(Top Banner Ad)
underpinning
C1
noun C1 Chung (thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như Xây dựng, Triết học, Khoa học)

underpinning

UK: /ˌʌndəˈpɪnɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈpɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng cơ sở sự gia cố nền móng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of ideas, motives, or devices that justify or form the basis for something.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các ý tưởng, động cơ hoặc phương tiện biện minh hoặc tạo thành cơ sở cho một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underpinning of this argument is a belief in the inherent goodness of people."

    "Nền tảng của luận điểm này là niềm tin vào bản chất tốt đẹp vốn có của con người."

  • "These values are the underpinning of our community."

    "Những giá trị này là nền tảng của cộng đồng chúng ta."

  • "Underpinning work began on the old building last week."

    "Công việc gia cố nền móng đã bắt đầu trên tòa nhà cũ vào tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underpin Làm nền tảng, củng cố, chống đỡ (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)
Adjective underpinned Được làm nền tảng, được củng cố, được chống đỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như Xây dựng, Triết học, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
pinn
English (14th Century)
underpin
English (17th Century)
underpinning

Nguồn gốc của 'Underpinning'

Từ 'underpinning' bắt nguồn từ động từ 'underpin'. 'Underpin' xuất hiện vào cuối thế kỷ 14, kết hợp 'under' (bên dưới) và 'pin' (cái chốt, cái ghim hoặc một vật dùng để chống đỡ). Ban đầu, nó có nghĩa đen là đặt vật chống đỡ bên dưới một cấu trúc (ví dụ như bức tường) để gia cố. Đến thế kỷ 17, danh từ 'underpinning' ra đời, không chỉ mô tả hành động chống đỡ mà còn chỉ chính những cấu trúc chống đỡ đó, và sau này được dùng rộng rãi để chỉ nền tảng, cơ sở hay nguyên tắc cơ bản của một ý tưởng hoặc hệ thống.

Usage Note

Underpinning thường được dùng để chỉ nền tảng, cơ sở lý luận, hoặc các yếu tố hỗ trợ quan trọng giúp một hệ thống, lý thuyết, hoặc cấu trúc nào đó vững chắc. Nó khác với 'foundation' ở chỗ 'underpinning' thường mang tính trừu tượng và không nhất thiết phải là yếu tố vật chất.

Prepositions

of for

‘Underpinning of’ thường được sử dụng để chỉ nền tảng của một lý thuyết, hệ thống, hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'the underpinning of modern physics'. 'Underpinning for' thường được sử dụng ít hơn và có thể chỉ sự hỗ trợ, củng cố cho một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underpinning
  • fundamental fundamental underpinning
    (nền tảng cơ bản)
  • strong strong underpinning
    (nền tảng vững chắc)
  • theoretical theoretical underpinning
    (cơ sở lý thuyết)
  • philosophical philosophical underpinning
    (nền tảng triết học)
Verb + underpinning
  • provide provide underpinning
    (cung cấp nền tảng/cơ sở)
  • strengthen strengthen the underpinning
    (củng cố nền tảng)
  • lack lack underpinning
    (thiếu nền tảng/cơ sở)
Underpinnings + Prepositional Phrase
  • underpinnings of underpinnings of society
    (những nền tảng của xã hội)
  • underpinnings of underpinnings of an argument
    (những cơ sở của một lập luận)

Idioms

  • the underpinnings of something

    Nền tảng, cơ sở cốt lõi hoặc nguyên tắc cơ bản của một điều gì đó (thường là một hệ thống, ý tưởng hoặc xã hội).

    "Respect for individual rights is one of the underpinnings of democracy."

    (Tôn trọng quyền cá nhân là một trong những nền tảng của chế độ dân chủ.)

  • to provide the underpinning for something

    Cung cấp nền tảng, cơ sở hoặc sự hỗ trợ thiết yếu cho một điều gì đó.

    "This research provides the scientific underpinning for the new medical treatment."

    (Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho phương pháp điều trị y tế mới.)

  • to strengthen the underpinnings

    Củng cố các nền tảng, cơ sở hoặc nguyên tắc cơ bản để làm cho một điều gì đó vững chắc hơn.

    "The government is working to strengthen the economic underpinnings of the country."

    (Chính phủ đang nỗ lực củng cố các nền tảng kinh tế của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underpinning

noun
Lật mặt

Một tập hợp các ý tưởng, động cơ hoặc phương tiện biện minh hoặc tạo thành cơ sở cho một cái gì đó.

"The underpinning of this argument is a belief in the inherent goodness of people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honesty is the underpinning of their relationship.
Sự trung thực là nền tảng cho mối quan hệ của họ.
Phủ định
Lack of communication is not the underpinning of their success.
Sự thiếu giao tiếp không phải là nền tảng cho thành công của họ.
Nghi vấn
Is trust the underpinning of your business?
Niềm tin có phải là nền tảng của doanh nghiệp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underpinning".

Nền tảng vững chắc trong xây dựng và tư duy

Ở phương Tây, từ 'underpinning' ban đầu được dùng trong kỹ thuật xây dựng để chỉ việc gia cố móng hoặc cấu trúc chống đỡ. Khái niệm về 'nền tảng vững chắc' (strong underpinnings) đã mở rộng thành phép ẩn dụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Từ việc đảm bảo một tòa nhà đứng vững đến việc xây dựng một lập luận chặt chẽ hay một hệ thống chính trị bền vững, ý tưởng về một 'underpinning' kiên cố được coi là yếu tố cốt lõi cho sự ổn định và đáng tin cậy.

Cơ sở lý luận trong khoa học và triết học

Trong học thuật và triết học phương Tây, một lý thuyết, giả thuyết hoặc lập luận được đánh giá cao khi nó có 'underpinnings' vững chắc – tức là được hỗ trợ bởi các bằng chứng, nguyên tắc logic hoặc tiền đề có căn cứ. Việc thiếu 'underpinnings' (thiếu cơ sở lý luận) có thể khiến một ý tưởng dễ dàng bị bác bỏ. Điều này phản ánh giá trị cao của lý trí, phân tích và việc dựa trên bằng chứng trong tư duy học thuật phương Tây.