(Top Banner Ad)
underneath
B1
giới từ B1 Vị trí, Mô tả

underneath

UK: /ˌʌndəˈniːθ/ • US: /ˌʌndərˈniːθ/

Nghĩa tiếng Việt

ở dưới bên dưới dưới gầm phần dưới mặt dưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beneath or below (something); under.

Vietnamese Meaning

Ở dưới, bên dưới (cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat was hiding underneath the table."

    "Con mèo đang trốn ở dưới gầm bàn."

  • "She found her keys underneath a pile of clothes."

    "Cô ấy tìm thấy chìa khóa của mình ở dưới một đống quần áo."

  • "The treasure was buried underneath the old oak tree."

    "Kho báu được chôn dưới gốc cây sồi già."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition/Adverb under bên dưới, phía dưới (ít nhấn mạnh sự bao phủ hơn 'underneath')
Preposition/Adverb beneath dưới, bên dưới (thường trang trọng hoặc văn học hơn 'underneath')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vị trí, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*under + *niþi
Old English
underneoðan / underneoðe
Middle English
underneothe / underneath
Modern English
underneath

Nguồn gốc của 'Underneath'

Từ 'underneath' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'underneoðan' hoặc 'underneoðe'. Nó là sự kết hợp của 'under' (nghĩa là 'bên dưới') và 'neoðan' (cũng có nghĩa là 'dưới' hoặc 'phía dưới'). Điều này làm cho 'underneath' trở thành một từ rất mạnh mẽ để diễn tả vị trí 'rất ở dưới' hoặc 'sâu bên trong', nhấn mạnh sự bao phủ hoặc ẩn giấu một cách kỹ lưỡng.

Usage Note

Chỉ vị trí thấp hơn một vật khác, thường là bị che khuất hoặc được hỗ trợ bởi vật đó. Thường dùng để chỉ vị trí trực tiếp bên dưới. Khác với 'below' có thể chỉ vị trí thấp hơn nhưng không nhất thiết phải trực tiếp bên dưới và có thể có khoảng cách. 'Under' cũng tương tự 'underneath' nhưng 'underneath' có phần nhấn mạnh hơn về sự che khuất hoặc hỗ trợ.
Diễn tả vị trí ở dưới một vật khác. Tương tự như giới từ, nhưng trạng từ không đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ theo sau. 'Underneath' và 'below' khi là trạng từ có sắc thái tương tự nhau, tuy nhiên 'underneath' nhấn mạnh hơn về sự che khuất hoặc hỗ trợ.
Dùng để chỉ phần đáy hoặc mặt dưới của một vật. Ít phổ biến hơn so với dạng giới từ và trạng từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + underneath
  • hide hide underneath
    (trốn bên dưới (một vật gì đó))
  • put put underneath
    (đặt bên dưới)
  • look look underneath
    (nhìn xuống bên dưới)
  • crawl crawl underneath
    (bò xuống bên dưới)
Adverb + underneath
  • directly directly underneath
    (ngay phía dưới, thẳng bên dưới)
  • right right underneath
    (ngay bên dưới)
  • just just underneath
    (ngay phía dưới)

Idioms

  • underneath it all

    bên trong tất cả, dù bề ngoài thế nào đi nữa (ám chỉ bản chất thực sự, cảm xúc thực sự)

    "He seems confident, but underneath it all, he's quite shy and sensitive."

    (Anh ấy trông tự tin, nhưng bên trong tất cả, anh ấy khá nhút nhát và nhạy cảm.)

  • what lies underneath (the surface)

    điều ẩn giấu bên dưới (bề mặt), sự thật ngầm

    "It's important to understand what lies underneath people's initial reactions."

    (Điều quan trọng là phải hiểu những gì ẩn giấu bên dưới những phản ứng ban đầu của mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underneath

giới từ
Lật mặt

Ở dưới, bên dưới (cái gì đó).

"The cat was hiding underneath the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underneath".

Ý nghĩa ẩn giấu của 'Underneath'

Trong văn hóa phương Tây, 'underneath' thường được dùng để nói về những gì ẩn giấu, không rõ ràng ngay lập tức. Nó có thể ám chỉ bản chất thật của một người (chẳng hạn như 'a tough exterior, but a kind heart underneath' - vẻ ngoài cứng rắn nhưng ẩn chứa trái tim nhân hậu), hay những tầng nghĩa sâu sắc hơn trong nghệ thuật, văn học. Giống như việc khám phá những nền văn minh cổ đại chôn vùi 'dưới lòng đất', từ này gợi lên sự khám phá và những điều bất ngờ.