật thể ở trạng thái nguyên bản, không thêm thắt.

Usage Note

Từ 'undecorated' thường được sử dụng để mô tả các vật thể, không gian hoặc thậm chí là các dịp lễ mà không có bất kỳ đồ trang trí, họa tiết hoặc phụ kiện nào. Nó nhấn mạnh sự đơn giản, cơ bản và thiếu đi sự tô điểm. So với 'plain', 'undecorated' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc *không* có trang trí một cách chủ động, thay vì chỉ đơn giản là không được trang trí một cách thụ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undecorated
  • plain plain and undecorated
    (đơn giản và không trang trí)
  • simple simple, undecorated style
    (phong cách đơn giản, không trang trí)
  • stark stark, undecorated walls
    (những bức tường trần trụi, không trang trí)
undecorated + Noun
  • room an undecorated room
    (một căn phòng chưa được trang trí)
  • tree an undecorated Christmas tree
    (một cây thông Giáng sinh chưa được trang trí)
  • facts the undecorated facts
    (những sự thật trần trụi, không tô vẽ)
  • beauty undecorated beauty
    (vẻ đẹp mộc mạc, không son phấn)

Idioms

  • The undecorated truth

    Sự thật trần trụi, không tô vẽ hay che đậy

    "She always preferred to hear the undecorated truth, no matter how harsh."

    (Cô ấy luôn thích nghe sự thật trần trụi, dù nó có khắc nghiệt đến đâu.)

  • Undecorated beauty

    Vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên, không cần trang điểm hay tô điểm

    "Her undecorated beauty shone through with just a simple smile."

    (Vẻ đẹp mộc mạc của cô ấy tỏa sáng chỉ với một nụ cười đơn giản.)

  • Undecorated facts

    Những dữ kiện, sự thật khô khan, không thêm thắt chi tiết

    "The report presented the undecorated facts of the incident."

    (Báo cáo trình bày những sự thật khô khan về vụ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undecorated

adjective
Lật mặt

Không có bất kỳ sự trang trí nào; trơn, đơn giản.

"The room was undecorated, with bare walls and simple furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This room is more undecorated than that one.
Căn phòng này ít được trang trí hơn căn phòng kia.
Phủ định
The office isn't as undecorated as the warehouse.
Văn phòng không trống trải như nhà kho.
Nghi vấn
Is this wall the most undecorated in the entire house?
Bức tường này có phải là bức tường ít được trang trí nhất trong toàn bộ ngôi nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undecorated".

Chủ nghĩa tối giản và sự đơn giản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kiến trúc và thiết kế nội thất hiện đại, 'undecorated' thường gắn liền với chủ nghĩa tối giản (Minimalism). Triết lý này đề cao sự tinh tế, chức năng và loại bỏ những chi tiết thừa thãi, không cần thiết để tạo ra không gian thanh lịch và tĩnh lặng. Một căn phòng 'undecorated' có thể không phải là thiếu sót mà là một lựa chọn thẩm mỹ có chủ đích, phản ánh mong muốn về sự gọn gàng và bình yên.

Vẻ đẹp tự nhiên và sự chân thật

Khái niệm 'undecorated beauty' (vẻ đẹp mộc mạc) được đánh giá cao trong nhiều bối cảnh, ám chỉ một vẻ đẹp tự nhiên, không cần trang điểm hay tô điểm cầu kỳ. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự chân thật, nguyên bản và sự tự tin vào bản thân mà không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài để làm nổi bật. Nó khuyến khích việc trân trọng những gì vốn có, không bị ảnh hưởng bởi những chuẩn mực trang trí bên ngoài.