(Top Banner Ad)
infrastructure
C1
danh từ C1 Kinh tế, Kỹ thuật, Xây dựng, Chính trị

infrastructure

UK: /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ • US: /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃɚ/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở hạ tầng hạ tầng cơ sở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The basic physical and organizational structures and facilities (e.g. buildings, roads, power supplies) needed for the operation of a society or enterprise.

Vietnamese Meaning

Cơ sở hạ tầng: Các cấu trúc và cơ sở vật chất cơ bản (ví dụ: tòa nhà, đường xá, nguồn cung cấp điện) cần thiết cho hoạt động của một xã hội hoặc doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in the country's infrastructure."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng của đất nước."

  • "A good transportation infrastructure is essential for economic development."

    "Một cơ sở hạ tầng giao thông tốt là điều cần thiết cho phát triển kinh tế."

  • "The country's infrastructure is in desperate need of repair."

    "Cơ sở hạ tầng của đất nước đang rất cần được sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, công trình
Verb structure cấu trúc hóa, tổ chức
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Noun construction sự xây dựng, công trình xây dựng
Verb construct xây dựng
Noun restructure sự tái cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật, Xây dựng, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infra-
Latin
struere
English (late 19th - early 20th C.)
infrastructure

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'infra-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bên dưới' hoặc 'nền tảng', và 'struere' có nghĩa là 'xây dựng'. Ban đầu, từ này được sử dụng trong tiếng Pháp (dưới dạng 'infrastructure') để chỉ các công trình và lắp đặt cố định cần thiết cho hoạt động quân sự. Sau đó, nó được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để chỉ hệ thống cơ bản mà một quốc gia hoặc tổ chức cần để hoạt động.

Usage Note

Từ 'infrastructure' thường được dùng để chỉ những hệ thống cơ bản mà một quốc gia hoặc tổ chức cần để hoạt động đúng cách. Nó bao gồm cả phần cứng (như đường xá, cầu cống) và phần mềm (như hệ thống pháp luật, quy trình quản lý). 'Infrastructure' nhấn mạnh tính chất nền tảng, không thể thiếu để phát triển kinh tế và xã hội. So với các từ như 'facilities' (cơ sở vật chất) hay 'amenities' (tiện nghi), 'infrastructure' có phạm vi rộng hơn và tầm quan trọng chiến lược hơn.

Prepositions

in of for

- 'Infrastructure in': chỉ cơ sở hạ tầng *ở* một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The infrastructure in rural areas is often lacking.' (Cơ sở hạ tầng ở các vùng nông thôn thường thiếu thốn.)
- 'Infrastructure of': chỉ cơ sở hạ tầng *của* một hệ thống hoặc ngành cụ thể. Ví dụ: 'The infrastructure of the internet is complex.' (Cơ sở hạ tầng của internet rất phức tạp.)
- 'Infrastructure for': chỉ cơ sở hạ tầng *dành cho* mục đích gì. Ví dụ: 'The infrastructure for public transportation needs improvement.' (Cơ sở hạ tầng cho giao thông công cộng cần được cải thiện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infrastructure
  • critical critical infrastructure
    (cơ sở hạ tầng thiết yếu)
  • public public infrastructure
    (cơ sở hạ tầng công cộng)
  • digital digital infrastructure
    (cơ sở hạ tầng số)
  • aging aging infrastructure
    (cơ sở hạ tầng xuống cấp/lão hóa)
  • modern modern infrastructure
    (cơ sở hạ tầng hiện đại)
  • robust robust infrastructure
    (cơ sở hạ tầng vững chắc/kiên cố)
Verb + infrastructure
  • develop develop infrastructure
    (phát triển cơ sở hạ tầng)
  • build build infrastructure
    (xây dựng cơ sở hạ tầng)
  • invest in invest in infrastructure
    (đầu tư vào cơ sở hạ tầng)
  • maintain maintain infrastructure
    (duy trì cơ sở hạ tầng)
  • upgrade upgrade infrastructure
    (nâng cấp cơ sở hạ tầng)
  • damage damage infrastructure
    (làm hư hại cơ sở hạ tầng)

Idioms

  • critical infrastructure

    cơ sở hạ tầng thiết yếu (những hệ thống và tài sản quan trọng cho sự vận hành của xã hội và nền kinh tế, ví dụ: điện, nước, giao thông)

    "Protecting critical infrastructure from cyber attacks is a national priority."

    (Bảo vệ cơ sở hạ tầng thiết yếu khỏi các cuộc tấn công mạng là ưu tiên quốc gia.)

  • infrastructure development

    phát triển cơ sở hạ tầng (quá trình xây dựng và nâng cấp các hệ thống cơ bản)

    "The government announced major plans for infrastructure development to boost the economy."

    (Chính phủ công bố các kế hoạch lớn về phát triển cơ sở hạ tầng để thúc đẩy nền kinh tế.)

  • digital infrastructure

    cơ sở hạ tầng số (các hệ thống mạng, dữ liệu, viễn thông hỗ trợ hoạt động kinh tế và xã hội trong thời đại kỹ thuật số)

    "Reliable digital infrastructure is crucial for remote work and online education."

    (Cơ sở hạ tầng số đáng tin cậy rất quan trọng cho làm việc từ xa và giáo dục trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infrastructure

danh từ
Lật mặt

Cơ sở hạ tầng: Các cấu trúc và cơ sở vật chất cơ bản (ví dụ: tòa nhà, đường xá, nguồn cung cấp điện) cần thiết cho hoạt động của một xã hội hoặc doanh nghiệp.

"The government is investing heavily in the country's infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrastructure".

Cơ sở hạ tầng công cộng và Lợi ích chung

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm về 'cơ sở hạ tầng công cộng' (public infrastructure) được coi là một trụ cột của xã hội, nơi các hệ thống như đường sá, cầu cống, hệ thống cấp thoát nước, và năng lượng được xây dựng và duy trì bằng tiền thuế để phục vụ lợi ích chung của toàn dân, không phân biệt giàu nghèo. Đây là một phần thiết yếu của khế ước xã hội, đảm bảo sự tiếp cận bình đẳng đến các dịch vụ cơ bản.

Hạ tầng là Nền tảng Quốc gia

Từ thời La Mã cổ đại với những con đường vĩ đại kết nối đế chế, cho đến các dự án 'New Deal' ở Mỹ vào thế kỷ 20 nhằm vượt qua Đại suy thoái, việc xây dựng cơ sở hạ tầng quy mô lớn luôn được coi là một cách để củng cố nền kinh tế, tạo việc làm, kết nối các vùng miền và tăng cường sức mạnh, sự thống nhất của một quốc gia. Nó phản ánh tầm nhìn dài hạn và khả năng tổ chức của chính phủ.