(Top Banner Ad)
underpin
C1
Động từ C1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

underpin

UK: /ˌʌndəˈpɪn/ • US: /ˌʌndərˈpɪn/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố làm vững chắc hỗ trợ nền tảng làm cơ sở cho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support or strengthen something.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ, củng cố hoặc làm vững chắc một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong social programs underpin a stable society."

    "Các chương trình xã hội mạnh mẽ củng cố một xã hội ổn định."

  • "These ideas underpin much of his work."

    "Những ý tưởng này củng cố phần lớn công việc của anh ấy."

  • "What evidence underpins this assertion?"

    "Bằng chứng nào củng cố cho khẳng định này?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underpin làm nền tảng, củng cố, chống đỡ
Noun underpinning sự chống đỡ, vật chống đỡ, nền tảng, cơ sở
Adjective underpinned được chống đỡ, được làm nền tảng (thường dùng trong cấu trúc bị động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ndʰer-
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Proto-Indo-European
*bend- (to bind, tie)
Proto-Germanic
*pinnaz (peg, bolt)
Old English
pinn
English
underpin (compound of 'under' + 'pin')

Từ Gốc Gác Xây Dựng

Từ "underpin" có nguồn gốc từ việc đặt một cái chốt (pin) hoặc vật chống đỡ (under) bên dưới một cấu trúc yếu, đặc biệt là một bức tường hay nền móng, để củng cố và nâng đỡ nó. Hình ảnh này giúp chúng ta dễ hình dung nghĩa bóng của từ: là nền tảng, là cơ sở vững chắc cho điều gì đó.

Usage Note

Từ 'underpin' mang nghĩa hỗ trợ một cách cơ bản, làm nền tảng hoặc củng cố một ý tưởng, lý thuyết, hệ thống hoặc cấu trúc. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố thiết yếu và quan trọng mà một thứ khác dựa vào. Khác với 'support' (hỗ trợ) có nghĩa rộng hơn, 'underpin' nhấn mạnh vào việc cung cấp nền tảng vững chắc và thường mang tính trừu tượng hơn. So sánh với 'strengthen' (tăng cường), 'underpin' tập trung vào việc làm vững chắc từ gốc rễ, trong khi 'strengthen' có thể chỉ việc tăng cường sức mạnh ở bề mặt.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'underpin with', nó chỉ việc sử dụng một cái gì đó cụ thể để củng cố hoặc hỗ trợ một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The treaty was underpinned with financial aid.' (Hiệp ước được củng cố bằng viện trợ tài chính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (where 'underpin' is the verb)
  • theory underpin a theory
    (làm nền tảng cho một lý thuyết)
  • values underpin shared values
    (làm nền tảng cho các giá trị chung)
  • success underpin the success
    (làm nền tảng cho sự thành công)
  • argument underpin an argument
    (củng cố một lập luận)
Adverb + Underpin
  • fundamentally fundamentally underpin
    (tạo nền tảng cơ bản)
  • deeply deeply underpin
    (sâu sắc làm nền tảng)
  • strongly strongly underpin
    (mạnh mẽ củng cố)

Idioms

  • underpin the foundations of something

    củng cố nền tảng của điều gì đó

    "Education and strong family values underpin the foundations of a stable society."

    (Giáo dục và các giá trị gia đình vững chắc củng cố nền tảng của một xã hội ổn định.)

  • underpin the whole structure

    chống đỡ toàn bộ cấu trúc (mang tính ẩn dụ)

    "Trust is the element that underpins the whole structure of a good relationship."

    (Lòng tin là yếu tố chống đỡ toàn bộ cấu trúc của một mối quan hệ tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underpin

Động từ
Lật mặt

Ủng hộ, củng cố hoặc làm vững chắc một điều gì đó.

"Strong social programs underpin a stable society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detailed research, which meticulously underpins the theory, was funded by several organizations.
Nghiên cứu chi tiết, cái mà cẩn thận củng cố lý thuyết, đã được tài trợ bởi một vài tổ chức.
Phủ định
The flimsy evidence, which doesn't underpin the argument at all, was quickly dismissed by the judge.
Bằng chứng yếu ớt, cái mà hoàn toàn không củng cố luận điểm, đã nhanh chóng bị thẩm phán bác bỏ.
Nghi vấn
Is this the framework, which will underpin the new policy?
Đây có phải là khung, cái mà sẽ củng cố chính sách mới?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government needs to underpin the economy to prevent a recession.
Chính phủ cần phải củng cố nền kinh tế để ngăn chặn suy thoái.
Phủ định
The foundation is not strong enough to underpin the entire structure; hence, it needs reinforcement.
Nền móng không đủ mạnh để chống đỡ toàn bộ cấu trúc; do đó, nó cần được gia cố.
Nghi vấn
What key factors do you think need to underpin a successful educational system?
Bạn nghĩ những yếu tố then chốt nào cần củng cố một hệ thống giáo dục thành công?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the foundation doesn't underpin the building properly, the structure will collapse.
Nếu nền móng không chống đỡ tòa nhà đúng cách, cấu trúc sẽ sụp đổ.
Phủ định
If we don't underpin our arguments with solid evidence, no one will believe us.
Nếu chúng ta không củng cố lập luận của mình bằng bằng chứng xác thực, sẽ không ai tin chúng ta.
Nghi vấn
Will the project succeed if we underpin it with sufficient funding?
Dự án có thành công không nếu chúng ta hỗ trợ nó bằng nguồn vốn đầy đủ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research, their products would underpin the market now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, sản phẩm của họ sẽ củng cố thị trường bây giờ.
Phủ định
If the foundation were stronger, the new building wouldn't have been underpinned.
Nếu nền móng vững chắc hơn, tòa nhà mới đã không cần phải được gia cố.
Nghi vấn
If he had understood the principles better, would his findings underpin our current theories?
Nếu anh ấy hiểu các nguyên tắc tốt hơn, liệu những phát hiện của anh ấy có củng cố các lý thuyết hiện tại của chúng ta không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A strong foundation underpins the success of the project.
Một nền tảng vững chắc củng cố sự thành công của dự án.
Phủ định
Not only does hard work underpin success, but also dedication and perseverance.
Không chỉ sự chăm chỉ củng cố thành công, mà còn cả sự cống hiến và kiên trì.
Nghi vấn
Should a lack of funding underpin the failure of the program, we would need to re-evaluate our strategy.
Nếu việc thiếu kinh phí củng cố sự thất bại của chương trình, chúng ta sẽ cần phải đánh giá lại chiến lược của mình.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant flow of information was underpinning their decision-making process.
Luồng thông tin liên tục đang củng cố quá trình ra quyết định của họ.
Phủ định
He wasn't underpinning his argument with solid evidence, which weakened his case.
Anh ấy đã không củng cố lập luận của mình bằng bằng chứng vững chắc, điều này làm suy yếu trường hợp của anh ấy.
Nghi vấn
Were they underpinning the bridge with new support beams during the storm?
Có phải họ đang củng cố cây cầu bằng các dầm đỡ mới trong cơn bão không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detailed research underpinned their groundbreaking theory.
Nghiên cứu chi tiết đã củng cố lý thuyết đột phá của họ.
Phủ định
The evidence didn't underpin his claim, so it was dismissed.
Bằng chứng không củng cố cho tuyên bố của anh ấy, vì vậy nó đã bị bác bỏ.
Nghi vấn
Did the economic forecast underpin their decision to invest?
Dự báo kinh tế có củng cố quyết định đầu tư của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underpin".

Tầm Quan Trọng Của Nền Móng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "nền móng" (foundations) có ý nghĩa rất quan trọng, không chỉ trong kiến trúc mà còn trong các lĩnh vực triết học, đạo đức và xã hội. Việc "underpin" – củng cố nền móng – biểu thị sự chắc chắn, bền vững và là yếu tố thiết yếu để duy trì sự ổn định, phát triển lâu dài cho bất kỳ hệ thống, ý tưởng hay mối quan hệ nào.

Sự Vững Chắc Của Lý Thuyết

Trong giới học thuật và khoa học, một lý thuyết hay lập luận được coi là mạnh mẽ khi nó "underpinned" (được củng cố) bởi các bằng chứng thực nghiệm, dữ liệu đáng tin cậy hoặc các nguyên tắc đã được chứng minh. Điều này phản ánh giá trị cao của tính logic, minh bạch và khả năng kiểm chứng trong tư duy phương Tây.