(Top Banner Ad)
underachiever
C1
noun C1 Giáo dục, Tâm lý học

underachiever

UK: /ˌʌndər.əˈtʃiːvər/ • US: /ˌʌndər.əˈtʃiːvər/

Nghĩa tiếng Việt

người không phát huy hết tiềm năng người có thành tích dưới mức người học kém (so với khả năng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who achieves less than their potential indicates.

Vietnamese Meaning

Một người đạt được thành tích thấp hơn so với tiềm năng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his intelligence, John is an underachiever in school."

    "Mặc dù thông minh, John là một học sinh có thành tích kém ở trường."

  • "The report identified several students as underachievers."

    "Báo cáo đã xác định một số học sinh là những người có thành tích kém."

  • "He was an underachiever until he found a subject he was passionate about."

    "Anh ấy từng là một người có thành tích kém cho đến khi anh ấy tìm thấy một môn học mà anh ấy đam mê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underachieve thể hiện kém hơn khả năng thực sự; không đạt được thành tích như mong đợi
Noun underachievement sự thể hiện kém hơn khả năng; thành tích dưới mức mong đợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old French
achever
English
-er
English
underachiever

Nguồn gốc từ 'underachiever'

Từ 'underachiever' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới, kém hơn, không đủ'), động từ 'achieve' (nghĩa là 'đạt được, hoàn thành') và hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động). Vì vậy, 'underachiever' có nghĩa đen là 'người đạt được ít hơn những gì đáng lẽ phải đạt được' hoặc 'người không phát huy hết tiềm năng'.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ những người có khả năng (thường được đo bằng trí thông minh, tài năng hoặc cơ hội) nhưng không đạt được những thành tựu tương xứng. Nó mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong bối cảnh giáo dục (học sinh, sinh viên) hoặc công việc (nhân viên). Sự khác biệt với 'low achiever' là 'low achiever' có thể đơn giản là người có kết quả thấp, không nhất thiết do không phát huy hết tiềm năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underachiever
  • chronic a chronic underachiever
    (một người luôn thể hiện dưới khả năng (kéo dài))
  • academic an academic underachiever
    (một học sinh/sinh viên học kém hơn khả năng)
  • frustrated a frustrated underachiever
    (một người thể hiện kém hơn khả năng và cảm thấy thất vọng)
  • gifted a gifted underachiever
    (một người có năng khiếu nhưng thể hiện không đúng với khả năng)
Verb + underachiever
  • identify to identify underachievers
    (xác định những người thể hiện kém hơn khả năng)
  • help to help underachievers
    (giúp đỡ những người thể hiện kém hơn khả năng)
  • support to support underachievers
    (hỗ trợ những người thể hiện kém hơn khả năng)
  • label to label someone an underachiever
    (gắn mác/coi ai đó là người thể hiện kém hơn khả năng)

Idioms

  • a perennial underachiever

    một người luôn thể hiện dưới mức mong đợi theo thời gian; người có thành tích kém kéo dài

    "Despite his talent, he's always been a perennial underachiever on the team."

    (Mặc dù có tài năng, anh ấy luôn là một người thể hiện dưới mức mong đợi kéo dài trong đội.)

  • the problem of underachievers

    vấn đề của những người có thành tích dưới mức mong đợi

    "Schools are often challenged by the problem of underachievers."

    (Các trường học thường phải đối mặt với vấn đề của những học sinh có thành tích dưới mức mong đợi.)

  • at risk of being an underachiever

    có nguy cơ trở thành người có thành tích dưới mức mong đợi

    "If he doesn't focus, he's at risk of being an underachiever in his career."

    (Nếu anh ấy không tập trung, anh ấy có nguy cơ trở thành người có thành tích dưới mức mong đợi trong sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underachiever

noun
Lật mặt

Một người đạt được thành tích thấp hơn so với tiềm năng của họ.

"Despite his intelligence, John is an underachiever in school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, an underachiever in high school, surprised everyone by becoming a successful entrepreneur.
John, một người học kém ở trường trung học, đã làm mọi người ngạc nhiên khi trở thành một doanh nhân thành đạt.
Phủ định
Despite his potential, he remained an underachiever, and his teachers, disappointed, tried different approaches.
Mặc dù có tiềm năng, anh ấy vẫn là một người học kém, và giáo viên của anh ấy, thất vọng, đã thử nhiều phương pháp khác nhau.
Nghi vấn
Considering his intelligence, is he simply an underachiever, or are there other factors contributing to his lack of progress?
Xét đến trí thông minh của anh ấy, liệu anh ấy chỉ đơn giản là một người học kém, hay còn những yếu tố nào khác góp phần vào sự thiếu tiến bộ của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underachiever".

Áp lực Thành tích và Khái niệm 'Underachiever'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc, có một áp lực lớn về thành tích cá nhân. Khái niệm 'underachiever' phản ánh sự đánh giá tiêu cực khi một người không phát huy hết tiềm năng hoặc không đạt được kết quả mong đợi, dù họ có khả năng làm tốt hơn. Điều này có thể gây ra cảm giác thất vọng cho bản thân và sự lo lắng từ gia đình, giáo viên hoặc cấp trên. Xã hội thường kỳ vọng cá nhân phải luôn phấn đấu để đạt được tối đa khả năng của mình.

Hiện tượng Học sinh có Năng khiếu nhưng Học kém

Một hiện tượng văn hóa thường được thảo luận là 'gifted underachiever' (người có năng khiếu nhưng học kém). Đây là những học sinh sở hữu trí thông minh hoặc tài năng vượt trội nhưng lại thể hiện kém trong học tập. Nguyên nhân có thể đa dạng, từ thiếu động lực, phương pháp học không phù hợp, các vấn đề tâm lý xã hội đến sự thiếu thử thách trong môi trường học. Việc nhận diện và hỗ trợ nhóm này là một thách thức lớn trong giáo dục để giúp họ đạt được tiềm năng thực sự của mình.