(Top Banner Ad)
downplaying
C1
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Chính trị, Truyền thông

downplaying

UK: /ˌdaʊnˈpleɪɪŋ/ • US: /ˌdaʊnˈpleɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nhẹ xem nhẹ làm nhẹ bớt giảm tầm quan trọng của nói giảm nói tránh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Representing something as being smaller or less important than it really is.

Vietnamese Meaning

Thể hiện điều gì đó nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is downplaying the severity of the economic crisis."

    "Chính phủ đang giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "She accused the company of downplaying the environmental impact of the project."

    "Cô ấy cáo buộc công ty giảm nhẹ tác động môi trường của dự án."

  • "The coach is downplaying the team's chances of winning the championship."

    "Huấn luyện viên đang giảm nhẹ cơ hội vô địch của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb downplay hạ thấp, giảm nhẹ, coi nhẹ
Noun (Gerund) downplaying sự hạ thấp, sự giảm nhẹ, hành động coi nhẹ
Noun (Agent) downplayer người/thứ hạ thấp, người/thứ giảm nhẹ (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne
Old English
plegan
English (mid-20th C.)
downplay
English
downplaying

Nguồn gốc của 'Downplaying'

'Downplaying' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ động từ 'downplay', bản thân nó là sự kết hợp của 'down' (xuống, thấp) và 'play' (chơi, đóng vai, trình bày). Ý nghĩa cốt lõi của 'downplay' là làm cho một điều gì đó có vẻ ít quan trọng, ít nghiêm trọng hoặc ít đáng kể hơn thực tế. Vì vậy, 'downplaying' diễn tả hành động giảm nhẹ hoặc hạ thấp giá trị của một sự việc, vấn đề một cách có chủ ý.

Usage Note

Thường được sử dụng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề, hoặc để tránh gây hoang mang, lo lắng. 'Downplaying' hàm ý một hành động có chủ đích, khác với việc 'underestimate' (đánh giá thấp) có thể là vô tình. So với 'minimize' (giảm thiểu), 'downplaying' tập trung vào việc giảm tầm quan trọng, trong khi 'minimize' có thể liên quan đến việc giảm số lượng hoặc quy mô.

Prepositions

of in

downplaying of: Giảm nhẹ tầm quan trọng của cái gì. Ví dụ: downplaying of the risks. downplaying in: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc giảm nhẹ trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: downplaying in media coverage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downplaying
  • deliberate deliberate downplaying
    (sự cố tình hạ thấp/giảm nhẹ)
  • blatant blatant downplaying
    (sự hạ thấp/giảm nhẹ trắng trợn)
  • constant constant downplaying
    (sự hạ thấp/giảm nhẹ liên tục)
Verb + downplaying
  • accused of accused of downplaying
    (bị buộc tội hạ thấp/giảm nhẹ)
  • criticized for criticized for downplaying
    (bị chỉ trích vì hạ thấp/giảm nhẹ)
  • engage in engage in downplaying
    (tham gia vào việc hạ thấp/giảm nhẹ)
downplaying + Noun Phrase (object)
  • the risks downplaying the risks
    (hạ thấp/giảm nhẹ các rủi ro)
  • the seriousness downplaying the seriousness
    (giảm nhẹ sự nghiêm trọng)
  • the impact downplaying the impact
    (hạ thấp/giảm nhẹ tác động)

Idioms

  • There's no downplaying the fact that...

    Không thể phủ nhận/giảm nhẹ sự thật rằng...

    "There's no downplaying the fact that the company suffered significant losses."

    (Không thể phủ nhận sự thật rằng công ty đã chịu những tổn thất đáng kể.)

  • a master of downplaying

    một người cực kỳ giỏi trong việc hạ thấp/giảm nhẹ vấn đề (thường mang ý tiêu cực hoặc châm biếm)

    "He's a master of downplaying his own achievements, even when they're impressive."

    (Anh ấy là một bậc thầy trong việc hạ thấp những thành tựu của chính mình, ngay cả khi chúng rất ấn tượng.)

  • be in the business of downplaying

    có chủ đích/thường xuyên hạ thấp/giảm nhẹ (ám chỉ hành vi có hệ thống hoặc là một phần công việc)

    "Critics argued the government was in the business of downplaying the severity of the economic crisis."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng chính phủ đang có chủ đích hạ thấp mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downplaying

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Thể hiện điều gì đó nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn thực tế.

"The government is downplaying the severity of the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is downplaying the severity of the environmental damage.
Công ty đang cố tình giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của thiệt hại môi trường.
Phủ định
The government didn't downplay the risks of the new policy.
Chính phủ đã không giảm nhẹ những rủi ro của chính sách mới.
Nghi vấn
Are they downplaying the importance of regular exercise?
Họ có đang xem nhẹ tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is downplaying the environmental impact: they claim it's minimal.
Công ty đang giảm nhẹ tác động môi trường: họ tuyên bố nó là tối thiểu.
Phủ định
The scientist didn't downplay the severity of the situation: he emphasized the urgent need for action.
Nhà khoa học đã không giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của tình hình: ông nhấn mạnh sự cần thiết khẩn cấp cho hành động.
Nghi vấn
Are they trying to downplay the risks involved: is it a strategy to attract more investors?
Có phải họ đang cố gắng giảm nhẹ những rủi ro liên quan không: đó có phải là một chiến lược để thu hút thêm nhà đầu tư?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company downplays the severity of the environmental damage, they will face severe legal consequences.
Nếu công ty hạ thấp mức độ nghiêm trọng của thiệt hại môi trường, họ sẽ phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Phủ định
If you don't downplay your accomplishments, people will think you're arrogant.
Nếu bạn không hạ thấp những thành tựu của mình, mọi người sẽ nghĩ bạn kiêu ngạo.
Nghi vấn
Will the media downplay the positive economic news if the government releases it?
Liệu giới truyền thông có hạ thấp những tin tức kinh tế tích cực nếu chính phủ công bố nó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company downplayed the risks, they would attract more investors.
Nếu công ty xem nhẹ các rủi ro, họ sẽ thu hút được nhiều nhà đầu tư hơn.
Phủ định
If she hadn't downplayed her accomplishments, she could have gotten the promotion.
Nếu cô ấy không xem nhẹ những thành tựu của mình, cô ấy có lẽ đã được thăng chức.
Nghi vấn
Would he downplay the severity of the situation if he knew the truth?
Liệu anh ấy có xem nhẹ mức độ nghiêm trọng của tình hình nếu anh ấy biết sự thật không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company tends to downplay the risks associated with the new project.
Công ty có xu hướng giảm nhẹ những rủi ro liên quan đến dự án mới.
Phủ định
The government doesn't downplay the severity of the economic crisis.
Chính phủ không giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Does he always downplay his own achievements?
Anh ấy có luôn giảm nhẹ những thành tựu của bản thân không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He downplayed the severity of his injury, didn't he?
Anh ấy đã xem nhẹ mức độ nghiêm trọng của vết thương, phải không?
Phủ định
They didn't downplay the risks involved, did they?
Họ đã không xem nhẹ những rủi ro liên quan, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't downplay the importance of education, would you?
Bạn sẽ không xem nhẹ tầm quan trọng của giáo dục, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to downplay the environmental impact of the new factory.
Công ty sẽ giảm nhẹ tác động môi trường của nhà máy mới.
Phủ định
They are not going to downplay the importance of employee safety after the recent accident.
Họ sẽ không giảm nhẹ tầm quan trọng của an toàn lao động sau vụ tai nạn gần đây.
Nghi vấn
Are you going to downplay your achievements in the interview?
Bạn có định giảm nhẹ những thành tích của mình trong cuộc phỏng vấn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company downplayed the severity of the environmental damage.
Công ty đã giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của thiệt hại môi trường.
Phủ định
They didn't downplay the importance of the meeting.
Họ đã không giảm nhẹ tầm quan trọng của cuộc họp.
Nghi vấn
Did he downplay his role in the project's success?
Anh ấy có giảm nhẹ vai trò của mình trong thành công của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downplaying".

Hạ thấp sự thật: Giữa trung thực và thận trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'downplaying' (hạ thấp, giảm nhẹ) một vấn đề nghiêm trọng thường bị coi là không trung thực, thiếu trách nhiệm hoặc cố gắng thao túng dư luận, đặc biệt khi liên quan đến các rủi ro sức khỏe, tài chính hoặc an toàn công cộng. Tuy nhiên, trong một số tình huống nhất định, nó cũng có thể được xem là một cách để xoa dịu tình hình hoặc tránh gây hoang mang không cần thiết, miễn là không gây tổn hại nghiêm trọng.

Hạ thấp thành tựu: Khiêm tốn hay tự ti?

Ở một số nền văn hóa châu Á, bao gồm cả Việt Nam, sự khiêm tốn được đánh giá cao. Việc 'downplaying' (giảm nhẹ) những thành tựu cá nhân hoặc lời khen có thể được coi là biểu hiện của sự khiêm nhường, tránh phô trương. Tuy nhiên, nếu bị lạm dụng, hành vi này đôi khi có thể khiến người khác đánh giá thấp năng lực thực sự của một người hoặc thậm chí bị hiểu lầm là thiếu tự tin.