(Top Banner Ad)
beneath
B1
Giới từ B1 Đời sống hàng ngày

beneath

UK: /bɪˈniːθ/ • US: /bɪˈniːθ/

Nghĩa tiếng Việt

ở dưới bên dưới không xứng với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Underneath; below.

Vietnamese Meaning

Ở dưới, bên dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat was hiding beneath the table."

    "Con mèo đang trốn bên dưới cái bàn."

  • "The roots of the tree spread out beneath the surface."

    "Rễ cây lan rộng ra bên dưới bề mặt."

  • "He felt it was beneath his dignity to argue with them."

    "Anh ấy cảm thấy tranh cãi với họ là hạ thấp phẩm giá của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nether Phía dưới, thấp hơn (thường mang tính cổ hoặc văn học).
Noun undergrowth Lớp cây cỏ mọc dưới tán rừng hoặc bụi cây (sử dụng tiền tố under- mang nghĩa tương tự 'beneath').
Adverb underneath Phía dưới, bên dưới (đồng nghĩa, thường mạnh hơn 'beneath').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi-ni-tha-
Old English
beneoþan
Middle English
bēneþe

Nguồn gốc kép

Từ 'beneath' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'be-' (có nghĩa là 'bằng' hoặc 'bên cạnh') với từ 'neothan' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'phía dưới' hoặc 'nether'). Sự kết hợp này nhấn mạnh vị trí nằm thấp hơn hoặc ở phía dưới so với một vật chuẩn nào đó.

Usage Note

Chỉ vị trí thấp hơn một cái gì đó khác, thường mang tính chất trang trọng hơn so với 'under'. 'Beneath' có thể ám chỉ sự che khuất hoặc bị bao phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beneath
  • sank sank beneath the waves
    (chìm hẳn xuống dưới những con sóng)
  • hidden hidden beneath the surface
    (bị che giấu dưới bề mặt (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
  • groaned groaned beneath the weight
    (kêu rên/rít lên vì sức nặng đè lên trên)
Noun + beneath
  • ground the ground beneath our feet
    (mặt đất ngay dưới chân chúng ta)
  • person the person beneath the uniform
    (con người thật sự ẩn sau bộ đồng phục (bản chất))

Idioms

  • beneath contempt

    Hoàn toàn đáng khinh miệt; không đáng để bận tâm vì quá tệ.

    "His constant lying is beneath contempt."

    (Việc anh ta liên tục nói dối là hoàn toàn đáng khinh bỉ.)

  • it is beneath him/her

    Hạ thấp phẩm giá, không phù hợp với địa vị hoặc tiêu chuẩn của ai đó.

    "She felt that arguing over money was beneath her."

    (Cô ấy cảm thấy tranh cãi về tiền bạc là hạ thấp phẩm giá của mình.)

  • what lies beneath

    Sự thật, bản chất hoặc điều bí ẩn bị che giấu phía dưới bề mặt.

    "We need to investigate what lies beneath this scandal."

    (Chúng ta cần phải điều tra sự thật nằm sâu bên dưới vụ bê bối này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beneath

Giới từ
Lật mặt

Ở dưới, bên dưới.

"The cat was hiding beneath the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneath".

Phân cấp xã hội và Phẩm giá

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tài liệu cũ, 'beneath' được sử dụng mạnh mẽ để mô tả sự khác biệt về địa vị xã hội. Cụm từ 'beneath my station' ngụ ý rằng một hành động hoặc một người nào đó không đủ tư cách hoặc không xứng đáng với vị trí xã hội của mình, nhấn mạnh rào cản về đẳng cấp.

Khám phá Bản chất Thật

'Beneath' thường mang ý nghĩa ẩn dụ trong nghệ thuật và tâm lý học để chỉ những cảm xúc, động cơ, hoặc sự thật bị che giấu (ví dụ: 'the anger beneath the calm'). Nó mời gọi người nghe nhìn xa hơn vẻ ngoài (the surface) để hiểu bản chất sâu sắc hơn của vấn đề hoặc con người.