(Top Banner Ad)
underlie
C1
Động từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

underlie

UK: /ˌʌndəˈlaɪ/ • US: /ˌʌndərˈlaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nằm dưới là cơ sở của là nguyên nhân sâu xa của ẩn chứa bên dưới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be the cause or basis of something.

Vietnamese Meaning

Là nguyên nhân hoặc nền tảng của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assumption that all people are equal underlies much of modern law."

    "Giả định rằng mọi người đều bình đẳng là nền tảng của phần lớn luật pháp hiện đại."

  • "Poverty underlies many social problems."

    "Nghèo đói là nguyên nhân gốc rễ của nhiều vấn đề xã hội."

  • "What were the economic factors that underlay the revolution?"

    "Những yếu tố kinh tế nào là nền tảng của cuộc cách mạng?"

  • "The concrete slab underlies the carpet."

    "Tấm bê tông nằm dưới tấm thảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underlie làm nền tảng, là nguyên nhân sâu xa
Adjective underlying cơ bản, tiềm ẩn, làm nền tảng (Ví dụ: The underlying cause - nguyên nhân tiềm ẩn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
licgan
Middle English
underlie
English
underlie

Gốc rễ từ 'dưới' và 'nằm'

Từ 'underlie' được hình thành trực tiếp trong tiếng Anh từ hai từ đơn giản: 'under' (dưới) và 'lie' (nằm). Ban đầu, vào khoảng thế kỷ 14, nó có nghĩa đen là 'nằm dưới một vật gì đó'. Về sau, nghĩa bóng 'làm nền tảng', 'là nguyên nhân sâu xa' trở nên phổ biến và quan trọng hơn, đặc biệt trong các cuộc thảo luận học thuật và phân tích các vấn đề phức tạp.

Usage Note

Underlie thường được dùng để chỉ những nguyên nhân hoặc yếu tố cơ bản, không dễ thấy ngay lập tức, nhưng lại có ảnh hưởng sâu sắc. Nó khác với 'cause' (gây ra) ở chỗ 'cause' thường trực tiếp và dễ nhận thấy hơn. Ví dụ, 'fear underlies his actions' (nỗi sợ hãi tiềm ẩn trong hành động của anh ta) chứ không chỉ đơn thuần là 'fear causes his actions'. Nó mang ý nghĩa trừu tượng hơn 'support' (hỗ trợ), vì nó không chỉ đơn thuần là nâng đỡ mà còn là tạo ra sự tồn tại.

Prepositions

None (thường không đi kèm giới từ trực tiếp sau động từ)

Không áp dụng vì không có giới từ trực tiếp theo sau 'underlie'. Tuy nhiên, nó thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ cái gì đó bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (là nguyên nhân) + underlie
  • principles the principles that underlie a theory
    (các nguyên tắc làm nền tảng cho một lý thuyết)
  • issues the issues that underlie the conflict
    (những vấn đề là nguyên nhân sâu xa của xung đột)
  • reasons the true reasons that underlie the decision
    (những lý do thực sự làm nền tảng cho quyết định)
Tính từ + underlying (như một tính từ)
  • fundamental the fundamental underlying cause
    (nguyên nhân cơ bản, nền tảng tiềm ẩn)
  • complex a complex underlying mechanism
    (một cơ chế tiềm ẩn phức tạp)

Idioms

  • What underlies this/that?

    Điều gì làm nền tảng/nguyên nhân cho điều này/đó? (Câu hỏi tìm kiếm nguyên nhân sâu xa, bản chất)

    "The politician's speech was inspiring, but what underlies his promises?"

    (Bài phát biểu của chính trị gia rất truyền cảm hứng, nhưng điều gì làm nền tảng cho những lời hứa của ông ấy?)

  • the truth that underlies something

    sự thật ẩn giấu/nền tảng của một vấn đề gì đó

    "Journalists try to uncover the truth that underlies complex political events."

    (Các nhà báo cố gắng phanh phui sự thật tiềm ẩn đằng sau các sự kiện chính trị phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underlie

Động từ
Lật mặt

Là nguyên nhân hoặc nền tảng của điều gì đó.

"The assumption that all people are equal underlies much of modern law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stress often underlies many health problems.
Căng thẳng thường tiềm ẩn dưới nhiều vấn đề sức khỏe.
Phủ định
The obvious solution doesn't always underlie the real problem.
Giải pháp hiển nhiên không phải lúc nào cũng là gốc rễ của vấn đề thực sự.
Nghi vấn
Does a hidden fear underlie his reluctance to speak in public?
Có phải nỗi sợ hãi tiềm ẩn nào đó là nguyên nhân khiến anh ấy ngại nói trước đám đông không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The desire for profit underlies many business decisions.
Mong muốn lợi nhuận nằm dưới nhiều quyết định kinh doanh.
Phủ định
He does not believe that a hidden agenda underlies their actions.
Anh ấy không tin rằng có một động cơ bí mật nào đó nằm sau những hành động của họ.
Nghi vấn
Does a fear of failure underlie her hesitation?
Có phải nỗi sợ thất bại nằm sau sự do dự của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlie".

Tư duy phân tích và tìm kiếm bản chất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, triết học và tư duy phản biện, việc tìm kiếm 'những gì làm nền tảng' (what underlies) cho một hiện tượng, một vấn đề, hay một niềm tin là rất quan trọng. Từ 'underlie' phản ánh tư duy sâu sắc này, khuyến khích con người không chỉ nhìn vào bề mặt mà còn phải đào sâu để hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ và cấu trúc cơ bản.

Giá trị của sự thấu hiểu sâu sắc

Khái niệm 'underlie' gắn liền với giá trị của việc đạt được sự thấu hiểu sâu sắc (deep understanding) thay vì chỉ chấp nhận các giải thích bề nổi. Nó được sử dụng rộng rãi trong học thuật, nghiên cứu và phân tích để mô tả mối quan hệ nhân quả hoặc nền tảng logic giữa các khái niệm hoặc hiện tượng phức tạp, thể hiện sự coi trọng việc khám phá các yếu tố không rõ ràng hoặc ẩn giấu.