(Top Banner Ad)
underscoring
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

underscoring

UK: /ˌʌndəˈskɔːrɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈskɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhấn mạnh đang nhấn mạnh làm nổi bật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of emphasizing or highlighting something.

Vietnamese Meaning

Hành động nhấn mạnh hoặc làm nổi bật điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underscoring of safety regulations is crucial for preventing accidents."

    "Việc nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy định an toàn là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn."

  • "The president's speech was underscoring the importance of unity."

    "Bài phát biểu của tổng thống đang nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết."

  • "Recent events are underscoring the need for better security measures."

    "Các sự kiện gần đây đang nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp an ninh tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underscore gạch dưới, nhấn mạnh, làm nổi bật
Noun underscore dấu gạch dưới
Adjective underscored được gạch dưới, được nhấn mạnh
Noun (Gerund) underscoring sự gạch dưới, sự nhấn mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old Norse
skora
English (16th Century)
underscore

Nguồn gốc của 'underscore'

Từ 'underscore' (gạch dưới) là sự kết hợp của hai phần: 'under' (dưới) từ tiếng Anh cổ và 'score' (đánh dấu, cắt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scoru' và tiếng Bắc Âu cổ 'skora'. Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'vẽ một đường bên dưới'. Về sau, hành động gạch dưới để thu hút sự chú ý đã phát triển thành ý nghĩa ẩn dụ là 'nhấn mạnh' hoặc 'làm nổi bật một điều gì đó'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề hoặc ý tưởng nào đó. Khác với 'highlighting' (làm nổi bật) ở chỗ 'underscoring' mang ý nghĩa nhấn mạnh về tầm quan trọng hoặc mức độ ảnh hưởng hơn là chỉ đơn thuần làm cho nó dễ thấy.
Được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động nhấn mạnh đang diễn ra. Ví dụ, 'The speaker is underscoring the need for change.' So sánh với các động từ như 'emphasizing' và 'highlighting', 'underscoring' thường mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

of

'Underscoring of' được sử dụng để chỉ điều gì đang được nhấn mạnh. Ví dụ: 'The underscoring of the importance of education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Underscoring + Noun Phrase (Emphasis)
  • underscoring underscoring the importance
    (nhấn mạnh tầm quan trọng của)
  • underscoring underscoring the need
    (nhấn mạnh sự cần thiết của)
  • underscoring underscoring the fact that
    (nhấn mạnh thực tế rằng)
  • underscoring underscoring the challenges
    (nhấn mạnh những thách thức)
  • underscoring underscoring a crucial point
    (nhấn mạnh một điểm mấu chốt)
Adverb + Underscoring
  • effectively effectively underscoring
    (nhấn mạnh một cách hiệu quả)
  • clearly clearly underscoring
    (nhấn mạnh rõ ràng)
  • further further underscoring
    (nhấn mạnh thêm)

Idioms

  • underscoring the obvious

    nhấn mạnh điều hiển nhiên (điều mà ai cũng biết)

    "Pointing out that the sky is blue is just underscoring the obvious."

    (Chỉ ra rằng bầu trời màu xanh chỉ là nhấn mạnh điều hiển nhiên thôi.)

  • underscoring a point

    nhấn mạnh một quan điểm/ý kiến

    "Her detailed report was crucial for underscoring a point to the management."

    (Báo cáo chi tiết của cô ấy rất quan trọng trong việc nhấn mạnh một quan điểm với ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underscoring

Danh từ
Lật mặt

Hành động nhấn mạnh hoặc làm nổi bật điều gì đó.

"The underscoring of safety regulations is crucial for preventing accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underscoring".

Gạch dưới để học và đọc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường học thuật, việc gạch dưới các từ hoặc câu quan trọng trong sách giáo khoa, ghi chú cá nhân là một phương pháp học tập phổ biến. Nó giúp người đọc dễ dàng xác định các ý chính và thông tin cần ghi nhớ, tương tự như việc sử dụng bút highlight.

Dấu gạch dưới trong điện toán

Ký tự gạch dưới ('_') có một vai trò quan trọng trong điện toán và lập trình. Nó thường được sử dụng làm dấu phân cách trong tên tệp hoặc biến số (ví dụ: 'my_document.pdf', 'user_name') thay cho dấu cách, vì nhiều hệ thống không cho phép khoảng trắng trong tên. Nó cũng có thể biểu thị một không gian trống hoặc một giá trị không xác định.