beneath
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Underneath; below.
Vietnamese Meaning
Ở dưới, bên dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat was hiding beneath the table."
"Con mèo đang trốn bên dưới cái bàn."
-
"The roots of the tree spread out beneath the surface."
"Rễ cây lan rộng ra bên dưới bề mặt."
-
"He felt it was beneath his dignity to argue with them."
"Anh ấy cảm thấy tranh cãi với họ là hạ thấp phẩm giá của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | nether | Phía dưới, thấp hơn (thường mang tính cổ hoặc văn học). |
| Noun | undergrowth | Lớp cây cỏ mọc dưới tán rừng hoặc bụi cây (sử dụng tiền tố under- mang nghĩa tương tự 'beneath'). |
| Adverb | underneath | Phía dưới, bên dưới (đồng nghĩa, thường mạnh hơn 'beneath'). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí thấp hơn một cái gì đó khác, thường mang tính chất trang trọng hơn so với 'under'. 'Beneath' có thể ám chỉ sự che khuất hoặc bị bao phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sank sank beneath the waves (chìm hẳn xuống dưới những con sóng)
-
hidden hidden beneath the surface (bị che giấu dưới bề mặt (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
-
groaned groaned beneath the weight (kêu rên/rít lên vì sức nặng đè lên trên)
-
ground the ground beneath our feet (mặt đất ngay dưới chân chúng ta)
-
person the person beneath the uniform (con người thật sự ẩn sau bộ đồng phục (bản chất))
Idioms
-
beneath contempt
Hoàn toàn đáng khinh miệt; không đáng để bận tâm vì quá tệ.
"His constant lying is beneath contempt."
(Việc anh ta liên tục nói dối là hoàn toàn đáng khinh bỉ.)
-
it is beneath him/her
Hạ thấp phẩm giá, không phù hợp với địa vị hoặc tiêu chuẩn của ai đó.
"She felt that arguing over money was beneath her."
(Cô ấy cảm thấy tranh cãi về tiền bạc là hạ thấp phẩm giá của mình.)
-
what lies beneath
Sự thật, bản chất hoặc điều bí ẩn bị che giấu phía dưới bề mặt.
"We need to investigate what lies beneath this scandal."
(Chúng ta cần phải điều tra sự thật nằm sâu bên dưới vụ bê bối này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beneath
Giới từỞ dưới, bên dưới.
"The cat was hiding beneath the table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneath".
