(Top Banner Ad)
unadorned
C1
adjective C1 Tổng quát

unadorned

UK: /ˌʌn.əˈdɔːnd/ • US: /ˌʌn.əˈdɔːrnd/

Nghĩa tiếng Việt

không trang trí giản dị mộc mạc trơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not decorated; plain.

Vietnamese Meaning

Không trang trí; trơn, giản dị, mộc mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was unadorned, with only a simple wooden table and chairs."

    "Căn phòng không được trang trí, chỉ có một chiếc bàn gỗ đơn giản và những chiếc ghế."

  • "The unadorned truth can be difficult to accept."

    "Sự thật trần trụi có thể khó chấp nhận."

  • "She preferred unadorned clothing, finding beauty in simplicity."

    "Cô ấy thích quần áo đơn giản, tìm thấy vẻ đẹp trong sự giản dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adornment sự trang trí, đồ trang sức
Verb adorn trang trí, tô điểm
Adjective adorned được trang trí, lộng lẫy
Adverb unadornedly một cách giản dị, không cầu kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adornare
Old French
adorner
English
adorn

Gốc rễ của sự giản dị

Từ 'unadorned' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không, không có', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) vào động từ 'adorn' (trang trí, tô điểm). Bản thân 'adorn' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adornare' thông qua tiếng Pháp cổ 'adorner', mang ý nghĩa 'trang bị, trang hoàng'. Vì vậy, 'unadorned' có nghĩa đen là 'không được trang trí' hay 'không có sự tô điểm', gợi lên hình ảnh về một vẻ đẹp tự nhiên, chân thật, không cầu kỳ.

Usage Note

Từ 'unadorned' mang ý nghĩa không có bất kỳ sự trang trí hay tô điểm nào. Nó thường được dùng để miêu tả sự đơn giản, mộc mạc, hoặc có thể là sự chân thật. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của yếu tố trang trí. Ví dụ, 'plain' có thể chỉ đơn giản là không bắt mắt, nhưng 'unadorned' nhấn mạnh sự cố ý loại bỏ trang trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unadorned
  • plain plain unadorned
    (rất giản dị, trần trụi)
  • simple simple unadorned
    (đơn giản không trang trí)
  • stark stark unadorned
    (trần trụi, rõ ràng không che đậy)
unadorned + Noun
  • truth unadorned truth
    (sự thật trần trụi/không tô vẽ)
  • beauty unadorned beauty
    (vẻ đẹp mộc mạc/không trang điểm)
  • facts unadorned facts
    (những sự thật không tô vẽ)
  • style unadorned style
    (phong cách giản dị/không cầu kỳ)
Verb + unadorned
  • remain remain unadorned
    (duy trì vẻ giản dị/không được trang trí)
  • leave leave unadorned
    (để nguyên không trang trí)

Idioms

  • The unadorned truth

    Sự thật trần trụi/không tô vẽ/không che đậy

    "She preferred to hear the unadorned truth, no matter how painful it might be."

    (Cô ấy thích nghe sự thật trần trụi, dù nó có đau đớn đến mấy.)

  • Unadorned beauty

    Vẻ đẹp mộc mạc/tự nhiên/không son phấn

    "Her unadorned beauty shone through even without makeup or fancy clothes."

    (Vẻ đẹp mộc mạc của cô ấy vẫn tỏa sáng ngay cả khi không trang điểm hay quần áo lộng lẫy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unadorned

adjective
Lật mặt

Không trang trí; trơn, giản dị, mộc mạc.

"The room was unadorned, with only a simple wooden table and chairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She preferred the unadorned simplicity of the room; it felt more peaceful to her.
Cô ấy thích sự đơn giản không trang trí của căn phòng; nó khiến cô ấy cảm thấy yên bình hơn.
Phủ định
They didn't find the unadorned stage appealing; they expected more elaborate decorations.
Họ không thấy sân khấu không trang trí hấp dẫn; họ mong đợi những đồ trang trí công phu hơn.
Nghi vấn
Is it her choice to keep the walls unadorned, or is it a temporary decision?
Có phải là lựa chọn của cô ấy để giữ cho những bức tường không trang trí, hay đó chỉ là một quyết định tạm thời?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room was left unadorned for the sake of minimalism.
Căn phòng được để trống không trang trí vì mục đích tối giản.
Phủ định
The stage will not be left unadorned for the grand performance.
Sân khấu sẽ không bị bỏ trống mà không trang trí cho buổi biểu diễn lớn.
Nghi vấn
Was the simple dress left unadorned?
Chiếc váy đơn giản có bị bỏ trống không trang trí không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room had remained unadorned because she had wanted to keep its original simplicity.
Căn phòng vẫn không được trang trí vì cô ấy muốn giữ lại vẻ đơn giản ban đầu của nó.
Phủ định
They had not left the stage unadorned; a single spotlight illuminated the performer.
Họ đã không để sân khấu không trang trí; một ánh đèn sân khấu duy nhất chiếu sáng người biểu diễn.
Nghi vấn
Had the artist left the canvas unadorned before submitting it to the gallery?
Liệu người họa sĩ đã để bức tranh không trang trí trước khi nộp nó cho phòng trưng bày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadorned".

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism)

'Unadorned' gắn liền với triết lý của Chủ nghĩa Tối giản, một phong trào nghệ thuật và lối sống tập trung vào sự giản lược, loại bỏ những yếu tố không cần thiết để làm nổi bật vẻ đẹp cốt lõi. Trong kiến trúc, thiết kế nội thất, và thời trang, 'unadorned' thường được ca ngợi vì sự tinh tế, thanh lịch và không lỗi thời, đề cao sự tinh khiết của hình thức và chức năng.

Vẻ đẹp tự nhiên và sự chân thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phong trào chống lại sự xa hoa hay giả tạo, 'unadorned' thường được dùng để mô tả những gì chân thật, nguyên bản, và không bị che đậy bởi vẻ hào nhoáng bên ngoài. Nó biểu thị sự tôn trọng đối với tính tự nhiên, sự đơn giản và trung thực, thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin và thanh lịch thực sự.