underneath
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Beneath or below (something); under.
Vietnamese Meaning
Ở dưới, bên dưới (cái gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat was hiding underneath the table."
"Con mèo đang trốn ở dưới gầm bàn."
-
"She found her keys underneath a pile of clothes."
"Cô ấy tìm thấy chìa khóa của mình ở dưới một đống quần áo."
-
"The treasure was buried underneath the old oak tree."
"Kho báu được chôn dưới gốc cây sồi già."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí thấp hơn một vật khác, thường là bị che khuất hoặc được hỗ trợ bởi vật đó. Thường dùng để chỉ vị trí trực tiếp bên dưới. Khác với 'below' có thể chỉ vị trí thấp hơn nhưng không nhất thiết phải trực tiếp bên dưới và có thể có khoảng cách. 'Under' cũng tương tự 'underneath' nhưng 'underneath' có phần nhấn mạnh hơn về sự che khuất hoặc hỗ trợ.
Diễn tả vị trí ở dưới một vật khác. Tương tự như giới từ, nhưng trạng từ không đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ theo sau. 'Underneath' và 'below' khi là trạng từ có sắc thái tương tự nhau, tuy nhiên 'underneath' nhấn mạnh hơn về sự che khuất hoặc hỗ trợ.
Dùng để chỉ phần đáy hoặc mặt dưới của một vật. Ít phổ biến hơn so với dạng giới từ và trạng từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hide hide underneath (trốn bên dưới (một vật gì đó))
-
put put underneath (đặt bên dưới)
-
look look underneath (nhìn xuống bên dưới)
-
crawl crawl underneath (bò xuống bên dưới)
-
directly directly underneath (ngay phía dưới, thẳng bên dưới)
-
right right underneath (ngay bên dưới)
-
just just underneath (ngay phía dưới)
Idioms
-
underneath it all
bên trong tất cả, dù bề ngoài thế nào đi nữa (ám chỉ bản chất thực sự, cảm xúc thực sự)
"He seems confident, but underneath it all, he's quite shy and sensitive."
(Anh ấy trông tự tin, nhưng bên trong tất cả, anh ấy khá nhút nhát và nhạy cảm.)
-
what lies underneath (the surface)
điều ẩn giấu bên dưới (bề mặt), sự thật ngầm
"It's important to understand what lies underneath people's initial reactions."
(Điều quan trọng là phải hiểu những gì ẩn giấu bên dưới những phản ứng ban đầu của mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underneath
giới từỞ dưới, bên dưới (cái gì đó).
"The cat was hiding underneath the table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underneath".
